Flint – Dự Đoán, Phong Độ & Tỷ Lệ Kèo Mới Nhất

Dự đoán Flint trên Betiball.com cập nhật toàn bộ diễn biến mùa giải, gồm phân tích từng trận, dữ liệu phong độ đội hình và các số liệu thống kê chi tiết. Xem thêm lịch thi đấu sắp tới, kết quả gần nhất và nhận định kèo cho Flint ngay tại một nơi.
Flint

Hạng Nhì Xứ Wales (FAW Championship)

2026-2027

L
W
W
D
L
L
L
W
L
W
Thắng H1/Cả trận
4/10
40%
WAL FAWC
Flint thắng 4 trong 10 trận WAL FAWC gần nhất nhờ dẫn trước ở hiệp 1 và thắng chung cuộc.
South
South PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Swansea University Swansea University
20 8 6 2 0 25 6 19
02 Aberystwyth Town Aberystwyth Town
19 8 6 1 1 22 8 14
03 Pontypridd Pontypridd
19 9 6 1 2 23 16 7
04 Caerau Ely Caerau Ely
16 9 5 1 3 21 18 3
05 Baglan Dragons Baglan Dragons
16 10 5 1 4 11 11 0
06 Carmarthen Carmarthen
14 9 4 2 3 20 19 1
07 Ynyshir Albions Ynyshir Albions
13 8 3 4 1 9 7 2
08 Treowen Stars Treowen Stars
13 9 4 1 4 18 18 0
09 Afan Lido Afan Lido
11 10 3 2 5 13 17 -4
10 Trey Thomas Drossel Trey Thomas Drossel
10 9 2 4 3 17 17 0
11 Pontardawe Town Pontardawe Town
9 8 3 0 5 14 16 -2
12 Newport City Newport City
8 7 2 2 3 10 6 4
13 Cardiff Draconians FC Cardiff Draconians FC
8 7 2 2 3 9 12 -3
14 Sport in Caerphilly Sport in Caerphilly
8 9 2 2 5 9 17 -8
15 Llantwit Major Llantwit Major
7 8 2 1 5 7 20 -13
16 Llanelli Llanelli
2 10 0 2 8 7 27 -20
17 Sport in Caerphilly Sport in Caerphilly
8 9 2 2 5 9 17 -8
North
North PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Brickfield Rangers Brickfield Rangers
27 10 9 0 1 26 6 20
02 Newtown AFC Newtown AFC
22 9 7 1 1 18 3 15
03 Porthmadog Porthmadog
20 10 6 2 2 17 11 6
04 Bala Town F.C. Bala Town F.C.
19 10 6 1 3 20 17 3
05 Mold Alexandra Mold Alexandra
18 10 5 3 2 24 14 10
06 Caersws Caersws
17 9 5 2 2 21 14 7
07 Bangor 1876 Bangor 1876
17 10 5 2 3 24 18 6
08 Guilsfield Guilsfield
16 10 4 4 2 16 12 4
09 Buckley Town Buckley Town
12 10 3 3 4 22 17 5
10 Llanuwchllyn Llanuwchllyn
11 10 3 2 5 13 23 -10
11 Rhyl FC Rhyl FC
10 10 2 4 4 17 19 -2
12 Ruthin Town FC Ruthin Town FC
8 10 2 2 6 9 20 -11
13 Denbigh Town Denbigh Town
7 10 2 1 7 18 23 -5
14 Holyhead Holyhead
7 9 2 1 6 11 18 -7
15 Gresford Gresford
7 9 2 1 6 6 21 -15
16 Penrhyncoch Penrhyncoch
1 10 0 1 9 4 30 -26
Trận sân nhà
12:00
30/09
Flint
Flint
0 - 1
Sandefjord
Sandefjord
NORC
11:00
23/08
Flint
Flint
2 - 0
Orn-Horten
Orn-Horten
NORC
08:00
18/10
Flint
Flint
5 - 5
Lokomotiv Oslo
Lokomotiv Oslo
NOR D4
08:00
11/10
Flint
Flint
0 - 2
Orn-Horten
Orn-Horten
NOR D4
08:00
27/09
Flint
Flint
0 - 3
Kvik Halden
Kvik Halden
NOR D4
08:00
13/09
Flint
Flint
1 - 4
Drobak-Frogn IL
Drobak-Frogn IL
NOR D4
08:00
30/08
Flint
Flint
1 - 5
Fram Larvik
Fram Larvik
NOR D4
12:00
19/08
Flint
Flint
1 - 1
Stabaek B
Stabaek B
NOR D4
12:00
14/08
Flint
Flint
0 - 1
Eik-Tonsberg
Eik-Tonsberg
NORC
14:00
04/08
Flint
Flint
2 - 1
Fredrikstad B
Fredrikstad B
NOR D4
Thắng
20%
Hòa
20%
Thua
60%
THỐNG KÊ TỔNG HỢP
Số trận đã đấu: 10
Tài/Xỉu
1.5
90% (9)
10% (1)
Tài/Xỉu
2.5
70% (7)
30% (3)
Tài/Xỉu
3.5
50% (5)
50% (5)
Trận cả hai đội ghi bàn (Có/Không)
50% (5)
50% (5)
Giữ sạch lưới (Có/Không)
20% (2)
80% (8)
Có ghi bàn (Có/Không)
70% (7)
30% (3)
LỊCH THI ĐẤU
Không có trận sắp tới.
KHÁC
# Cầu thủ Bàn thắng Thẻ vàng Thẻ đỏ
Chưa có thống kê cầu thủ.