Drogheda United vs UC Dublin: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Drogheda United
Hạng 7 tại Giải VĐQG Ireland (Premier Division)
3 - 1
FT
26/05/2023 14:45
UC Dublin
Hạng 10 tại Giải VĐQG Ireland (Premier Division)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Drogheda United vs UC Dublin trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Drogheda United đang đứng thứ 7 với 41 điểm sau 36 trận.
  • UC Dublin xếp thứ 10 với 11 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Drogheda United với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. UC Dublin thắng 1 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 26/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Shamrock Rovers Shamrock Rovers
72 36 20 12 4 67 27 40
02 Derry City Derry City
65 36 18 11 7 57 24 33
03 St. Patricks Athletic St. Patricks Athletic
62 36 19 5 12 59 42 17
04 Shelbourne Shelbourne
60 36 15 15 6 44 27 17
05 Dundalk Dundalk
58 36 17 7 12 59 44 15
06 Bohemians Bohemians
58 36 16 10 10 53 40 13
07 Drogheda United Drogheda United
41 36 10 11 15 40 54 -14
08 Sligo Rovers Sligo Rovers
37 36 10 7 19 36 51 -15
09 Cork City Cork City
31 36 8 7 21 35 64 -29
10 UC Dublin UC Dublin
11 36 2 5 29 19 96 -77
Đối đầu
10/03/2023 15:45
UC Dublin UC Dublin
0 - 1
Drogheda United Drogheda United
IRE PR
21/10/2022 14:45
UC Dublin UC Dublin
2 - 1
Drogheda United Drogheda United
IRE PR
01/08/2022 11:59
Drogheda United Drogheda United
1 - 1
UC Dublin UC Dublin
IRE PR
15/04/2022 14:45
UC Dublin UC Dublin
0 - 2
Drogheda United Drogheda United
IRE PR
04/03/2022 15:45
Drogheda United Drogheda United
4 - 2
UC Dublin UC Dublin
IRE PR
18/09/2020 14:45
UC Dublin UC Dublin
1 - 3
Drogheda United Drogheda United
IRE D1
Drogheda United
4
67%
Hòa
1
17%
UC Dublin
1
17%
Drogheda United Drogheda United 6 trận gần nhất
19/05/2023 15:00
Shamrock Rovers 1 - 2 Drogheda United IRE PR
12/05/2023 14:45
St. Patricks Athletic 3 - 0 Drogheda United IRE PR
05/05/2023 14:45
Drogheda United 0 - 1 Derry City IRE PR
01/05/2023 11:59
Drogheda United 1 - 1 Shelbourne IRE PR
28/04/2023 14:45
Dundalk 3 - 2 Drogheda United IRE PR
21/04/2023 14:45
Drogheda United 0 - 2 Bohemians IRE PR
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất UC Dublin UC Dublin
19/05/2023 14:45
Derry City 4 - 1 UC Dublin IRE PR
12/05/2023 14:45
UC Dublin 0 - 3 Shamrock Rovers IRE PR
05/05/2023 14:45
Shelbourne 1 - 0 UC Dublin IRE PR
01/05/2023 11:59
UC Dublin 0 - 2 Dundalk IRE PR
28/04/2023 14:45
UC Dublin 1 - 1 Bohemians IRE PR
22/04/2023 14:45
Sligo Rovers 3 - 1 UC Dublin IRE PR
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.11
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
0.53
Thủng lưới
96
TB mỗi trận
2.67
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
24 (67%)12 (33%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
16 (44%)20 (56%)
Drogheda United

Drogheda United

Trận gần đây

UC Dublin

UC Dublin

Xỉu /Tài

(69%)25 11(31%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(83%)30 6(17%)

Xỉu /Tài

(36%)13 23(64%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(44%)16 20(56%)

Xỉu /Tài

(47%)17 19(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(53%)19 17(47%)

/Có

(56%)20 16(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(42%)15 21(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Drogheda United Drogheda United
UC Dublin UC Dublin
Cú sút
Drogheda United
Drogheda United
Tổng cú sút
11.50 TB / trận
Bị chặn
33 tổng
TB 2.06
UC Dublin
UC Dublin
Tổng cú sút
7.19 TB / trận
Bị chặn
35 tổng
TB 2.19
Tổng đường chuyền
6312
TB 332 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
5784
TB 304 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
39%
KHÁC
Drogheda United
Drogheda United
36
Số trận đã đấu
UC Dublin
UC Dublin
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
9
Giữ sạch lưới
3
0.08
4.92
177
Phạt góc
104
2.89
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.33
48
Việt vị
40
1.11
2.08
75
Thủ môn cứu thua
77
2.14
Drogheda United
Drogheda United
THẺ PHẠT
UC Dublin
UC Dublin
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.36
85
Thẻ vàng
70
1.94
0.17
6
Thẻ đỏ
2
0.06
8.86
319
Số lỗi
266
7.39
7.00
252
Tắc bóng
229
6.36