Halmstads vs Malmo FF: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Halmstads
Hạng 16 tại Allsvenskan (Thụy Điển)
0 - 3
FT
28/10/2026 13:00
Malmo FF
Hạng 7 tại Allsvenskan (Thụy Điển)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Halmstads vs Malmo FF trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Halmstads đang đứng thứ 16 với 17 điểm sau 27 trận.
  • Malmo FF xếp thứ 7 với 40 điểm sau 27 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Malmo FF với 6 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Halmstads chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 28/10/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 IK Sirius FK IK Sirius FK
58 27 18 4 5 58 34 24
02 Hammarby Hammarby
55 27 17 4 6 56 22 34
03 Djurgardens Djurgardens
52 27 16 4 7 55 25 30
04 Hacken Hacken
49 27 13 10 4 48 30 18
05 Elfsborg Elfsborg
46 27 12 10 5 41 27 14
06 Vasteras SK FK Vasteras SK FK
44 27 13 5 9 40 38 2
07 Malmo FF Malmo FF
40 27 12 4 11 42 36 6
08 AIK Solna AIK Solna
38 27 10 8 9 43 47 -4
09 IFK Goteborg IFK Goteborg
38 27 10 8 9 36 46 -10
10 GAIS GAIS
37 27 10 7 10 34 27 7
11 Brommapojkarna Brommapojkarna
34 27 9 7 11 39 44 -5
12 Mjallby AIF Mjallby AIF
27 27 6 9 12 30 43 -13
13 Kalmar Kalmar
23 27 6 5 16 23 42 -19
14 Degerfors IF Degerfors IF
20 27 5 5 17 22 46 -24
15 Orgryte Orgryte
19 27 4 7 16 33 60 -27
16 Halmstads Halmstads
17 27 4 5 18 18 51 -33
Đối đầu
30/05/2026 08:00
Malmo FF Malmo FF
5 - 2
Halmstads Halmstads
SWE D1
08/03/2026 11:00
Malmo FF Malmo FF
2 - 1
Halmstads Halmstads
SWE Cup
16/08/2025 08:00
Halmstads Halmstads
0 - 4
Malmo FF Malmo FF
SWE D1
18/05/2025 09:30
Malmo FF Malmo FF
3 - 0
Halmstads Halmstads
SWE D1
10/08/2024 08:00
Halmstads Halmstads
0 - 1
Malmo FF Malmo FF
SWE D1
07/07/2024 09:30
Malmo FF Malmo FF
5 - 1
Halmstads Halmstads
SWE D1
Halmstads
0
0%
Hòa
0
0%
Malmo FF
6
100%
Halmstads Halmstads 6 trận gần nhất
18/10/2026 09:30
Halmstads 0 - 1 Hammarby SWE D1
12/10/2026 12:00
Elfsborg 4 - 0 Halmstads SWE D1
03/10/2026 06:00
Halmstads 3 - 2 Osters IF INT CF
20/09/2026 07:00
Halmstads 2 - 1 AIK Solna SWE D1
12/09/2026 10:30
IFK Goteborg 2 - 1 Halmstads SWE D1
05/09/2026 08:00
Degerfors IF 2 - 0 Halmstads SWE D1
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Malmo FF Malmo FF
18/10/2026 09:30
Malmo FF 0 - 1 Hacken SWE D1
12/10/2026 12:00
Malmo FF 1 - 0 Kalmar SWE D1
03/10/2026 06:00
Malmo FF 3 - 0 Nordsjaelland INT CF
19/09/2026 08:00
Vasteras SK FK 2 - 0 Malmo FF SWE D1
13/09/2026 09:30
Malmo FF 4 - 1 Orgryte SWE D1
07/09/2026 12:00
Malmo FF 0 - 0 AIK Solna SWE D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
18
TB mỗi trận
0.67
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.89
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.56
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.33
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
14 (52%)13 (48%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
22 (81%)5 (19%)
Halmstads

Halmstads

Trận gần đây

Malmo FF

Malmo FF

Xỉu /Tài

(89%)24 3(11%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(67%)18 9(33%)

Xỉu /Tài

(30%)8 19(70%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)9 18(67%)

Xỉu /Tài

(56%)15 12(44%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(37%)10 17(63%)

/Có

(44%)12 15(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(52%)14 13(48%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Halmstads Halmstads
Malmo FF Malmo FF
Cú sút
Halmstads
Halmstads
Tổng cú sút
12.76 TB / trận
Bị chặn
85 tổng
TB 4.25
Malmo FF
Malmo FF
Tổng cú sút
14.91 TB / trận
Bị chặn
103 tổng
TB 4.90
Halmstads Halmstads Đường chuyền Malmo FF Malmo FF
Tổng đường chuyền
8300
TB 395 / trận
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
11431
TB 520 / trận
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
Halmstads
Halmstads
27
Số trận đã đấu
Malmo FF
Malmo FF
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.07
2
Giữ sạch lưới
10
0.37
3.41
92
Phạt góc
107
3.96
14.26
385
Ném biên
468
17.33
0.67
18
Việt vị
22
0.81
3.22
87
Thủ môn cứu thua
72
2.67
Halmstads
Halmstads
THẺ PHẠT
Malmo FF
Malmo FF
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.11
30
Thẻ vàng
48
1.78
0.04
1
Thẻ đỏ
1
0.04
9.30
251
Số lỗi
317
11.74
9.74
263
Tắc bóng
247
9.15