Llanidloes Town – Dự Đoán, Phong Độ & Tỷ Lệ Kèo Mới Nhất

Dự đoán Llanidloes Town trên Betiball.com cập nhật toàn bộ diễn biến mùa giải, gồm phân tích từng trận, dữ liệu phong độ đội hình và các số liệu thống kê chi tiết. Xem thêm lịch thi đấu sắp tới, kết quả gần nhất và nhận định kèo cho Llanidloes Town ngay tại một nơi.
Llanidloes Town

Hạng Nhì Xứ Wales (FAW Championship)

2026-2027

L
L
L
L
L
L
L
L
L
L
Thắng H1/Cả trận
0/10
0%
WAL FAWC
Llanidloes Town thắng 0 trong 10 trận WAL FAWC gần nhất nhờ dẫn trước ở hiệp 1 và thắng chung cuộc.
South
South PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Briton Ferry Athletic Briton Ferry Athletic
71 30 23 2 5 87 39 48
02 Llanelli Llanelli
64 30 20 4 6 80 40 40
03 Ammanford Ammanford
57 30 17 6 7 60 42 18
04 Cambrian Clydach Cambrian Clydach
50 30 14 8 8 60 37 23
05 Caerau Ely Caerau Ely
49 30 15 4 11 72 60 12
06 Carmarthen Carmarthen
47 30 12 11 7 50 39 11
07 Afan Lido Afan Lido
46 30 14 4 12 68 56 12
08 Goytre Utd Goytre Utd
43 30 12 7 11 58 59 -1
09 Cwmbran Celtic Cwmbran Celtic
42 30 12 6 12 69 64 5
10 Baglan Dragons Baglan Dragons
41 30 11 8 11 46 41 5
11 Trefelin Trefelin
38 30 10 8 12 47 63 -16
12 Llantwit Major Llantwit Major
35 30 9 8 13 44 54 -10
13 Taffs Well Taffs Well
32 30 8 8 14 44 49 -5
14 Pontardawe Town Pontardawe Town
32 30 8 8 14 52 70 -18
15 Abertillery Bluebirds Abertillery Bluebirds
15 30 3 6 21 34 94 -60
16 Abergavenny Abergavenny
8 30 2 2 26 20 84 -64
North
North PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Holywell Holywell
81 30 26 3 1 79 17 62
02 Flint Town Flint Town
78 30 25 3 2 93 30 63
03 Airbus UK Broughton Airbus UK Broughton
74 30 23 5 2 84 28 56
04 Mold Alexandra Mold Alexandra
55 30 18 1 11 66 50 16
05 Bangor 1876 Bangor 1876
53 30 17 2 11 62 55 7
06 Denbigh Town Denbigh Town
49 30 15 4 11 71 60 11
07 Ruthin Town FC Ruthin Town FC
42 29 12 6 11 56 49 7
08 Guilsfield Guilsfield
40 30 11 7 12 48 46 2
09 Caersws Caersws
39 30 10 9 11 60 53 7
10 Gresford Gresford
37 30 10 7 13 47 54 -7
11 Buckley Town Buckley Town
33 29 9 6 14 51 58 -7
12 Llandudno Llandudno
31 30 10 1 19 59 80 -21
13 Prestatyn Town FC Prestatyn Town FC
26 30 7 5 18 39 74 -35
14 Porthmadog Porthmadog
22 30 6 4 20 35 66 -31
15 Chirk AAA Chirk AAA
13 30 3 4 23 32 82 -50
16 Llanidloes Town Llanidloes Town
9 30 2 3 25 25 105 -80
Trận sân nhà
09:00
20/04
Llanidloes Town
Llanidloes Town
0 - 4
Bangor 1876
Bangor 1876
WAL FAWC
09:30
13/04
Llanidloes Town
Llanidloes Town
0 - 2
Flint Town
Flint Town
WAL FAWC
09:30
06/04
Llanidloes Town
Llanidloes Town
0 - 7
Denbigh Town
Denbigh Town
WAL FAWC
10:30
29/03
Llanidloes Town
Llanidloes Town
1 - 2
Chirk AAA
Chirk AAA
WAL FAWC
16:00
25/03
Llanidloes Town
Llanidloes Town
1 - 3
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC
WAL FAWC
15:30
08/03
Llanidloes Town
Llanidloes Town
1 - 4
Guilsfield
Guilsfield
WAL FAWC
10:00
24/02
Llanidloes Town
Llanidloes Town
1 - 2
Porthmadog
Porthmadog
WAL FAWC
16:00
16/02
Llanidloes Town
Llanidloes Town
1 - 5
Mold Alexandra
Mold Alexandra
WAL FAWC
16:00
09/02
Llanidloes Town
Llanidloes Town
0 - 2
Gresford
Gresford
WAL FAWC
10:00
06/01
Llanidloes Town
Llanidloes Town
1 - 1
Prestatyn Town FC
Prestatyn Town FC
WAL FAWC
Thắng
0%
Hòa
10%
Thua
90%
THỐNG KÊ TỔNG HỢP
Số trận đã đấu: 10
Tài/Xỉu
1.5
100% (10)
0% (0)
Tài/Xỉu
2.5
80% (8)
20% (2)
Tài/Xỉu
3.5
60% (6)
40% (4)
Trận cả hai đội ghi bàn (Có/Không)
30% (3)
70% (7)
Giữ sạch lưới (Có/Không)
0% (0)
100% (10)
Có ghi bàn (Có/Không)
30% (3)
70% (7)
LỊCH THI ĐẤU
Không có trận sắp tới.
KHÁC
# Cầu thủ Bàn thắng Thẻ vàng Thẻ đỏ
Chưa có thống kê cầu thủ.