BATE-2 Borisov vs ABFF U19: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

BATE-2 Borisov
Hạng 8 tại Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
2 - 2
FT
29/08/2025 10:00
ABFF U19
Hạng 12 tại Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán BATE-2 Borisov vs ABFF U19 trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • BATE-2 Borisov đang đứng thứ 8 với 53 điểm sau 34 trận.
  • ABFF U19 xếp thứ 12 với 42 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về ABFF U19 với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. BATE-2 Borisov chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 29/08/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Baranovichi FC Baranovichi
74 34 23 5 6 75 29 46
02 Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
67 34 20 7 7 59 37 22
03 Lokomotiv Gomel Lokomotiv Gomel
64 34 18 10 6 56 34 22
04 FC Belshina Babruisk FC Belshina Babruisk
63 34 19 6 9 64 40 24
05 FK Lida FK Lida
59 34 19 2 13 74 44 30
06 FK Bumprom FK Bumprom
59 34 16 11 7 56 36 20
07 Niva Dolbizno Niva Dolbizno
55 34 15 10 9 68 56 12
08 BATE-2 Borisov BATE-2 Borisov
53 34 15 8 11 70 52 18
09 Ostrowitz Ostrowitz
51 34 16 3 15 56 48 8
10 FK Minsk B FK Minsk B
51 34 15 6 13 49 47 2
11 Volna Pinsk Volna Pinsk
48 34 13 9 12 65 55 10
12 ABFF U19 ABFF U19
42 34 11 9 14 44 49 -5
13 Dinamo-2 Minsk Dinamo-2 Minsk
40 34 10 10 14 34 40 -6
14 Uni X-Labs Minsk Uni X-Labs Minsk
36 34 10 6 18 54 72 -18
15 FC Gomel B FC Gomel B
28 34 8 4 22 34 83 -49
16 FK Orsha FK Orsha
25 34 7 4 23 42 93 -51
17 Osipovichy Osipovichy
24 34 6 6 22 41 78 -37
18 Kommunalnik Slonim Kommunalnik Slonim
20 34 6 2 26 31 79 -48
Đối đầu
27/04/2025 06:00
ABFF U19 ABFF U19
1 - 0
BATE-2 Borisov BATE-2 Borisov
BLR D2
BATE-2 Borisov
0
0%
Hòa
0
0%
ABFF U19
1
100%
BATE-2 Borisov BATE-2 Borisov 6 trận gần nhất
23/08/2025 10:00
Uni X-Labs Minsk 1 - 1 BATE-2 Borisov BLR D2
17/08/2025 10:00
Osipovichy 1 - 2 BATE-2 Borisov BLR D2
10/08/2025 09:00
Niva Dolbizno 5 - 3 BATE-2 Borisov BLR D2
02/08/2025 10:00
FK Orsha 0 - 5 BATE-2 Borisov BLR D2
28/07/2025 11:00
Dnepr Mogilev 1 - 1 BATE-2 Borisov BLR D2
19/07/2025 11:00
BATE-2 Borisov 2 - 3 FK Bumprom BLR D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất ABFF U19 ABFF U19
22/08/2025 10:00
ABFF U19 3 - 4 Dnepr Mogilev BLR D2
16/08/2025 09:00
FK Bumprom 4 - 2 ABFF U19 BLR D2
09/08/2025 07:00
ABFF U19 1 - 2 Dinamo-2 Minsk BLR D2
02/08/2025 09:00
FC Belshina Babruisk 3 - 1 ABFF U19 BLR D2
26/07/2025 09:00
Kommunalnik Slonim 1 - 3 ABFF U19 BLR D2
19/07/2025 07:00
ABFF U19 2 - 2 Lokomotiv Gomel BLR D2
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
70
TB mỗi trận
2.06
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.53
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.44
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
28 (82%)6 (18%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
25 (74%)9 (26%)
BATE-2 Borisov

BATE-2 Borisov

Trận gần đây

ABFF U19

ABFF U19

Xỉu /Tài

(88%)30 4(12%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(76%)26 8(24%)

Xỉu /Tài

(56%)19 15(44%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

Xỉu /Tài

(59%)20 14(41%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

/Có

(68%)23 11(32%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(59%)20 14(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
BATE-2 Borisov BATE-2 Borisov
ABFF U19 ABFF U19
Cú sút
BATE-2 Borisov
BATE-2 Borisov
Tổng cú sút
9.03 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
ABFF U19
ABFF U19
Tổng cú sút
8.41 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
BATE-2 Borisov BATE-2 Borisov Đường chuyền ABFF U19 ABFF U19
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
BATE-2 Borisov
BATE-2 Borisov
34
Số trận đã đấu
ABFF U19
ABFF U19
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
6
Giữ sạch lưới
8
0.24
4.29
146
Phạt góc
105
3.09
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.32
11
Việt vị
16
0.47
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
BATE-2 Borisov
BATE-2 Borisov
THẺ PHẠT
ABFF U19
ABFF U19
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.56
53
Thẻ vàng
53
1.56
0.15
5
Thẻ đỏ
1
0.03
4.12
140
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00