Dynamo Moscow (W) vs Zvezda 2005 (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Dynamo Moscow (W)
Hạng 7 tại Giải Nữ VĐQG Nga
0 - 0
FT
10/05/2025 06:00
Zvezda 2005 (W)
Hạng 10 tại Giải Nữ VĐQG Nga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Dynamo Moscow (W) vs Zvezda 2005 (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Dynamo Moscow (W) đang đứng thứ 7 với 37 điểm sau 24 trận.
  • Zvezda 2005 (W) xếp thứ 10 với 17 điểm sau 24 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Dynamo Moscow (W) và Zvezda 2005 (W) mỗi đội thắng 2 trong 5 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 10/05/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Spartak Moscow (W) Spartak Moscow (W)
64 24 20 4 0 68 12 56
02 CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W)
60 24 19 3 2 56 10 46
03 Zenit St Petersburg (W) Zenit St Petersburg (W)
52 24 16 4 4 49 13 36
04 Lokomotiv Moscow (W) Lokomotiv Moscow (W)
44 24 14 2 8 43 21 22
05 Krasnodar FK (W) Krasnodar FK (W)
39 24 12 3 9 26 23 3
06 Krylya Sovetov Samara (W) Krylya Sovetov Samara (W)
38 24 11 5 8 21 21 0
07 Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
37 24 11 4 9 35 29 6
08 Chertanovo Moscow (W) Chertanovo Moscow (W)
31 24 9 4 11 28 35 -7
09 FK Ryazan (W) FK Ryazan (W)
25 24 7 4 13 26 39 -13
10 Zvezda 2005 (W) Zvezda 2005 (W)
17 24 4 5 15 14 37 -23
11 Rubin Kazan (W) Rubin Kazan (W)
17 24 4 5 15 18 50 -32
12 FK Rostov (W) FK Rostov (W)
14 24 3 5 16 11 44 -33
13 Yenisey Krasnoyarsk (W) Yenisey Krasnoyarsk (W)
5 24 1 2 21 9 70 -61
Đối đầu
20/10/2024 04:30
Zvezda 2005 (W) Zvezda 2005 (W)
2 - 0
Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
RUS WPL
18/05/2024 05:00
Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
2 - 1
Zvezda 2005 (W) Zvezda 2005 (W)
RUS WPL
04/11/2023 05:00
Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
1 - 3
Zvezda 2005 (W) Zvezda 2005 (W)
RUS WPL
29/07/2023 07:30
Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
1 - 0
Zvezda 2005 (W) Zvezda 2005 (W)
RUS WPL
01/04/2023 04:00
Zvezda 2005 (W) Zvezda 2005 (W)
2 - 2
Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
RUS WPL
Dynamo Moscow (W)
2
40%
Hòa
1
20%
Zvezda 2005 (W)
2
40%
Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W) 6 trận gần nhất
03/05/2025 06:00
Dynamo Moscow (W) 2 - 1 Chertanovo Moscow (W) RUS WPL
26/04/2025 03:00
Yenisey Krasnoyarsk (W) 0 - 3 Dynamo Moscow (W) RUS WPL
19/04/2025 09:00
Dynamo Moscow (W) 1 - 2 Krylya Sovetov Samara (W) RUS WPL
13/04/2025 09:00
Rubin Kazan (W) 1 - 2 Dynamo Moscow (W) RUS WPL
29/03/2025 07:00
Spartak Moscow (W) 3 - 1 Dynamo Moscow (W) RUS WPL
15/03/2025 06:00
Krasnodar FK (W) 2 - 1 Dynamo Moscow (W) RUS WPL
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Zvezda 2005 (W) Zvezda 2005 (W)
03/05/2025 04:00
Zvezda 2005 (W) 0 - 0 FK Rostov (W) RUS WPL
26/04/2025 10:00
Chertanovo Moscow (W) 1 - 2 Zvezda 2005 (W) RUS WPL
19/04/2025 04:00
Zvezda 2005 (W) 1 - 0 FK Ryazan (W) RUS WPL
12/04/2025 06:00
Krylya Sovetov Samara (W) 0 - 1 Zvezda 2005 (W) RUS WPL
29/03/2025 04:30
Zvezda 2005 (W) 0 - 3 CSKA Moscow (W) RUS WPL
22/03/2025 06:00
Lokomotiv Moscow (W) 2 - 0 Zvezda 2005 (W) RUS WPL
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.46
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
1.21
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
0.58
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.54
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 24 trận gần nhất
CóKhông
19 (79%)5 (21%)
Trong 24 trận gần nhất
KhôngCó
12 (50%)12 (50%)
Dynamo Moscow (W)

Dynamo Moscow (W)

Trận gần đây

Zvezda 2005 (W)

Zvezda 2005 (W)

Xỉu /Tài

(75%)18 6(25%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(54%)13 11(46%)

Xỉu /Tài

(33%)8 16(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(25%)6 18(75%)

Xỉu /Tài

(58%)14 10(42%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(33%)8 16(67%)

/Có

(54%)13 11(46%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(38%)9 15(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
Zvezda 2005 (W) Zvezda 2005 (W)
Cú sút
Dynamo Moscow (W)
Dynamo Moscow (W)
Tổng cú sút
9.06 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Zvezda 2005 (W)
Zvezda 2005 (W)
Tổng cú sút
5.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Dynamo Moscow (W)
Dynamo Moscow (W)
24
Số trận đã đấu
Zvezda 2005 (W)
Zvezda 2005 (W)
24
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
8
Giữ sạch lưới
5
0.21
4.92
118
Phạt góc
55
2.29
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.04
25
Việt vị
15
0.63
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Dynamo Moscow (W)
Dynamo Moscow (W)
THẺ PHẠT
Zvezda 2005 (W)
Zvezda 2005 (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.58
38
Thẻ vàng
42
1.75
0.08
2
Thẻ đỏ
2
0.08
5.08
122
Số lỗi
68
2.83
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00