Flamengo vs Chapecoense SC: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Flamengo
Hạng 1 tại Serie A (Brazil)
? - ?
02/12/2026 17:00
Chapecoense SC
Hạng 20 tại Serie A (Brazil)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Flamengo vs Chapecoense SC trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Flamengo đang đứng thứ 1 với 60 điểm sau 28 trận.
  • Chapecoense SC xếp thứ 20 với 18 điểm sau 27 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 02/12/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Flamengo Flamengo
60 28 18 6 4 55 23 32
02 Palmeiras Palmeiras
57 28 16 9 3 47 21 26
03 Atletico Paranaense Atletico Paranaense
49 28 14 7 7 43 32 11
04 Fluminense RJ Fluminense RJ
48 28 13 9 6 44 36 8
05 Bahia Bahia
46 28 12 10 6 43 35 8
06 Cruzeiro Cruzeiro
45 28 13 6 9 42 40 2
07 Atletico Mineiro Atletico Mineiro
40 27 11 7 9 36 32 4
08 Santos Santos
38 27 10 8 9 41 40 1
09 Coritiba PR Coritiba PR
38 28 10 8 10 37 43 -6
10 Bragantino Bragantino
36 27 10 6 11 33 31 2
11 Sao Paulo Sao Paulo
36 27 10 6 11 32 30 2
12 Botafogo RJ Botafogo RJ
35 28 9 8 11 41 45 -4
13 Vitoria BA Vitoria BA
33 28 9 6 13 28 42 -14
14 Corinthians Paulista (SP) Corinthians Paulista (SP)
32 28 8 8 12 29 32 -3
15 Mirassol Mirassol
32 28 8 8 12 33 42 -9
16 Vasco da Gama Vasco da Gama
31 27 8 7 12 34 41 -7
17 Gremio (RS) Gremio (RS)
29 28 7 8 13 30 38 -8
18 Internacional RS Internacional RS
28 28 6 10 12 30 36 -6
19 Remo Belem (PA) Remo Belem (PA)
23 28 5 8 15 32 47 -15
20 Chapecoense SC Chapecoense SC
18 27 3 9 15 29 53 -24
Flamengo Flamengo 6 trận gần nhất
21/09/2026 04:30
Flamengo 2 - 1 Bragantino Serie A (Brazil)
18/09/2026 07:30
Flamengo 1 - 1 Independiente del Valle Copa Libertadores
14/09/2026 03:30
Flamengo 2 - 1 Corinthians Paulista (SP) Serie A (Brazil)
11/09/2026 07:30
Independiente del Valle 0 - 2 Flamengo Copa Libertadores
07/09/2026 02:00
Remo Belem (PA) 0 - 1 Flamengo Serie A (Brazil)
03/09/2026 05:30
Flamengo 2 - 0 Mirassol Serie A (Brazil)
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất Chapecoense SC Chapecoense SC
27/09/2026 03:30
Atletico Nacional Medellin 1 - 1 Chapecoense SC Giao hữu CLB Quốc tế
20/09/2026 02:00
Atletico Mineiro 1 - 1 Chapecoense SC Serie A (Brazil)
13/09/2026 03:00
Chapecoense SC 1 - 2 Internacional RS Serie A (Brazil)
07/09/2026 05:30
Corinthians Paulista (SP) 1 - 2 Chapecoense SC Serie A (Brazil)
31/08/2026 04:30
Gremio (RS) 3 - 1 Chapecoense SC Serie A (Brazil)
24/08/2026 04:30
Chapecoense SC 1 - 0 Sao Paulo Serie A (Brazil)
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
55
TB mỗi trận
1.96
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
0.82
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
1.07
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.96
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 28 trận gần nhất
CóKhông
26 (93%)2 (7%)
Trong 28 trận gần nhất
KhôngCó
19 (70%)8 (30%)
Flamengo

Flamengo

Trận gần đây

Chapecoense SC

Chapecoense SC

Xỉu /Tài

(93%)26 2(7%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(89%)24 3(11%)

Xỉu /Tài

(25%)7 21(75%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(48%)13 14(52%)

Xỉu /Tài

(50%)14 14(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(52%)14 13(48%)

/Có

(50%)14 14(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(67%)18 9(33%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Flamengo Flamengo
Chapecoense SC Chapecoense SC
Cú sút
Flamengo
Flamengo
Tổng cú sút
13.79 TB / trận
Bị chặn
115 tổng
TB 4.11
Chapecoense SC
Chapecoense SC
Tổng cú sút
11.63 TB / trận
Bị chặn
86 tổng
TB 3.31
Flamengo Flamengo Đường chuyền Chapecoense SC Chapecoense SC
Tổng đường chuyền
14037
TB 501 / trận
Chính xác
88%
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
9058
TB 335 / trận
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
42%
KHÁC
Flamengo
Flamengo
28
Số trận đã đấu
Chapecoense SC
Chapecoense SC
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.43
12
Giữ sạch lưới
2
0.07
4.64
130
Phạt góc
96
3.56
14.57
408
Ném biên
458
16.96
0.89
25
Việt vị
28
1.04
2.43
68
Thủ môn cứu thua
97
3.59
Flamengo
Flamengo
THẺ PHẠT
Chapecoense SC
Chapecoense SC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.71
48
Thẻ vàng
51
1.89
0.14
4
Thẻ đỏ
1
0.04
10.14
284
Số lỗi
319
11.81
8.54
239
Tắc bóng
217
8.04