Dundalk vs Drogheda United: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Dundalk
Hạng 5 tại Giải VĐQG Ireland (Premier Division)
3 - 2
FT
28/04/2023 14:45
Drogheda United
Hạng 7 tại Giải VĐQG Ireland (Premier Division)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Dundalk vs Drogheda United trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Dundalk đang đứng thứ 5 với 58 điểm sau 36 trận.
  • Drogheda United xếp thứ 7 với 41 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Dundalk với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Drogheda United thắng 2 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 28/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Shamrock Rovers Shamrock Rovers
72 36 20 12 4 67 27 40
02 Derry City Derry City
65 36 18 11 7 57 24 33
03 St. Patricks Athletic St. Patricks Athletic
62 36 19 5 12 59 42 17
04 Shelbourne Shelbourne
60 36 15 15 6 44 27 17
05 Dundalk Dundalk
58 36 17 7 12 59 44 15
06 Bohemians Bohemians
58 36 16 10 10 53 40 13
07 Drogheda United Drogheda United
41 36 10 11 15 40 54 -14
08 Sligo Rovers Sligo Rovers
37 36 10 7 19 36 51 -15
09 Cork City Cork City
31 36 8 7 21 35 64 -29
10 UC Dublin UC Dublin
11 36 2 5 29 19 96 -77
Đối đầu
16/03/2023 15:45
Drogheda United Drogheda United
0 - 1
Dundalk Dundalk
IRE PR
03/02/2023 15:45
Drogheda United Drogheda United
0 - 0
Dundalk Dundalk
INT CF
30/09/2022 14:45
Dundalk Dundalk
2 - 0
Drogheda United Drogheda United
IRE PR
08/07/2022 14:45
Drogheda United Drogheda United
1 - 0
Dundalk Dundalk
IRE PR
29/04/2022 14:45
Dundalk Dundalk
4 - 1
Drogheda United Drogheda United
IRE PR
18/03/2022 15:45
Drogheda United Drogheda United
1 - 0
Dundalk Dundalk
IRE PR
Dundalk
3
50%
Hòa
1
17%
Drogheda United
2
33%
Dundalk Dundalk 6 trận gần nhất
16/04/2023 10:00
Dundalk 2 - 2 Derry City IRE PR
10/04/2023 11:59
Cork City 1 - 0 Dundalk IRE PR
07/04/2023 14:45
Dundalk 1 - 2 Sligo Rovers IRE PR
31/03/2023 14:45
Dundalk 0 - 4 Shamrock Rovers IRE PR
24/03/2023 15:45
Dundalk 0 - 4 Shelbourne Leinster S C
16/03/2023 15:45
Drogheda United 0 - 1 Dundalk IRE PR
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Drogheda United Drogheda United
15/04/2023 14:45
Sligo Rovers 1 - 1 Drogheda United IRE PR
10/04/2023 14:45
Drogheda United 1 - 3 St. Patricks Athletic IRE PR
07/04/2023 14:45
Derry City 0 - 1 Drogheda United IRE PR
31/03/2023 14:45
Cork City 1 - 1 Drogheda United IRE PR
16/03/2023 15:45
Drogheda United 0 - 1 Dundalk IRE PR
10/03/2023 15:45
UC Dublin 0 - 1 Drogheda United IRE PR
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
59
TB mỗi trận
1.64
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.22
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.11
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
29 (81%)7 (19%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
24 (67%)12 (33%)
Dundalk

Dundalk

Trận gần đây

Drogheda United

Drogheda United

Xỉu /Tài

(81%)29 7(19%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(69%)25 11(31%)

Xỉu /Tài

(31%)11 25(69%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(36%)13 23(64%)

Xỉu /Tài

(58%)21 15(42%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)17 19(53%)

/Có

(56%)20 16(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)20 16(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dundalk Dundalk
Drogheda United Drogheda United
Cú sút
Dundalk
Dundalk
Tổng cú sút
11.42 TB / trận
Bị chặn
38 tổng
TB 2.71
Drogheda United
Drogheda United
Tổng cú sút
11.50 TB / trận
Bị chặn
33 tổng
TB 2.06
Dundalk Dundalk Đường chuyền Drogheda United Drogheda United
Tổng đường chuyền
7798
TB 433 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
6312
TB 332 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
42%
KHÁC
Dundalk
Dundalk
36
Số trận đã đấu
Drogheda United
Drogheda United
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.28
10
Giữ sạch lưới
9
0.25
4.78
172
Phạt góc
177
4.92
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.75
27
Việt vị
48
1.33
1.42
51
Thủ môn cứu thua
75
2.08
Dundalk
Dundalk
THẺ PHẠT
Drogheda United
Drogheda United
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.44
88
Thẻ vàng
85
2.36
0.11
4
Thẻ đỏ
6
0.17
11.25
405
Số lỗi
319
8.86
6.67
240
Tắc bóng
252
7.00