UC Dublin vs Drogheda United: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

UC Dublin
Hạng 10 tại Giải VĐQG Ireland (Premier Division)
0 - 1
FT
10/03/2023 15:45
Drogheda United
Hạng 7 tại Giải VĐQG Ireland (Premier Division)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán UC Dublin vs Drogheda United trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • UC Dublin đang đứng thứ 10 với 11 điểm sau 36 trận.
  • Drogheda United xếp thứ 7 với 41 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Drogheda United với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. UC Dublin thắng 1 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 10/03/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Shamrock Rovers Shamrock Rovers
72 36 20 12 4 67 27 40
02 Derry City Derry City
65 36 18 11 7 57 24 33
03 St. Patricks Athletic St. Patricks Athletic
62 36 19 5 12 59 42 17
04 Shelbourne Shelbourne
60 36 15 15 6 44 27 17
05 Dundalk Dundalk
58 36 17 7 12 59 44 15
06 Bohemians Bohemians
58 36 16 10 10 53 40 13
07 Drogheda United Drogheda United
41 36 10 11 15 40 54 -14
08 Sligo Rovers Sligo Rovers
37 36 10 7 19 36 51 -15
09 Cork City Cork City
31 36 8 7 21 35 64 -29
10 UC Dublin UC Dublin
11 36 2 5 29 19 96 -77
Đối đầu
21/10/2022 14:45
UC Dublin UC Dublin
2 - 1
Drogheda United Drogheda United
IRE PR
01/08/2022 11:59
Drogheda United Drogheda United
1 - 1
UC Dublin UC Dublin
IRE PR
15/04/2022 14:45
UC Dublin UC Dublin
0 - 2
Drogheda United Drogheda United
IRE PR
04/03/2022 15:45
Drogheda United Drogheda United
4 - 2
UC Dublin UC Dublin
IRE PR
18/09/2020 14:45
UC Dublin UC Dublin
1 - 3
Drogheda United Drogheda United
IRE D1
06/03/2020 15:45
Drogheda United Drogheda United
5 - 1
UC Dublin UC Dublin
IRE D1
UC Dublin
1
17%
Hòa
1
17%
Drogheda United
4
67%
UC Dublin UC Dublin 6 trận gần nhất
03/03/2023 15:45
Cork City 4 - 0 UC Dublin IRE PR
24/02/2023 15:45
UC Dublin 2 - 3 Sligo Rovers IRE PR
17/02/2023 15:45
Dundalk 1 - 1 UC Dublin IRE PR
04/02/2023 11:00
UC Dublin 1 - 4 Shamrock Rovers Leinster S C
25/01/2023 15:30
UC Dublin 0 - 1 Bray Wanderers INT CF
21/01/2023 08:00
UC Dublin 2 - 2 Longford Town INT CF
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
6 trận gần nhất Drogheda United Drogheda United
03/03/2023 15:45
Drogheda United 1 - 0 Sligo Rovers IRE PR
24/02/2023 15:45
Drogheda United 1 - 1 Shamrock Rovers IRE PR
17/02/2023 15:45
Shelbourne 0 - 0 Drogheda United IRE PR
10/02/2023 15:45
Drogheda United 2 - 0 Athlone Town Leinster S C
03/02/2023 15:45
Drogheda United 0 - 0 Dundalk INT CF
28/01/2023 11:00
Shelbourne 3 - 0 Drogheda United INT CF
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
0.53
Thủng lưới
96
TB mỗi trận
2.67
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.11
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
16 (44%)20 (56%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
24 (67%)12 (33%)
UC Dublin

UC Dublin

Trận gần đây

Drogheda United

Drogheda United

Xỉu /Tài

(83%)30 6(17%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(69%)25 11(31%)

Xỉu /Tài

(44%)16 20(56%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(36%)13 23(64%)

Xỉu /Tài

(53%)19 17(47%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)17 19(53%)

/Có

(42%)15 21(58%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)20 16(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
UC Dublin UC Dublin
Drogheda United Drogheda United
Cú sút
UC Dublin
UC Dublin
Tổng cú sút
7.19 TB / trận
Bị chặn
35 tổng
TB 2.19
Drogheda United
Drogheda United
Tổng cú sút
11.50 TB / trận
Bị chặn
33 tổng
TB 2.06
Tổng đường chuyền
5784
TB 304 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
39%
Tổng đường chuyền
6312
TB 332 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
42%
KHÁC
UC Dublin
UC Dublin
36
Số trận đã đấu
Drogheda United
Drogheda United
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.08
3
Giữ sạch lưới
9
0.25
2.89
104
Phạt góc
177
4.92
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.11
40
Việt vị
48
1.33
2.14
77
Thủ môn cứu thua
75
2.08
UC Dublin
UC Dublin
THẺ PHẠT
Drogheda United
Drogheda United
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.94
70
Thẻ vàng
85
2.36
0.06
2
Thẻ đỏ
6
0.17
7.39
266
Số lỗi
319
8.86
6.36
229
Tắc bóng
252
7.00