Drogheda United vs Shelbourne: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Drogheda United
Hạng 7 tại Giải VĐQG Ireland (Premier Division)
1 - 1
FT
01/05/2023 11:59
Shelbourne
Hạng 4 tại Giải VĐQG Ireland (Premier Division)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Drogheda United vs Shelbourne trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Drogheda United đang đứng thứ 7 với 41 điểm sau 36 trận.
  • Shelbourne xếp thứ 4 với 60 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Shelbourne với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Drogheda United thắng 1 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 01/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Shamrock Rovers Shamrock Rovers
72 36 20 12 4 67 27 40
02 Derry City Derry City
65 36 18 11 7 57 24 33
03 St. Patricks Athletic St. Patricks Athletic
62 36 19 5 12 59 42 17
04 Shelbourne Shelbourne
60 36 15 15 6 44 27 17
05 Dundalk Dundalk
58 36 17 7 12 59 44 15
06 Bohemians Bohemians
58 36 16 10 10 53 40 13
07 Drogheda United Drogheda United
41 36 10 11 15 40 54 -14
08 Sligo Rovers Sligo Rovers
37 36 10 7 19 36 51 -15
09 Cork City Cork City
31 36 8 7 21 35 64 -29
10 UC Dublin UC Dublin
11 36 2 5 29 19 96 -77
Đối đầu
17/02/2023 15:45
Shelbourne Shelbourne
0 - 0
Drogheda United Drogheda United
IRE PR
28/01/2023 11:00
Shelbourne Shelbourne
3 - 0
Drogheda United Drogheda United
INT CF
28/10/2022 14:45
Shelbourne Shelbourne
6 - 0
Drogheda United Drogheda United
IRE PR
12/08/2022 14:45
Drogheda United Drogheda United
3 - 1
Shelbourne Shelbourne
IRE PR
13/05/2022 14:45
Shelbourne Shelbourne
1 - 0
Drogheda United Drogheda United
IRE PR
25/02/2022 15:45
Drogheda United Drogheda United
0 - 2
Shelbourne Shelbourne
IRE PR
Drogheda United
1
17%
Hòa
1
17%
Shelbourne
4
67%
Drogheda United Drogheda United 6 trận gần nhất
21/04/2023 14:45
Drogheda United 0 - 2 Bohemians IRE PR
15/04/2023 14:45
Sligo Rovers 1 - 1 Drogheda United IRE PR
10/04/2023 14:45
Drogheda United 1 - 3 St. Patricks Athletic IRE PR
07/04/2023 14:45
Derry City 0 - 1 Drogheda United IRE PR
31/03/2023 14:45
Cork City 1 - 1 Drogheda United IRE PR
16/03/2023 15:45
Drogheda United 0 - 1 Dundalk IRE PR
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Shelbourne Shelbourne
21/04/2023 14:45
Shelbourne 1 - 1 Dundalk IRE PR
14/04/2023 14:45
Shamrock Rovers 2 - 2 Shelbourne IRE PR
10/04/2023 14:45
Shelbourne 2 - 1 Sligo Rovers IRE PR
07/04/2023 14:45
UC Dublin 0 - 0 Shelbourne IRE PR
31/03/2023 14:45
Shelbourne 0 - 1 Derry City IRE PR
24/03/2023 15:45
Dundalk 0 - 4 Shelbourne Leinster S C
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.11
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.22
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
0.75
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
24 (67%)12 (33%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
25 (69%)11 (31%)
Drogheda United

Drogheda United

Trận gần đây

Shelbourne

Shelbourne

Xỉu /Tài

(69%)25 11(31%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(58%)21 15(42%)

Xỉu /Tài

(36%)13 23(64%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(11%)4 32(89%)

Xỉu /Tài

(47%)17 19(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(36%)13 23(64%)

/Có

(56%)20 16(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)17 19(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Drogheda United Drogheda United
Shelbourne Shelbourne
Cú sút
Drogheda United
Drogheda United
Tổng cú sút
11.50 TB / trận
Bị chặn
33 tổng
TB 2.06
Shelbourne
Shelbourne
Tổng cú sút
10.97 TB / trận
Bị chặn
67 tổng
TB 4.47
Tổng đường chuyền
6312
TB 332 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
8969
TB 472 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Drogheda United
Drogheda United
36
Số trận đã đấu
Shelbourne
Shelbourne
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
9
Giữ sạch lưới
14
0.39
4.92
177
Phạt góc
132
3.67
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.33
48
Việt vị
61
1.69
2.08
75
Thủ môn cứu thua
75
2.08
Drogheda United
Drogheda United
THẺ PHẠT
Shelbourne
Shelbourne
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.36
85
Thẻ vàng
86
2.39
0.17
6
Thẻ đỏ
2
0.06
8.86
319
Số lỗi
327
9.08
7.00
252
Tắc bóng
220
6.11