? - ?
31/10/2026 04:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- FK Ryazan (W) đang đứng thứ 12 với 9 điểm sau 18 trận.
- Zvezda 2005 (W) xếp thứ 9 với 15 điểm sau 18 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
31/10/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Zenit St Petersburg (W) | 47 | 17 | 15 | 2 | 0 | 48 | 5 | 43 |
| 02 CSKA Moscow (W) | 46 | 18 | 15 | 1 | 2 | 47 | 9 | 38 |
| 03 Spartak Moscow (W) | 40 | 17 | 12 | 4 | 1 | 41 | 11 | 30 |
| 04 Lokomotiv Moscow (W) | 36 | 17 | 11 | 3 | 3 | 33 | 9 | 24 |
| 05 Krylya Sovetov Samara (W) | 30 | 17 | 9 | 3 | 5 | 25 | 20 | 5 |
| 06 Dynamo Moscow (W) | 28 | 17 | 9 | 1 | 7 | 19 | 14 | 5 |
| 07 Chertanovo Moscow (W) | 21 | 18 | 6 | 3 | 9 | 22 | 30 | -8 |
| 08 Rubin Kazan (W) | 20 | 18 | 4 | 8 | 6 | 20 | 25 | -5 |
| 09 Zvezda 2005 (W) | 15 | 18 | 4 | 3 | 11 | 11 | 32 | -21 |
| 10 Krasnodar FK (W) | 13 | 18 | 2 | 7 | 9 | 15 | 29 | -14 |
| 11 FK Rostov (W) | 11 | 18 | 3 | 2 | 13 | 5 | 43 | -38 |
| 12 FK Ryazan (W) | 9 | 18 | 1 | 6 | 11 | 10 | 36 | -26 |
| 13 Yenisey Krasnoyarsk (W) | 3 | 17 | 0 | 3 | 14 | 7 | 40 | -33 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
10
TB mỗi trận
0.56
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
2.00
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
0.61
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
1.78
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
KhôngCó
1 (17%)5 (83%)
In last 18 matches
CóKhông
8 (44%)10 (56%)
In last 18 matches
KhôngCó
7 (39%)11 (61%)
FK Ryazan (W)
Trận gần đây
Zvezda 2005 (W)
Under /Over
(78%)14 4(22%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(72%)13 5(28%)
Under /Over
(39%)7 11(61%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(28%)5 13(72%)
Under /Over
(44%)8 10(56%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(44%)8 10(56%)
/Yes
(44%)8 10(56%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(28%)5 13(72%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FK Ryazan (W)
Zvezda 2005 (W)
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
39%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
FK Ryazan (W)
18
Số trận đã đấu
Zvezda 2005 (W)
18
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
3
Clean sheets
3
0.17
4.06
73
Corners
36
2.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
FK Ryazan (W)
THẺ PHẠT
Zvezda 2005 (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.22
22
26
1.44
0.06
1
1
0.06
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00