Djurgardens vs Halmstads: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Djurgardens
Hạng 3 tại Allsvenskan (Thụy Điển)
1
3-0
FT
13/07/2026 13:00
Halmstads
Hạng 16 tại Allsvenskan (Thụy Điển)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Djurgardens vs Halmstads trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Djurgardens đang đứng thứ 3 với 41 điểm sau 22 trận.
  • Halmstads xếp thứ 16 với 14 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Djurgardens thắng với xác suất 74%.
trận yêu thích
13:00

2026-07-13

Djurgardens vs Halmstads - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Djurgardens
Djurgardens
Halmstads
Halmstads
2026-07-13 13:00
74
16
10
1
2 - 2
2 - 2
3.25
1.20
FT
3-0 2-0
-
thời tiết
11℃~12℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 13/07/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 IK Sirius FK IK Sirius FK
51 22 16 3 3 52 28 24
02 Hammarby Hammarby
43 22 13 4 5 49 20 29
03 Djurgardens Djurgardens
41 22 13 2 7 47 21 26
04 Elfsborg Elfsborg
37 22 10 7 5 31 22 9
05 Hacken Hacken
36 22 9 9 4 39 30 9
06 Vasteras SK FK Vasteras SK FK
35 22 10 5 7 34 35 -1
07 Malmo FF Malmo FF
33 22 10 3 9 37 33 4
08 AIK Solna AIK Solna
33 22 9 6 7 31 34 -3
09 IFK Goteborg IFK Goteborg
32 22 9 5 8 31 41 -10
10 GAIS GAIS
30 22 8 6 8 28 20 8
11 Brommapojkarna Brommapojkarna
27 22 7 6 9 30 36 -6
12 Mjallby AIF Mjallby AIF
22 22 5 7 10 27 38 -11
13 Kalmar Kalmar
19 22 5 4 13 21 36 -15
14 Degerfors IF Degerfors IF
19 22 5 4 13 19 34 -15
15 Orgryte Orgryte
15 22 3 6 13 25 49 -24
16 Halmstads Halmstads
14 22 3 5 14 16 40 -24
Djurgardens Djurgardens 6 trận gần nhất
20/09/2026 19:00
Djurgardens 1 - 2 Elfsborg Allsvenskan (Thụy Điển)
15/09/2026 00:00
Djurgardens 2 - 0 GAIS Allsvenskan (Thụy Điển)
11/09/2026 00:00
Haninge 1 - 7 Djurgardens Cúp Quốc gia Thụy Điển (Svenska Cupen)
08/09/2026 00:00
Kalmar 0 - 1 Djurgardens Allsvenskan (Thụy Điển)
04/09/2026 00:00
Mjallby AIF 0 - 2 Djurgardens Allsvenskan (Thụy Điển)
01/09/2026 00:00
Djurgardens 4 - 0 Mjallby AIF Allsvenskan (Thụy Điển)
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
6 trận gần nhất Halmstads Halmstads
20/09/2026 19:00
Halmstads 2 - 1 AIK Solna Allsvenskan (Thụy Điển)
12/09/2026 22:30
IFK Goteborg 2 - 1 Halmstads Allsvenskan (Thụy Điển)
05/09/2026 20:00
Degerfors IF 2 - 0 Halmstads Allsvenskan (Thụy Điển)
29/08/2026 22:30
Halmstads 1 - 0 Kalmar Allsvenskan (Thụy Điển)
26/08/2026 23:30
Skovde AIK 1 - 2 Halmstads Cúp Quốc gia Thụy Điển (Svenska Cupen)
22/08/2026 20:00
Orgryte 1 - 1 Halmstads Allsvenskan (Thụy Điển)
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
2.14
Thủng lưới
21
TB mỗi trận
0.95
Ghi bàn
16
TB mỗi trận
0.73
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.82
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 22 trận gần nhất
CóKhông
19 (86%)3 (14%)
Trong 22 trận gần nhất
KhôngCó
13 (59%)9 (41%)
Djurgardens

Djurgardens

Trận gần đây

Halmstads

Halmstads

Xỉu /Tài

(73%)16 6(27%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(91%)20 2(9%)

Xỉu /Tài

(50%)11 11(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(23%)5 17(77%)

Xỉu /Tài

(36%)8 14(64%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(59%)13 9(41%)

/Có

(41%)9 13(59%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)11 11(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Djurgardens Djurgardens
Halmstads Halmstads
Cú sút
Djurgardens
Djurgardens
Tổng cú sút
14.95 TB / trận
Bị chặn
73 tổng
TB 3.48
Halmstads
Halmstads
Tổng cú sút
12.76 TB / trận
Bị chặn
85 tổng
TB 4.25
Djurgardens Djurgardens Đường chuyền Halmstads Halmstads
Tổng đường chuyền
11226
TB 510 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
8300
TB 395 / trận
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
42%
KHÁC
Djurgardens
Djurgardens
22
Số trận đã đấu
Halmstads
Halmstads
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
11
Giữ sạch lưới
2
0.09
6.32
139
Phạt góc
92
4.18
18.55
408
Ném biên
385
17.50
1.59
35
Việt vị
18
0.82
2.82
62
Thủ môn cứu thua
87
3.95
Djurgardens
Djurgardens
THẺ PHẠT
Halmstads
Halmstads
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.41
31
Thẻ vàng
30
1.36
0.09
2
Thẻ đỏ
1
0.05
11.41
251
Số lỗi
251
11.41
9.59
211
Tắc bóng
263
11.95