Hacken vs Djurgardens: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Hacken
Hạng 3 tại Swedish Allsvenskan
4 - 1
FT
03/05/2023 13:00
Djurgardens
Hạng 4 tại Swedish Allsvenskan
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Hacken vs Djurgardens trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Hacken đang đứng thứ 3 với 57 điểm sau 30 trận.
  • Djurgardens xếp thứ 4 với 50 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Djurgardens với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Hacken thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 03/05/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Malmo FF Malmo FF
64 30 20 4 6 62 27 35
02 Elfsborg Elfsborg
64 30 20 4 6 59 26 33
03 Hacken Hacken
57 30 18 3 9 69 39 30
04 Djurgardens Djurgardens
50 30 15 5 10 41 36 5
05 IFK Varnamo IFK Varnamo
45 30 14 3 13 37 34 3
06 Kalmar Kalmar
45 30 13 6 11 35 40 -5
07 Hammarby Hammarby
44 30 11 11 8 41 39 2
08 IK Sirius FK IK Sirius FK
42 30 12 6 12 51 44 7
09 IFK Norrkoping FK IFK Norrkoping FK
41 30 12 5 13 45 45 0
10 Mjallby AIF Mjallby AIF
41 30 12 5 13 32 34 -2
11 AIK Solna AIK Solna
36 30 9 9 12 34 38 -4
12 Halmstads Halmstads
36 30 9 9 12 30 44 -14
13 IFK Goteborg IFK Goteborg
34 30 8 10 12 33 37 -4
14 Brommapojkarna Brommapojkarna
33 30 10 3 17 40 53 -13
15 Degerfors IF Degerfors IF
26 30 7 5 18 30 62 -32
16 Varbergs BoIS FC Varbergs BoIS FC
15 30 3 6 21 26 67 -41
Đối đầu
19/03/2023 10:00
Hacken Hacken
3 - 0
Djurgardens Djurgardens
SWE Cup
09/10/2022 11:30
Djurgardens Djurgardens
0 - 1
Hacken Hacken
SWE D1
24/07/2022 11:30
Hacken Hacken
1 - 2
Djurgardens Djurgardens
SWE D1
04/12/2021 10:00
Hacken Hacken
0 - 1
Djurgardens Djurgardens
SWE D1
01/08/2021 09:00
Djurgardens Djurgardens
2 - 1
Hacken Hacken
SWE D1
28/10/2020 14:00
Hacken Hacken
0 - 2
Djurgardens Djurgardens
SWE D1
Hacken
2
33%
Hòa
0
0%
Djurgardens
4
67%
Hacken Hacken 6 trận gần nhất
23/04/2023 11:30
IK Sirius FK 1 - 4 Hacken SWE D1
15/04/2023 11:30
Hacken 1 - 3 Kalmar SWE D1
09/04/2023 09:00
Hacken 3 - 1 Hammarby SWE D1
03/04/2023 13:10
Elfsborg 0 - 2 Hacken SWE D1
25/03/2023 06:30
Hacken 5 - 1 FC Trollhattan INT CF
19/03/2023 10:00
Hacken 3 - 0 Djurgardens SWE Cup
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
6 trận gần nhất Djurgardens Djurgardens
23/04/2023 09:00
Djurgardens 1 - 0 IFK Goteborg SWE D1
16/04/2023 11:30
Halmstads 2 - 0 Djurgardens SWE D1
09/04/2023 11:30
IK Sirius FK 0 - 0 Djurgardens SWE D1
01/04/2023 11:30
Djurgardens 3 - 1 Brommapojkarna SWE D1
24/03/2023 09:00
Gefle IF 0 - 0 Djurgardens INT CF
19/03/2023 10:00
Hacken 3 - 0 Djurgardens SWE Cup
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
69
TB mỗi trận
2.30
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.30
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.37
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.20
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 30 matches
Không
25 (83%)5 (17%)
In last 30 matches
Không
24 (80%)6 (20%)
Hacken

Hacken

Trận gần đây

Djurgardens

Djurgardens

Under /Over

(83%)25 5(17%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(70%)21 9(30%)

Under /Over

(40%)12 18(60%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(27%)8 22(73%)

Under /Over

(67%)20 10(33%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(47%)14 16(53%)

/Yes

(67%)20 10(33%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(47%)14 16(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hacken Hacken
Djurgardens Djurgardens
Cú sút
Hacken
Hacken
Tổng cú sút
15.23 TB / trận
Bị chặn
74 tổng
Avg. 4.35
Djurgardens
Djurgardens
Tổng cú sút
13.20 TB / trận
Bị chặn
55 tổng
Avg. 3.24
Hacken Hacken Đường chuyền Djurgardens Djurgardens
Tổng đường chuyền
16085
Avg. 555 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
57%
Tổng đường chuyền
15026
Avg. 518 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Hacken
Hacken
30
Số trận đã đấu
Djurgardens
Djurgardens
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
5
Clean sheets
13
0.43
6.33
190
Corners
175
5.83
6.10
183
Throw-ins
238
7.93
1.93
58
Offsides
43
1.43
3.30
99
GK saves
74
2.47
Hacken
Hacken
THẺ PHẠT
Djurgardens
Djurgardens
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.07
32
Thẻ vàng
47
1.57
0.07
2
Thẻ đỏ
1
0.03
9.47
284
Fouls
346
11.53
10.93
328
Tackles
437
14.57