UC Dublin vs Shamrock Rovers: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

UC Dublin
Hạng 10 tại Giải VĐQG Ireland (Premier Division)
0 - 3
FT
12/05/2023 14:45
Shamrock Rovers
Hạng 1 tại Giải VĐQG Ireland (Premier Division)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán UC Dublin vs Shamrock Rovers trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • UC Dublin đang đứng thứ 10 với 11 điểm sau 36 trận.
  • Shamrock Rovers xếp thứ 1 với 72 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Shamrock Rovers với 6 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. UC Dublin chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 12/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Shamrock Rovers Shamrock Rovers
72 36 20 12 4 67 27 40
02 Derry City Derry City
65 36 18 11 7 57 24 33
03 St. Patricks Athletic St. Patricks Athletic
62 36 19 5 12 59 42 17
04 Shelbourne Shelbourne
60 36 15 15 6 44 27 17
05 Dundalk Dundalk
58 36 17 7 12 59 44 15
06 Bohemians Bohemians
58 36 16 10 10 53 40 13
07 Drogheda United Drogheda United
41 36 10 11 15 40 54 -14
08 Sligo Rovers Sligo Rovers
37 36 10 7 19 36 51 -15
09 Cork City Cork City
31 36 8 7 21 35 64 -29
10 UC Dublin UC Dublin
11 36 2 5 29 19 96 -77
Đối đầu
10/04/2023 15:00
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
3 - 0
UC Dublin UC Dublin
IRE PR
04/02/2023 11:00
UC Dublin UC Dublin
1 - 4
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
Leinster S C
06/11/2022 15:00
UC Dublin UC Dublin
0 - 2
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
IRE PR
26/09/2022 15:00
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
1 - 0
UC Dublin UC Dublin
IRE PR
19/05/2022 14:45
UC Dublin UC Dublin
0 - 3
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
IRE PR
18/02/2022 16:00
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
3 - 0
UC Dublin UC Dublin
IRE PR
UC Dublin
0
0%
Hòa
0
0%
Shamrock Rovers
6
100%
UC Dublin UC Dublin 6 trận gần nhất
05/05/2023 14:45
Shelbourne 1 - 0 UC Dublin IRE PR
01/05/2023 11:59
UC Dublin 0 - 2 Dundalk IRE PR
28/04/2023 14:45
UC Dublin 1 - 1 Bohemians IRE PR
22/04/2023 14:45
Sligo Rovers 3 - 1 UC Dublin IRE PR
14/04/2023 14:45
UC Dublin 1 - 0 Cork City IRE PR
10/04/2023 15:00
Shamrock Rovers 3 - 0 UC Dublin IRE PR
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Shamrock Rovers Shamrock Rovers
05/05/2023 14:45
Shamrock Rovers 2 - 0 Bohemians IRE PR
01/05/2023 14:15
Derry City 0 - 2 Shamrock Rovers IRE PR
28/04/2023 15:00
Shamrock Rovers 2 - 1 Sligo Rovers IRE PR
21/04/2023 14:45
St. Patricks Athletic 0 - 2 Shamrock Rovers IRE PR
14/04/2023 14:45
Shamrock Rovers 2 - 2 Shelbourne IRE PR
10/04/2023 15:00
Shamrock Rovers 3 - 0 UC Dublin IRE PR
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
0.53
Thủng lưới
96
TB mỗi trận
2.67
Ghi bàn
67
TB mỗi trận
1.86
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
0.75
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
16 (44%)20 (56%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
30 (83%)6 (17%)
UC Dublin

UC Dublin

Trận gần đây

Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

Xỉu /Tài

(83%)30 6(17%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(78%)28 8(22%)

Xỉu /Tài

(44%)16 20(56%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(31%)11 25(69%)

Xỉu /Tài

(53%)19 17(47%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)18 18(50%)

/Có

(42%)15 21(58%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(39%)14 22(61%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
UC Dublin UC Dublin
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
Cú sút
UC Dublin
UC Dublin
Tổng cú sút
7.19 TB / trận
Bị chặn
35 tổng
TB 2.19
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers
Tổng cú sút
16.31 TB / trận
Bị chặn
63 tổng
TB 4.50
Tổng đường chuyền
5784
TB 304 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
39%
Tổng đường chuyền
8703
TB 512 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
UC Dublin
UC Dublin
36
Số trận đã đấu
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.08
3
Giữ sạch lưới
20
0.56
2.89
104
Phạt góc
242
6.72
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.11
40
Việt vị
78
2.17
2.14
77
Thủ môn cứu thua
48
1.33
UC Dublin
UC Dublin
THẺ PHẠT
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.94
70
Thẻ vàng
90
2.50
0.06
2
Thẻ đỏ
8
0.22
7.39
266
Số lỗi
352
9.78
6.36
229
Tắc bóng
244
6.78