Chirk AAA vs Flint: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Chirk AAA
Hạng 15 tại North
1 - 4
FT
30/09/2023 09:30
Flint
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Chirk AAA vs Flint trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Chirk AAA đang đứng thứ 15 với 13 điểm sau 30 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 30/09/2023
South PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Briton Ferry Athletic Briton Ferry Athletic
71 30 23 2 5 87 39 48
02 Llanelli Llanelli
64 30 20 4 6 80 40 40
03 Ammanford Ammanford
57 30 17 6 7 60 42 18
04 Cambrian Clydach Cambrian Clydach
50 30 14 8 8 60 37 23
05 Caerau Ely Caerau Ely
49 30 15 4 11 72 60 12
06 Carmarthen Carmarthen
47 30 12 11 7 50 39 11
07 Afan Lido Afan Lido
46 30 14 4 12 68 56 12
08 Goytre Utd Goytre Utd
43 30 12 7 11 58 59 -1
09 Cwmbran Celtic Cwmbran Celtic
42 30 12 6 12 69 64 5
10 Baglan Dragons Baglan Dragons
41 30 11 8 11 46 41 5
11 Trefelin Trefelin
38 30 10 8 12 47 63 -16
12 Llantwit Major Llantwit Major
35 30 9 8 13 44 54 -10
13 Taffs Well Taffs Well
32 30 8 8 14 44 49 -5
14 Pontardawe Town Pontardawe Town
32 30 8 8 14 52 70 -18
15 Abertillery Bluebirds Abertillery Bluebirds
15 30 3 6 21 34 94 -60
16 Abergavenny Abergavenny
8 30 2 2 26 20 84 -64
North PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Holywell Holywell
81 30 26 3 1 79 17 62
02 Flint Town Flint Town
78 30 25 3 2 93 30 63
03 Airbus UK Broughton Airbus UK Broughton
74 30 23 5 2 84 28 56
04 Mold Alexandra Mold Alexandra
55 30 18 1 11 66 50 16
05 Bangor 1876 Bangor 1876
53 30 17 2 11 62 55 7
06 Denbigh Town Denbigh Town
49 30 15 4 11 71 60 11
07 Ruthin Town FC Ruthin Town FC
42 29 12 6 11 56 49 7
08 Guilsfield Guilsfield
40 30 11 7 12 48 46 2
09 Caersws Caersws
39 30 10 9 11 60 53 7
10 Gresford Gresford
37 30 10 7 13 47 54 -7
11 Buckley Town Buckley Town
33 29 9 6 14 51 58 -7
12 Llandudno Llandudno
31 30 10 1 19 59 80 -21
13 Prestatyn Town FC Prestatyn Town FC
26 30 7 5 18 39 74 -35
14 Porthmadog Porthmadog
22 30 6 4 20 35 66 -31
15 Chirk AAA Chirk AAA
13 30 3 4 23 32 82 -50
16 Llanidloes Town Llanidloes Town
9 30 2 3 25 25 105 -80
Chirk AAA Chirk AAA 6 trận gần nhất
23/09/2023 09:30
Ruthin Town FC 3 - 2 Chirk AAA WAL FAWC
16/09/2023 09:00
Penrhyncoch 2 - 4 Chirk AAA WALC
09/09/2023 09:30
Mold Alexandra 5 - 2 Chirk AAA WAL FAWC
28/08/2023 09:30
Chirk AAA 0 - 1 Denbigh Town WAL FAWC
13/08/2023 09:30
Chirk AAA 2 - 0 Llanidloes Town WAL FAWC
08/08/2023 14:30
Porthmadog 4 - 1 Chirk AAA WAL FAWC
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Flint Flint
23/09/2023 09:30
Flint 1 - 1 Holywell WAL FAWC
09/09/2023 09:30
Flint 3 - 2 Caersws WAL FAWC
28/08/2023 14:30
Flint 3 - 0 Gresford WAL FAWC
18/08/2023 14:45
Ruthin Town FC 1 - 1 Flint WAL FAWC
12/08/2023 09:30
Flint 2 - 1 Prestatyn Town FC WAL FAWC
29/07/2023 09:30
Flint 2 - 1 Denbigh Town WAL FAWC
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
1.07
Thủng lưới
82
TB mỗi trận
2.73
Ghi bàn
62
TB mỗi trận
2.82
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
1.05
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
20 (67%)10 (33%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
20 (91%)2 (9%)
Chirk AAA

Chirk AAA

Trận gần đây

Flint

Flint

Xỉu /Tài

(87%)26 4(13%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(91%)20 2(9%)

Xỉu /Tài

(57%)17 13(43%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(41%)9 13(59%)

Xỉu /Tài

(57%)17 13(43%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(77%)17 5(23%)

/Có

(63%)19 11(37%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(64%)14 8(36%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Chirk AAA Chirk AAA
Flint Flint
Cú sút
Chirk AAA
Chirk AAA
Tổng cú sút
9.73 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Flint
Flint
Tổng cú sút
18.70 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Chirk AAA Chirk AAA Đường chuyền Flint Flint
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Chirk AAA
Chirk AAA
30
Số trận đã đấu
Flint
Flint
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.07
2
Giữ sạch lưới
6
0.27
1.33
40
Phạt góc
81
3.68
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Chirk AAA
Chirk AAA
THẺ PHẠT
Flint
Flint
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.80
24
Thẻ vàng
12
0.55
0.13
4
Thẻ đỏ
3
0.14
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.