Caersws vs Chirk AAA: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Caersws
Hạng 9 tại North
3 - 2
FT
07/10/2023 08:30
Chirk AAA
Hạng 15 tại North
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Caersws vs Chirk AAA trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Caersws đang đứng thứ 9 với 39 điểm sau 30 trận.
  • Chirk AAA xếp thứ 15 với 13 điểm sau 30 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 07/10/2023
South PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Briton Ferry Athletic Briton Ferry Athletic
71 30 23 2 5 87 39 48
02 Llanelli Llanelli
64 30 20 4 6 80 40 40
03 Ammanford Ammanford
57 30 17 6 7 60 42 18
04 Cambrian Clydach Cambrian Clydach
50 30 14 8 8 60 37 23
05 Caerau Ely Caerau Ely
49 30 15 4 11 72 60 12
06 Carmarthen Carmarthen
47 30 12 11 7 50 39 11
07 Afan Lido Afan Lido
46 30 14 4 12 68 56 12
08 Goytre Utd Goytre Utd
43 30 12 7 11 58 59 -1
09 Cwmbran Celtic Cwmbran Celtic
42 30 12 6 12 69 64 5
10 Baglan Dragons Baglan Dragons
41 30 11 8 11 46 41 5
11 Trefelin Trefelin
38 30 10 8 12 47 63 -16
12 Llantwit Major Llantwit Major
35 30 9 8 13 44 54 -10
13 Taffs Well Taffs Well
32 30 8 8 14 44 49 -5
14 Pontardawe Town Pontardawe Town
32 30 8 8 14 52 70 -18
15 Abertillery Bluebirds Abertillery Bluebirds
15 30 3 6 21 34 94 -60
16 Abergavenny Abergavenny
8 30 2 2 26 20 84 -64
North PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Holywell Holywell
81 30 26 3 1 79 17 62
02 Flint Town Flint Town
78 30 25 3 2 93 30 63
03 Airbus UK Broughton Airbus UK Broughton
74 30 23 5 2 84 28 56
04 Mold Alexandra Mold Alexandra
55 30 18 1 11 66 50 16
05 Bangor 1876 Bangor 1876
53 30 17 2 11 62 55 7
06 Denbigh Town Denbigh Town
49 30 15 4 11 71 60 11
07 Ruthin Town FC Ruthin Town FC
42 29 12 6 11 56 49 7
08 Guilsfield Guilsfield
40 30 11 7 12 48 46 2
09 Caersws Caersws
39 30 10 9 11 60 53 7
10 Gresford Gresford
37 30 10 7 13 47 54 -7
11 Buckley Town Buckley Town
33 29 9 6 14 51 58 -7
12 Llandudno Llandudno
31 30 10 1 19 59 80 -21
13 Prestatyn Town FC Prestatyn Town FC
26 30 7 5 18 39 74 -35
14 Porthmadog Porthmadog
22 30 6 4 20 35 66 -31
15 Chirk AAA Chirk AAA
13 30 3 4 23 32 82 -50
16 Llanidloes Town Llanidloes Town
9 30 2 3 25 25 105 -80
Caersws Caersws 6 trận gần nhất
23/09/2023 08:30
Caersws 2 - 3 Bangor 1876 WAL FAWC
16/09/2023 08:00
Brickfield Rangers 1 - 3 Caersws WALC
09/09/2023 08:30
Flint 3 - 2 Caersws WAL FAWC
26/08/2023 08:30
Caersws 5 - 1 Ruthin Town FC WAL FAWC
18/08/2023 13:30
Prestatyn Town FC 0 - 0 Caersws WAL FAWC
12/08/2023 08:30
Caersws 4 - 0 Mold Alexandra WAL FAWC
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Chirk AAA Chirk AAA
23/09/2023 08:30
Ruthin Town FC 3 - 2 Chirk AAA WAL FAWC
16/09/2023 08:00
Penrhyncoch 2 - 4 Chirk AAA WALC
09/09/2023 08:30
Mold Alexandra 5 - 2 Chirk AAA WAL FAWC
28/08/2023 08:30
Chirk AAA 0 - 1 Denbigh Town WAL FAWC
13/08/2023 08:30
Chirk AAA 2 - 0 Llanidloes Town WAL FAWC
08/08/2023 13:30
Porthmadog 4 - 1 Chirk AAA WAL FAWC
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.77
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
1.07
Thủng lưới
82
TB mỗi trận
2.73
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
28 (93%)2 (7%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
20 (67%)10 (33%)
Caersws

Caersws

Trận gần đây

Chirk AAA

Chirk AAA

Xỉu /Tài

(97%)29 1(3%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(87%)26 4(13%)

Xỉu /Tài

(50%)15 15(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(57%)17 13(43%)

Xỉu /Tài

(70%)21 9(30%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(57%)17 13(43%)

/Có

(87%)26 4(13%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(63%)19 11(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Caersws Caersws
Chirk AAA Chirk AAA
Cú sút
Caersws
Caersws
Tổng cú sút
9.91 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Chirk AAA
Chirk AAA
Tổng cú sút
9.73 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Caersws Caersws Đường chuyền Chirk AAA Chirk AAA
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
42%
KHÁC
Caersws
Caersws
30
Số trận đã đấu
Chirk AAA
Chirk AAA
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.10
3
Giữ sạch lưới
2
0.07
1.67
50
Phạt góc
40
1.33
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Caersws
Caersws
THẺ PHẠT
Chirk AAA
Chirk AAA
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.57
17
Thẻ vàng
24
0.80
0.13
4
Thẻ đỏ
4
0.13
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00