Dynamo Moscow (W) vs Zvezda 2005 (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Dynamo Moscow (W)
Hạng 5 tại Giải Nữ VĐQG Nga
2 - 1
FT
18/05/2024 05:00
Zvezda 2005 (W)
Hạng 6 tại Giải Nữ VĐQG Nga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Dynamo Moscow (W) vs Zvezda 2005 (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Dynamo Moscow (W) đang đứng thứ 5 với 41 điểm sau 24 trận.
  • Zvezda 2005 (W) xếp thứ 6 với 33 điểm sau 24 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Dynamo Moscow (W) và Zvezda 2005 (W) mỗi đội thắng 1 trong 3 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 18/05/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Zenit St Petersburg (W) Zenit St Petersburg (W)
68 24 22 2 0 65 8 57
02 CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W)
62 24 20 2 2 51 6 45
03 Spartak Moscow (W) Spartak Moscow (W)
50 24 15 5 4 50 18 32
04 Lokomotiv Moscow (W) Lokomotiv Moscow (W)
50 24 15 5 4 41 15 26
05 Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
41 24 13 2 9 36 30 6
06 Zvezda 2005 (W) Zvezda 2005 (W)
33 24 9 6 9 24 27 -3
07 Krasnodar FK (W) Krasnodar FK (W)
28 24 8 4 12 23 34 -11
08 FK Rostov (W) FK Rostov (W)
23 24 7 2 15 21 36 -15
09 Chertanovo Moscow (W) Chertanovo Moscow (W)
22 24 6 4 14 22 35 -13
10 Yenisey Krasnoyarsk (W) Yenisey Krasnoyarsk (W)
21 24 6 3 15 16 44 -28
11 FK Ryazan (W) FK Ryazan (W)
20 24 6 2 16 24 47 -23
12 Krylya Sovetov Samara (W) Krylya Sovetov Samara (W)
18 24 3 9 12 13 39 -26
13 Rubin Kazan (W) Rubin Kazan (W)
8 24 2 2 20 18 65 -47
Đối đầu
04/11/2023 05:00
Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
1 - 3
Zvezda 2005 (W) Zvezda 2005 (W)
RUS WPL
29/07/2023 07:30
Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
1 - 0
Zvezda 2005 (W) Zvezda 2005 (W)
RUS WPL
01/04/2023 04:00
Zvezda 2005 (W) Zvezda 2005 (W)
2 - 2
Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
RUS WPL
Dynamo Moscow (W)
1
33%
Hòa
1
33%
Zvezda 2005 (W)
1
33%
Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W) 6 trận gần nhất
11/05/2024 07:00
FK Ryazan (W) 2 - 3 Dynamo Moscow (W) RUS WPL
04/05/2024 11:59
Dynamo Moscow (W) 1 - 1 Chertanovo Moscow (W) RUS WPL
27/04/2024 03:00
Yenisey Krasnoyarsk (W) 0 - 1 Dynamo Moscow (W) RUS WPL
20/04/2024 10:00
Dynamo Moscow (W) 3 - 1 Krylya Sovetov Samara (W) RUS WPL
31/03/2024 07:00
FK Rostov (W) 0 - 1 Dynamo Moscow (W) RUS WPL
16/03/2024 07:00
Dynamo Moscow (W) 3 - 0 Lokomotiv Moscow (W) RUS WPL
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất Zvezda 2005 (W) Zvezda 2005 (W)
11/05/2024 04:30
Zvezda 2005 (W) 1 - 1 FK Rostov (W) RUS WPL
04/05/2024 05:00
Zvezda 2005 (W) 2 - 0 Krasnodar FK (W) RUS WPL
27/04/2024 11:10
Rubin Kazan (W) 2 - 4 Zvezda 2005 (W) RUS WPL
21/04/2024 04:30
Zvezda 2005 (W) 1 - 2 Spartak Moscow (W) RUS WPL
14/04/2024 07:00
FK Ryazan (W) 0 - 1 Zvezda 2005 (W) RUS WPL
30/03/2024 04:00
Zvezda 2005 (W) 1 - 0 Chertanovo Moscow (W) RUS WPL
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.25
Ghi bàn
24
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
1.13
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 24 trận gần nhất
CóKhông
19 (79%)5 (21%)
Trong 24 trận gần nhất
KhôngCó
18 (75%)6 (25%)
Dynamo Moscow (W)

Dynamo Moscow (W)

Trận gần đây

Zvezda 2005 (W)

Zvezda 2005 (W)

Xỉu /Tài

(75%)18 6(25%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(63%)15 9(37%)

Xỉu /Tài

(33%)8 16(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(21%)5 19(79%)

Xỉu /Tài

(50%)12 12(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(29%)7 17(71%)

/Có

(46%)11 13(54%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(46%)11 13(54%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
Zvezda 2005 (W) Zvezda 2005 (W)
Cú sút
Dynamo Moscow (W)
Dynamo Moscow (W)
Tổng cú sút
8.55 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Zvezda 2005 (W)
Zvezda 2005 (W)
Tổng cú sút
8.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Dynamo Moscow (W)
Dynamo Moscow (W)
24
Số trận đã đấu
Zvezda 2005 (W)
Zvezda 2005 (W)
24
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
8
Giữ sạch lưới
9
0.38
2.42
58
Phạt góc
95
3.96
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Dynamo Moscow (W)
Dynamo Moscow (W)
THẺ PHẠT
Zvezda 2005 (W)
Zvezda 2005 (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
24
Thẻ vàng
24
1.00
0.08
2
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00