GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Caersws đang đứng thứ 9 với 39 điểm sau 30 trận.
- Mold Alexandra xếp thứ 4 với 55 điểm sau 30 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Mold Alexandra với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Caersws thắng 2 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
12/08/2023
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Briton Ferry Athletic | 71 | 30 | 23 | 2 | 5 | 87 | 39 | 48 |
| 02 Llanelli | 64 | 30 | 20 | 4 | 6 | 80 | 40 | 40 |
| 03 Ammanford | 57 | 30 | 17 | 6 | 7 | 60 | 42 | 18 |
| 04 Cambrian Clydach | 50 | 30 | 14 | 8 | 8 | 60 | 37 | 23 |
| 05 Caerau Ely | 49 | 30 | 15 | 4 | 11 | 72 | 60 | 12 |
| 06 Carmarthen | 47 | 30 | 12 | 11 | 7 | 50 | 39 | 11 |
| 07 Afan Lido | 46 | 30 | 14 | 4 | 12 | 68 | 56 | 12 |
| 08 Goytre Utd | 43 | 30 | 12 | 7 | 11 | 58 | 59 | -1 |
| 09 Cwmbran Celtic | 42 | 30 | 12 | 6 | 12 | 69 | 64 | 5 |
| 10 Baglan Dragons | 41 | 30 | 11 | 8 | 11 | 46 | 41 | 5 |
| 11 Trefelin | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 47 | 63 | -16 |
| 12 Llantwit Major | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 44 | 54 | -10 |
| 13 Taffs Well | 32 | 30 | 8 | 8 | 14 | 44 | 49 | -5 |
| 14 Pontardawe Town | 32 | 30 | 8 | 8 | 14 | 52 | 70 | -18 |
| 15 Abertillery Bluebirds | 15 | 30 | 3 | 6 | 21 | 34 | 94 | -60 |
| 16 Abergavenny | 8 | 30 | 2 | 2 | 26 | 20 | 84 | -64 |
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Holywell | 81 | 30 | 26 | 3 | 1 | 79 | 17 | 62 |
| 02 Flint Town | 78 | 30 | 25 | 3 | 2 | 93 | 30 | 63 |
| 03 Airbus UK Broughton | 74 | 30 | 23 | 5 | 2 | 84 | 28 | 56 |
| 04 Mold Alexandra | 55 | 30 | 18 | 1 | 11 | 66 | 50 | 16 |
| 05 Bangor 1876 | 53 | 30 | 17 | 2 | 11 | 62 | 55 | 7 |
| 06 Denbigh Town | 49 | 30 | 15 | 4 | 11 | 71 | 60 | 11 |
| 07 Ruthin Town FC | 42 | 29 | 12 | 6 | 11 | 56 | 49 | 7 |
| 08 Guilsfield | 40 | 30 | 11 | 7 | 12 | 48 | 46 | 2 |
| 09 Caersws | 39 | 30 | 10 | 9 | 11 | 60 | 53 | 7 |
| 10 Gresford | 37 | 30 | 10 | 7 | 13 | 47 | 54 | -7 |
| 11 Buckley Town | 33 | 29 | 9 | 6 | 14 | 51 | 58 | -7 |
| 12 Llandudno | 31 | 30 | 10 | 1 | 19 | 59 | 80 | -21 |
| 13 Prestatyn Town FC | 26 | 30 | 7 | 5 | 18 | 39 | 74 | -35 |
| 14 Porthmadog | 22 | 30 | 6 | 4 | 20 | 35 | 66 | -31 |
| 15 Chirk AAA | 13 | 30 | 3 | 4 | 23 | 32 | 82 | -50 |
| 16 Llanidloes Town | 9 | 30 | 2 | 3 | 25 | 25 | 105 | -80 |
Đối đầu
17/12/2016 14:30
Caersws
1 - 2
Mold Alexandra
WAL CA
27/08/2016 13:30
Mold Alexandra
1 - 3
Caersws
WAL CA
28/03/2016 13:30
Caersws
0 - 1
Mold Alexandra
WAL CA
19/03/2016 14:30
Mold Alexandra
0 - 1
Caersws
WAL CA
11/04/2015 13:30
Caersws
1 - 1
Mold Alexandra
WAL CA
18/10/2014 13:30
Mold Alexandra
7 - 1
Caersws
WAL CA
Caersws
2
33%
Hòa
1
17%
Mold Alexandra
3
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.77
Ghi bàn
66
TB mỗi trận
2.20
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.67
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 30 matches
CóKhông
28 (93%)2 (7%)
In last 30 matches
KhôngCó
24 (80%)6 (20%)
Caersws
Trận gần đây
Mold Alexandra
Under /Over
(97%)29 1(3%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(90%)27 3(10%)
Under /Over
(50%)15 15(50%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(47%)14 16(53%)
Under /Over
(70%)21 9(30%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(63%)19 11(37%)
/Yes
(87%)26 4(13%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(57%)17 13(43%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Caersws
Mold Alexandra
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Caersws
30
Số trận đã đấu
Mold Alexandra
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.10
3
Clean sheets
7
0.23
1.67
50
Corners
50
1.67
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Caersws
THẺ PHẠT
Mold Alexandra
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.57
17
14
0.47
0.13
4
2
0.07
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00