GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Caersws đang đứng thứ 9 với 39 điểm sau 30 trận.
- Ruthin Town FC xếp thứ 7 với 42 điểm sau 29 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Caersws với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Ruthin Town FC thắng 1 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
26/08/2023
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Briton Ferry Athletic | 71 | 30 | 23 | 2 | 5 | 87 | 39 | 48 |
| 02 Llanelli | 64 | 30 | 20 | 4 | 6 | 80 | 40 | 40 |
| 03 Ammanford | 57 | 30 | 17 | 6 | 7 | 60 | 42 | 18 |
| 04 Cambrian Clydach | 50 | 30 | 14 | 8 | 8 | 60 | 37 | 23 |
| 05 Caerau Ely | 49 | 30 | 15 | 4 | 11 | 72 | 60 | 12 |
| 06 Carmarthen | 47 | 30 | 12 | 11 | 7 | 50 | 39 | 11 |
| 07 Afan Lido | 46 | 30 | 14 | 4 | 12 | 68 | 56 | 12 |
| 08 Goytre Utd | 43 | 30 | 12 | 7 | 11 | 58 | 59 | -1 |
| 09 Cwmbran Celtic | 42 | 30 | 12 | 6 | 12 | 69 | 64 | 5 |
| 10 Baglan Dragons | 41 | 30 | 11 | 8 | 11 | 46 | 41 | 5 |
| 11 Trefelin | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 47 | 63 | -16 |
| 12 Llantwit Major | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 44 | 54 | -10 |
| 13 Taffs Well | 32 | 30 | 8 | 8 | 14 | 44 | 49 | -5 |
| 14 Pontardawe Town | 32 | 30 | 8 | 8 | 14 | 52 | 70 | -18 |
| 15 Abertillery Bluebirds | 15 | 30 | 3 | 6 | 21 | 34 | 94 | -60 |
| 16 Abergavenny | 8 | 30 | 2 | 2 | 26 | 20 | 84 | -64 |
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Holywell | 81 | 30 | 26 | 3 | 1 | 79 | 17 | 62 |
| 02 Flint Town | 78 | 30 | 25 | 3 | 2 | 93 | 30 | 63 |
| 03 Airbus UK Broughton | 74 | 30 | 23 | 5 | 2 | 84 | 28 | 56 |
| 04 Mold Alexandra | 55 | 30 | 18 | 1 | 11 | 66 | 50 | 16 |
| 05 Bangor 1876 | 53 | 30 | 17 | 2 | 11 | 62 | 55 | 7 |
| 06 Denbigh Town | 49 | 30 | 15 | 4 | 11 | 71 | 60 | 11 |
| 07 Ruthin Town FC | 42 | 29 | 12 | 6 | 11 | 56 | 49 | 7 |
| 08 Guilsfield | 40 | 30 | 11 | 7 | 12 | 48 | 46 | 2 |
| 09 Caersws | 39 | 30 | 10 | 9 | 11 | 60 | 53 | 7 |
| 10 Gresford | 37 | 30 | 10 | 7 | 13 | 47 | 54 | -7 |
| 11 Buckley Town | 33 | 29 | 9 | 6 | 14 | 51 | 58 | -7 |
| 12 Llandudno | 31 | 30 | 10 | 1 | 19 | 59 | 80 | -21 |
| 13 Prestatyn Town FC | 26 | 30 | 7 | 5 | 18 | 39 | 74 | -35 |
| 14 Porthmadog | 22 | 30 | 6 | 4 | 20 | 35 | 66 | -31 |
| 15 Chirk AAA | 13 | 30 | 3 | 4 | 23 | 32 | 82 | -50 |
| 16 Llanidloes Town | 9 | 30 | 2 | 3 | 25 | 25 | 105 | -80 |
Đối đầu
07/05/2018 06:30
Caersws
1 - 0
Ruthin Town FC
WAL CA
11/11/2017 07:00
Ruthin Town FC
1 - 1
Caersws
WAL CA
14/01/2017 07:00
Ruthin Town FC
6 - 2
Caersws
WAL CA
20/08/2016 06:30
Caersws
3 - 2
Ruthin Town FC
WAL CA
09/03/2013 07:30
Caersws
8 - 1
Ruthin Town FC
WAL CA
17/11/2012 07:00
Ruthin Town FC
1 - 2
Caersws
WAL CA
Caersws
4
67%
Hòa
1
17%
Ruthin Town FC
1
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.77
Ghi bàn
56
TB mỗi trận
1.93
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.69
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 30 matches
CóKhông
28 (93%)2 (7%)
In last 30 matches
KhôngCó
25 (86%)4 (14%)
Caersws
Trận gần đây
Ruthin Town FC
Under /Over
(97%)29 1(3%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(93%)27 2(7%)
Under /Over
(50%)15 15(50%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(55%)16 13(45%)
Under /Over
(70%)21 9(30%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(52%)15 14(48%)
/Yes
(87%)26 4(13%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(72%)21 8(28%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Caersws
Ruthin Town FC
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Caersws
30
Số trận đã đấu
Ruthin Town FC
29
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.10
3
Clean sheets
5
0.17
1.67
50
Corners
79
2.72
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Caersws
THẺ PHẠT
Ruthin Town FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.57
17
20
0.69
0.13
4
1
0.03
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00