GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Porthmadog đang đứng thứ 6 với 14 điểm sau 8 trận.
- Bangor 1876 xếp thứ 3 với 17 điểm sau 8 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
03/10/2026
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Swansea University | 16 | 6 | 5 | 1 | 0 | 22 | 5 | 17 |
| 02 Aberystwyth Town | 15 | 6 | 5 | 0 | 1 | 19 | 7 | 12 |
| 03 Treowen Stars | 13 | 7 | 4 | 1 | 2 | 16 | 10 | 6 |
| 04 Pontypridd | 13 | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 11 | 5 |
| 05 Baglan Dragons | 13 | 8 | 4 | 1 | 3 | 8 | 8 | 0 |
| 06 Carmarthen | 11 | 7 | 3 | 2 | 2 | 17 | 16 | 1 |
| 07 Caerau Ely | 10 | 7 | 3 | 1 | 3 | 16 | 17 | -1 |
| 08 Afan Lido | 10 | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 15 | -2 |
| 09 Trey Thomas Drossel | 9 | 7 | 2 | 3 | 2 | 14 | 13 | 1 |
| 10 Ynyshir Albions | 9 | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | 1 |
| 11 Sport in Caerphilly | 8 | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 12 | -5 |
| 12 Cardiff Draconians FC | 7 | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 |
| 13 Newport City | 6 | 5 | 2 | 0 | 3 | 9 | 5 | 4 |
| 14 Pontardawe Town | 3 | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 13 | -8 |
| 15 Llanelli | 2 | 8 | 0 | 2 | 6 | 6 | 23 | -17 |
| 16 Llantwit Major | 1 | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 15 | -13 |
| 17 Sport in Caerphilly | 8 | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 12 | -5 |
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Brickfield Rangers | 21 | 8 | 7 | 0 | 1 | 21 | 4 | 17 |
| 02 Newtown AFC | 19 | 7 | 6 | 1 | 0 | 16 | 1 | 15 |
| 03 Bangor 1876 | 17 | 8 | 5 | 2 | 1 | 22 | 11 | 11 |
| 04 Mold Alexandra | 15 | 8 | 4 | 3 | 1 | 19 | 10 | 9 |
| 05 Bala Town F.C. | 15 | 7 | 5 | 0 | 2 | 14 | 10 | 4 |
| 06 Porthmadog | 14 | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 11 | 4 |
| 07 Caersws | 13 | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 9 | 4 |
| 08 Llanuwchllyn | 11 | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 17 | -6 |
| 09 Rhyl FC | 10 | 8 | 2 | 4 | 2 | 14 | 13 | 1 |
| 10 Guilsfield | 10 | 8 | 2 | 4 | 2 | 13 | 12 | 1 |
| 11 Buckley Town | 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 15 | 14 | 1 |
| 12 Denbigh Town | 7 | 8 | 2 | 1 | 5 | 16 | 17 | -1 |
| 13 Holyhead | 4 | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 14 | -7 |
| 14 Ruthin Town FC | 4 | 8 | 1 | 1 | 6 | 6 | 19 | -13 |
| 15 Gresford | 1 | 7 | 0 | 1 | 6 | 2 | 20 | -18 |
| 16 Penrhyncoch | 1 | 7 | 0 | 1 | 6 | 4 | 26 | -22 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
15
TB mỗi trận
1.88
Thủng lưới
11
TB mỗi trận
1.38
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
2.75
Thủng lưới
11
TB mỗi trận
1.38
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 8 matches
CóKhông
8 (100%)0 (0%)
In last 8 matches
KhôngCó
8 (100%)0 (0%)
Porthmadog
Trận gần đây
Bangor 1876
Under /Over
(88%)7 1(12%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(100%)8 0(0%)
Under /Over
(25%)2 6(75%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(38%)3 5(62%)
Under /Over
(75%)6 2(25%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(100%)8 0(0%)
/Yes
(75%)6 2(25%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(88%)7 1(12%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Porthmadog
Bangor 1876
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
41%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Porthmadog
8
Số trận đã đấu
Bangor 1876
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
2
Clean sheets
1
0.13
3.00
24
Corners
18
2.25
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Porthmadog
THẺ PHẠT
Bangor 1876
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.13
1
6
0.75
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00