Caersws
Hạng 9 tại North
2 - 3
FT
23/09/2023 13:30
Bangor 1876
Hạng 5 tại North
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Caersws đang đứng thứ 9 với 39 điểm sau 30 trận.
  • Bangor 1876 xếp thứ 5 với 53 điểm sau 30 trận.
STANDINGS UP TO 23/09/2023
South PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Briton Ferry Athletic Briton Ferry Athletic
71 30 23 2 5 87 39 48
02 Llanelli Llanelli
64 30 20 4 6 80 40 40
03 Ammanford Ammanford
57 30 17 6 7 60 42 18
04 Cambrian Clydach Cambrian Clydach
50 30 14 8 8 60 37 23
05 Caerau Ely Caerau Ely
49 30 15 4 11 72 60 12
06 Carmarthen Carmarthen
47 30 12 11 7 50 39 11
07 Afan Lido Afan Lido
46 30 14 4 12 68 56 12
08 Goytre Utd Goytre Utd
43 30 12 7 11 58 59 -1
09 Cwmbran Celtic Cwmbran Celtic
42 30 12 6 12 69 64 5
10 Baglan Dragons Baglan Dragons
41 30 11 8 11 46 41 5
11 Trefelin Trefelin
38 30 10 8 12 47 63 -16
12 Llantwit Major Llantwit Major
35 30 9 8 13 44 54 -10
13 Taffs Well Taffs Well
32 30 8 8 14 44 49 -5
14 Pontardawe Town Pontardawe Town
32 30 8 8 14 52 70 -18
15 Abertillery Bluebirds Abertillery Bluebirds
15 30 3 6 21 34 94 -60
16 Abergavenny Abergavenny
8 30 2 2 26 20 84 -64
North PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Holywell Holywell
81 30 26 3 1 79 17 62
02 Flint Town Flint Town
78 30 25 3 2 93 30 63
03 Airbus UK Broughton Airbus UK Broughton
74 30 23 5 2 84 28 56
04 Mold Alexandra Mold Alexandra
55 30 18 1 11 66 50 16
05 Bangor 1876 Bangor 1876
53 30 17 2 11 62 55 7
06 Denbigh Town Denbigh Town
49 30 15 4 11 71 60 11
07 Ruthin Town FC Ruthin Town FC
42 29 12 6 11 56 49 7
08 Guilsfield Guilsfield
40 30 11 7 12 48 46 2
09 Caersws Caersws
39 30 10 9 11 60 53 7
10 Gresford Gresford
37 30 10 7 13 47 54 -7
11 Buckley Town Buckley Town
33 29 9 6 14 51 58 -7
12 Llandudno Llandudno
31 30 10 1 19 59 80 -21
13 Prestatyn Town FC Prestatyn Town FC
26 30 7 5 18 39 74 -35
14 Porthmadog Porthmadog
22 30 6 4 20 35 66 -31
15 Chirk AAA Chirk AAA
13 30 3 4 23 32 82 -50
16 Llanidloes Town Llanidloes Town
9 30 2 3 25 25 105 -80
Caersws Caersws 6 trận gần nhất
16/09/2023 13:00
Brickfield Rangers 1 - 3 Caersws WALC
09/09/2023 13:30
Flint 3 - 2 Caersws WAL FAWC
26/08/2023 13:30
Caersws 5 - 1 Ruthin Town FC WAL FAWC
18/08/2023 18:30
Prestatyn Town FC 0 - 0 Caersws WAL FAWC
12/08/2023 13:30
Caersws 4 - 0 Mold Alexandra WAL FAWC
08/08/2023 18:30
Denbigh Town 4 - 1 Caersws WAL FAWC
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Bangor 1876 Bangor 1876
15/09/2023 18:45
Holyhead 0 - 4 Bangor 1876 WALC
08/09/2023 18:30
Ruthin Town FC 4 - 0 Bangor 1876 WAL FAWC
28/08/2023 13:30
Bangor 1876 1 - 4 Prestatyn Town FC WAL FAWC
19/08/2023 13:30
Mold Alexandra 3 - 1 Bangor 1876 WAL FAWC
12/08/2023 13:30
Bangor 1876 2 - 1 Denbigh Town WAL FAWC
08/08/2023 18:30
Llandudno 2 - 4 Bangor 1876 WAL FAWC
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.77
Ghi bàn
62
TB mỗi trận
2.07
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.83
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 30 matches
Không
28 (93%)2 (7%)
In last 30 matches
Không
26 (87%)4 (13%)
Caersws

Caersws

Trận gần đây

Bangor 1876

Bangor 1876

Under /Over

(97%)29 1(3%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(90%)27 3(10%)

Under /Over

(50%)15 15(50%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(57%)17 13(43%)

Under /Over

(70%)21 9(30%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(73%)22 8(27%)

/Yes

(87%)26 4(13%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(63%)19 11(37%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Caersws Caersws
Bangor 1876 Bangor 1876
Cú sút
Caersws
Caersws
Tổng cú sút
9.91 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Bangor 1876
Bangor 1876
Tổng cú sút
12.39 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Caersws
Caersws
30
Số trận đã đấu
Bangor 1876
Bangor 1876
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.10
3
Clean sheets
8
0.27
1.67
50
Corners
101
3.37
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Caersws
Caersws
THẺ PHẠT
Bangor 1876
Bangor 1876
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.57
17
Thẻ vàng
36
1.20
0.13
4
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00