? - ?
11/10/2026 06:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Hammarby đang đứng thứ 3 với 40 điểm sau 21 trận.
- Djurgardens xếp thứ 2 với 41 điểm sau 21 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
11/10/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 IK Sirius FK | 48 | 21 | 15 | 3 | 3 | 50 | 27 | 23 |
| 02 Djurgardens | 41 | 21 | 13 | 2 | 6 | 46 | 19 | 27 |
| 03 Hammarby | 40 | 21 | 12 | 4 | 5 | 48 | 20 | 28 |
| 04 Elfsborg | 34 | 21 | 9 | 7 | 5 | 29 | 21 | 8 |
| 05 Malmo FF | 33 | 21 | 10 | 3 | 8 | 37 | 31 | 6 |
| 06 Hacken | 33 | 21 | 8 | 9 | 4 | 34 | 30 | 4 |
| 07 AIK Solna | 32 | 20 | 9 | 5 | 6 | 29 | 31 | -2 |
| 08 Vasteras SK FK | 32 | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 | 35 | -3 |
| 09 IFK Goteborg | 29 | 21 | 8 | 5 | 8 | 30 | 41 | -11 |
| 10 GAIS | 27 | 21 | 7 | 6 | 8 | 25 | 20 | 5 |
| 11 Brommapojkarna | 27 | 21 | 7 | 6 | 8 | 30 | 35 | -5 |
| 12 Mjallby AIF | 21 | 20 | 5 | 6 | 9 | 26 | 34 | -8 |
| 13 Kalmar | 19 | 21 | 5 | 4 | 12 | 21 | 31 | -10 |
| 14 Degerfors IF | 19 | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 | 33 | -14 |
| 15 Orgryte | 15 | 21 | 3 | 6 | 12 | 24 | 47 | -23 |
| 16 Halmstads | 11 | 21 | 2 | 5 | 14 | 14 | 39 | -25 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
2.29
Thủng lưới
20
TB mỗi trận
0.95
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
2.19
Thủng lưới
19
TB mỗi trận
0.90
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 21 matches
CóKhông
19 (90%)2 (10%)
In last 21 matches
KhôngCó
18 (86%)3 (14%)
Hammarby
Trận gần đây
Djurgardens
Under /Over
(95%)20 1(5%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(71%)15 6(29%)
Under /Over
(43%)9 12(57%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(52%)11 10(48%)
Under /Over
(43%)9 12(57%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(33%)7 14(67%)
/Yes
(52%)11 10(48%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(38%)8 13(62%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Hammarby
Djurgardens
Cú sút
Tổng đường chuyền
12640
Avg. 602 / game
Chính xác
88%
Kiểm soát bóng
61%
Tổng đường chuyền
10683
Avg. 509 / game
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
55%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Hammarby
21
Số trận đã đấu
Djurgardens
21
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
8
Clean sheets
11
0.52
6.62
139
Corners
135
6.43
18.95
398
Throw-ins
387
18.43
1.38
29
Offsides
33
1.57
2.00
42
GK saves
61
2.90
Hammarby
THẺ PHẠT
Djurgardens
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.05
22
30
1.43
0.05
1
2
0.10
11.38
239
Fouls
243
11.57
9.81
206
Tackles
199
9.48