FK Ryazan (W) vs Dynamo Moscow (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FK Ryazan (W)
Hạng 11 tại Giải Nữ VĐQG Nga
2 - 3
FT
11/05/2024 07:00
Dynamo Moscow (W)
Hạng 5 tại Giải Nữ VĐQG Nga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FK Ryazan (W) vs Dynamo Moscow (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FK Ryazan (W) đang đứng thứ 11 với 20 điểm sau 24 trận.
  • Dynamo Moscow (W) xếp thứ 5 với 41 điểm sau 24 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Dynamo Moscow (W) với 3 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. FK Ryazan (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 11/05/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Zenit St Petersburg (W) Zenit St Petersburg (W)
68 24 22 2 0 65 8 57
02 CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W)
62 24 20 2 2 51 6 45
03 Spartak Moscow (W) Spartak Moscow (W)
50 24 15 5 4 50 18 32
04 Lokomotiv Moscow (W) Lokomotiv Moscow (W)
50 24 15 5 4 41 15 26
05 Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
41 24 13 2 9 36 30 6
06 Zvezda 2005 (W) Zvezda 2005 (W)
33 24 9 6 9 24 27 -3
07 Krasnodar FK (W) Krasnodar FK (W)
28 24 8 4 12 23 34 -11
08 FK Rostov (W) FK Rostov (W)
23 24 7 2 15 21 36 -15
09 Chertanovo Moscow (W) Chertanovo Moscow (W)
22 24 6 4 14 22 35 -13
10 Yenisey Krasnoyarsk (W) Yenisey Krasnoyarsk (W)
21 24 6 3 15 16 44 -28
11 FK Ryazan (W) FK Ryazan (W)
20 24 6 2 16 24 47 -23
12 Krylya Sovetov Samara (W) Krylya Sovetov Samara (W)
18 24 3 9 12 13 39 -26
13 Rubin Kazan (W) Rubin Kazan (W)
8 24 2 2 20 18 65 -47
Đối đầu
11/11/2023 09:00
Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
7 - 1
FK Ryazan (W) FK Ryazan (W)
RUS WPL
05/08/2023 11:59
FK Ryazan (W) FK Ryazan (W)
0 - 2
Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
RUS WPL
25/03/2023 11:00
Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
5 - 0
FK Ryazan (W) FK Ryazan (W)
RUS WPL
FK Ryazan (W)
0
0%
Hòa
0
0%
Dynamo Moscow (W)
3
100%
FK Ryazan (W) FK Ryazan (W) 6 trận gần nhất
01/05/2024 09:00
FK Rostov (W) 1 - 2 FK Ryazan (W) RUS WPL
27/04/2024 09:00
Krasnodar FK (W) 2 - 1 FK Ryazan (W) RUS WPL
20/04/2024 08:00
FK Ryazan (W) 4 - 0 Rubin Kazan (W) RUS WPL
14/04/2024 07:00
FK Ryazan (W) 0 - 1 Zvezda 2005 (W) RUS WPL
15/03/2024 07:00
CSKA Moscow (W) 3 - 0 FK Ryazan (W) RUS WPL
09/03/2024 06:00
Chertanovo Moscow (W) 1 - 1 FK Ryazan (W) RUS WPL
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
04/05/2024 11:59
Dynamo Moscow (W) 1 - 1 Chertanovo Moscow (W) RUS WPL
27/04/2024 03:00
Yenisey Krasnoyarsk (W) 0 - 1 Dynamo Moscow (W) RUS WPL
20/04/2024 10:00
Dynamo Moscow (W) 3 - 1 Krylya Sovetov Samara (W) RUS WPL
31/03/2024 07:00
FK Rostov (W) 0 - 1 Dynamo Moscow (W) RUS WPL
16/03/2024 07:00
Dynamo Moscow (W) 3 - 0 Lokomotiv Moscow (W) RUS WPL
10/03/2024 04:30
Krasnodar FK (W) 0 - 2 Dynamo Moscow (W) RUS WPL
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
24
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.96
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.25
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 24 trận gần nhất
CóKhông
15 (63%)9 (38%)
Trong 24 trận gần nhất
KhôngCó
19 (79%)5 (21%)
FK Ryazan (W)

FK Ryazan (W)

Trận gần đây

Dynamo Moscow (W)

Dynamo Moscow (W)

Xỉu /Tài

(79%)19 5(21%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(75%)18 6(25%)

Xỉu /Tài

(38%)9 15(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)8 16(67%)

Xỉu /Tài

(46%)11 13(54%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)12 12(50%)

/Có

(46%)11 13(54%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(46%)11 13(54%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FK Ryazan (W) FK Ryazan (W)
Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
Cú sút
FK Ryazan (W)
FK Ryazan (W)
Tổng cú sút
5.25 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Dynamo Moscow (W)
Dynamo Moscow (W)
Tổng cú sút
8.55 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
KHÁC
FK Ryazan (W)
FK Ryazan (W)
24
Số trận đã đấu
Dynamo Moscow (W)
Dynamo Moscow (W)
24
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
4
Giữ sạch lưới
8
0.33
3.75
90
Phạt góc
58
2.42
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FK Ryazan (W)
FK Ryazan (W)
THẺ PHẠT
Dynamo Moscow (W)
Dynamo Moscow (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.04
25
Thẻ vàng
24
1.00
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.08
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00