Dynamo Moscow (W)
Hạng 7 tại Russia Womens Premier League
1 - 3
FT
17/05/2025 12:00
CSKA Moscow (W)
Hạng 2 tại Russia Womens Premier League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Dynamo Moscow (W) đang đứng thứ 7 với 37 điểm sau 24 trận.
  • CSKA Moscow (W) xếp thứ 2 với 60 điểm sau 24 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về CSKA Moscow (W) với 6 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Dynamo Moscow (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 17/05/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Spartak Moscow (W) Spartak Moscow (W)
64 24 20 4 0 68 12 56
02 CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W)
60 24 19 3 2 56 10 46
03 Zenit St Petersburg (W) Zenit St Petersburg (W)
52 24 16 4 4 49 13 36
04 Lokomotiv Moscow (W) Lokomotiv Moscow (W)
44 24 14 2 8 43 21 22
05 Krasnodar FK (W) Krasnodar FK (W)
39 24 12 3 9 26 23 3
06 Krylya Sovetov Samara (W) Krylya Sovetov Samara (W)
38 24 11 5 8 21 21 0
07 Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
37 24 11 4 9 35 29 6
08 Chertanovo Moscow (W) Chertanovo Moscow (W)
31 24 9 4 11 28 35 -7
09 FK Ryazan (W) FK Ryazan (W)
25 24 7 4 13 26 39 -13
10 Zvezda 2005 (W) Zvezda 2005 (W)
17 24 4 5 15 14 37 -23
11 Rubin Kazan (W) Rubin Kazan (W)
17 24 4 5 15 18 50 -32
12 FK Rostov (W) FK Rostov (W)
14 24 3 5 16 11 44 -33
13 Yenisey Krasnoyarsk (W) Yenisey Krasnoyarsk (W)
5 24 1 2 21 9 70 -61
Đối đầu
03/11/2024 10:00
CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W)
2 - 1
Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
RUS WPL
24/05/2024 11:15
Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
0 - 1
CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W)
RUS WPL
21/10/2023 09:30
CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W)
3 - 1
Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
RUS WPL
23/07/2023 08:00
Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
1 - 4
CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W)
RUS WC
04/06/2023 09:30
CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W)
2 - 1
Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
RUS WPL
13/03/2023 12:30
Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
0 - 3
CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W)
RUS WPL
Dynamo Moscow (W)
0
0%
Hòa
0
0%
CSKA Moscow (W)
6
100%
Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W) 6 trận gần nhất
10/05/2025 06:00
Dynamo Moscow (W) 0 - 0 Zvezda 2005 (W) RUS WPL
03/05/2025 06:00
Dynamo Moscow (W) 2 - 1 Chertanovo Moscow (W) RUS WPL
26/04/2025 03:00
Yenisey Krasnoyarsk (W) 0 - 3 Dynamo Moscow (W) RUS WPL
19/04/2025 09:00
Dynamo Moscow (W) 1 - 2 Krylya Sovetov Samara (W) RUS WPL
13/04/2025 09:00
Rubin Kazan (W) 1 - 2 Dynamo Moscow (W) RUS WPL
29/03/2025 07:00
Spartak Moscow (W) 3 - 1 Dynamo Moscow (W) RUS WPL
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W)
04/05/2025 06:00
CSKA Moscow (W) 2 - 0 Krylya Sovetov Samara (W) RUS WPL
26/04/2025 04:30
Rubin Kazan (W) 1 - 4 CSKA Moscow (W) RUS WPL
13/04/2025 06:00
CSKA Moscow (W) 1 - 1 Spartak Moscow (W) RUS WPL
29/03/2025 04:30
Zvezda 2005 (W) 0 - 3 CSKA Moscow (W) RUS WPL
22/03/2025 06:00
CSKA Moscow (W) 3 - 0 FK Rostov (W) RUS WPL
15/03/2025 05:00
Yenisey Krasnoyarsk (W) 0 - 1 CSKA Moscow (W) RUS WPL
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.46
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
1.21
Ghi bàn
56
TB mỗi trận
2.33
Thủng lưới
10
TB mỗi trận
0.42
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 24 matches
Không
19 (79%)5 (21%)
In last 24 matches
Không
21 (88%)3 (13%)
Dynamo Moscow (W)

Dynamo Moscow (W)

Trận gần đây

CSKA Moscow (W)

CSKA Moscow (W)

Under /Over

(75%)18 6(25%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(75%)18 6(25%)

Under /Over

(33%)8 16(67%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(29%)7 17(71%)

Under /Over

(58%)14 10(42%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(42%)10 14(58%)

/Yes

(54%)13 11(46%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(29%)7 17(71%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W)
Cú sút
Dynamo Moscow (W)
Dynamo Moscow (W)
Tổng cú sút
9.06 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
CSKA Moscow (W)
CSKA Moscow (W)
Tổng cú sút
8.56 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
59%
KHÁC
Dynamo Moscow (W)
Dynamo Moscow (W)
24
Số trận đã đấu
CSKA Moscow (W)
CSKA Moscow (W)
24
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
8
Clean sheets
15
0.63
4.92
118
Corners
134
5.58
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.04
25
Offsides
19
0.79
0.00
0
GK saves
0
0.00
Dynamo Moscow (W)
Dynamo Moscow (W)
THẺ PHẠT
CSKA Moscow (W)
CSKA Moscow (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.58
38
Thẻ vàng
24
1.00
0.08
2
Thẻ đỏ
2
0.08
5.08
122
Fouls
97
4.04
0.00
0
Tackles
0
0.00