Halmstads vs Hammarby: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Halmstads
Hạng 16 tại Allsvenskan (Thụy Điển)
0 - 1
FT
18/10/2026 09:30
Hammarby
Hạng 1 tại Allsvenskan (Thụy Điển)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Halmstads vs Hammarby trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Halmstads đang đứng thứ 16 với 17 điểm sau 26 trận.
  • Hammarby xếp thứ 1 với 55 điểm sau 27 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Halmstads và Hammarby mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 18/10/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hammarby Hammarby
55 27 17 4 6 56 22 34
02 IK Sirius FK IK Sirius FK
55 26 17 4 5 56 34 22
03 Djurgardens Djurgardens
52 27 16 4 7 55 25 30
04 Hacken Hacken
49 27 13 10 4 48 30 18
05 Elfsborg Elfsborg
46 27 12 10 5 41 27 14
06 Vasteras SK FK Vasteras SK FK
44 27 13 5 9 40 38 2
07 Malmo FF Malmo FF
40 27 12 4 11 42 36 6
08 AIK Solna AIK Solna
38 27 10 8 9 43 47 -4
09 IFK Goteborg IFK Goteborg
38 27 10 8 9 36 46 -10
10 GAIS GAIS
37 27 10 7 10 34 27 7
11 Brommapojkarna Brommapojkarna
34 27 9 7 11 39 44 -5
12 Mjallby AIF Mjallby AIF
27 27 6 9 12 30 43 -13
13 Kalmar Kalmar
23 27 6 5 16 23 42 -19
14 Degerfors IF Degerfors IF
20 27 5 5 17 22 46 -24
15 Orgryte Orgryte
19 27 4 7 16 33 60 -27
16 Halmstads Halmstads
17 26 4 5 17 18 49 -31
Đối đầu
22/04/2026 12:00
Hammarby Hammarby
1 - 1
Halmstads Halmstads
SWE D1
28/09/2025 07:00
Halmstads Halmstads
1 - 0
Hammarby Hammarby
SWE D1
28/06/2025 08:00
Hammarby Hammarby
2 - 0
Halmstads Halmstads
SWE D1
05/10/2024 08:00
Hammarby Hammarby
1 - 0
Halmstads Halmstads
SWE D1
25/04/2024 12:00
Halmstads Halmstads
2 - 1
Hammarby Hammarby
SWE D1
12/11/2023 09:00
Hammarby Hammarby
2 - 2
Halmstads Halmstads
SWE D1
Halmstads
2
33%
Hòa
2
33%
Hammarby
2
33%
Halmstads Halmstads 6 trận gần nhất
03/10/2026 06:00
Halmstads 3 - 2 Osters IF INT CF
20/09/2026 07:00
Halmstads 2 - 1 AIK Solna SWE D1
12/09/2026 10:30
IFK Goteborg 2 - 1 Halmstads SWE D1
05/09/2026 08:00
Degerfors IF 2 - 0 Halmstads SWE D1
29/08/2026 10:30
Halmstads 1 - 0 Kalmar SWE D1
26/08/2026 11:30
Skovde AIK 1 - 2 Halmstads SWE Cup
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất Hammarby Hammarby
11/10/2026 07:00
Hammarby 0 - 1 Djurgardens SWE D1
03/10/2026 06:30
Hammarby 1 - 0 Vasteras SK FK INT CF
20/09/2026 09:30
Degerfors IF 0 - 1 Hammarby SWE D1
13/09/2026 07:00
Hammarby 3 - 1 Brommapojkarna SWE D1
06/09/2026 07:00
Orgryte 1 - 1 Hammarby SWE D1
30/08/2026 07:00
AIK Solna 3 - 2 Hammarby SWE D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
18
TB mỗi trận
0.67
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.89
Ghi bàn
56
TB mỗi trận
2.07
Thủng lưới
22
TB mỗi trận
0.81
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
14 (52%)13 (48%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
24 (89%)3 (11%)
Halmstads

Halmstads

Trận gần đây

Hammarby

Hammarby

Xỉu /Tài

(89%)24 3(11%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(85%)23 4(15%)

Xỉu /Tài

(30%)8 19(70%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)9 18(67%)

Xỉu /Tài

(56%)15 12(44%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(41%)11 16(59%)

/Có

(44%)12 15(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(44%)12 15(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Halmstads Halmstads
Hammarby Hammarby
Cú sút
Halmstads
Halmstads
Tổng cú sút
12.76 TB / trận
Bị chặn
85 tổng
TB 4.25
Hammarby
Hammarby
Tổng cú sút
21.14 TB / trận
Bị chặn
105 tổng
TB 5.25
Halmstads Halmstads Đường chuyền Hammarby Hammarby
Tổng đường chuyền
8300
TB 395 / trận
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
13167
TB 599 / trận
Chính xác
88%
Kiểm soát bóng
61%
KHÁC
Halmstads
Halmstads
27
Số trận đã đấu
Hammarby
Hammarby
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.07
2
Giữ sạch lưới
12
0.44
3.41
92
Phạt góc
145
5.37
14.26
385
Ném biên
422
15.63
0.67
18
Việt vị
30
1.11
3.22
87
Thủ môn cứu thua
43
1.59
Halmstads
Halmstads
THẺ PHẠT
Hammarby
Hammarby
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.11
30
Thẻ vàng
24
0.89
0.04
1
Thẻ đỏ
1
0.04
9.30
251
Số lỗi
252
9.33
9.74
263
Tắc bóng
212
7.85