Bahrain SC
Hạng 9 tại League
2
1-2
FT
11/05/2025 12:00
Al Khaldiya
Hạng 2 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Bahrain SC đang đứng thứ 9 với 23 điểm sau 22 trận.
  • Al Khaldiya xếp thứ 2 với 42 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Al Khaldiya thắng với xác suất 63%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Al Khaldiya với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Bahrain SC chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
12:00

2025-05-11

Bahrain SC vs Al Khaldiya - Prediction & Odds

Bahrain SC
Bahrain SC
Al Khaldiya
Al Khaldiya
2025-05-11 12:00
16
21
63
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.44
FT
1-2 1-1
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 11/05/2025
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al-Muharraq Al-Muharraq
51 22 16 3 3 54 17 37
02 Al Khaldiya Al Khaldiya
42 22 13 3 6 40 26 14
03 Sitra Sitra
38 22 10 8 4 33 21 12
04 Al-Riffa Al-Riffa
38 22 11 5 6 39 27 12
05 Al-Shabbab Al-Shabbab
30 22 7 9 6 23 23 0
06 Malkia Malkia
28 22 6 10 6 23 27 -4
07 Al-Ahli(BHR) Al-Ahli(BHR)
27 22 8 3 11 32 35 -3
08 Najma Manama Najma Manama
27 22 7 6 9 29 29 0
09 Bahrain SC Bahrain SC
23 22 6 5 11 27 41 -14
10 Al Ali CSC Al Ali CSC
21 22 5 6 11 24 38 -14
11 East Riffa East Riffa
20 22 4 8 10 21 31 -10
12 Manama Club Manama Club
14 22 2 8 12 16 46 -30
Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bahrain SC Bahrain SC
7 3 2 1 0 4 2 2
02 Al Ali CSC Al Ali CSC
4 3 1 1 1 2 2 0
03 Al-Hala Al-Hala
4 3 1 1 1 6 4 2
04 Isa Town Isa Town
1 3 0 1 2 2 6 -4
Đối đầu
10/01/2025 12:00
Al Khaldiya Al Khaldiya
3 - 0
Bahrain SC Bahrain SC
BHR D1
18/05/2023 11:59
Al Khaldiya Al Khaldiya
1 - 1
Bahrain SC Bahrain SC
BHR D1
15/12/2022 13:30
Bahrain SC Bahrain SC
0 - 1
Al Khaldiya Al Khaldiya
BHR D1
11/04/2021 11:45
Al Khaldiya Al Khaldiya
1 - 0
Bahrain SC Bahrain SC
BHR D
28/01/2021 11:00
Al Khaldiya Al Khaldiya
1 - 0
Bahrain SC Bahrain SC
BHR D
30/11/2020 11:30
Al Khaldiya Al Khaldiya
6 - 1
Bahrain SC Bahrain SC
BHR Cup
Bahrain SC
0
0%
Hòa
1
17%
Al Khaldiya
5
83%
Bahrain SC Bahrain SC 6 trận gần nhất
06/05/2025 12:00
Najma Manama 2 - 0 Bahrain SC BHR D1
01/05/2025 12:00
Bahrain SC 1 - 1 Al Ali CSC BHR D1
26/04/2025 12:20
Bahrain SC 2 - 2 Malkia BHR D1
21/04/2025 12:20
Al-Shabbab 0 - 1 Bahrain SC BHR D1
14/04/2025 12:00
Bahrain SC 1 - 3 Al-Muharraq BHR D1
05/04/2025 12:00
East Riffa 3 - 1 Bahrain SC BHR D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Al Khaldiya Al Khaldiya
06/05/2025 12:00
Al Khaldiya 1 - 2 Malkia BHR D1
02/05/2025 12:00
Al-Shabbab 1 - 1 Al Khaldiya BHR D1
27/04/2025 12:20
Al Khaldiya 1 - 2 Al-Muharraq BHR D1
22/04/2025 12:20
East Riffa 3 - 2 Al Khaldiya BHR D1
18/04/2025 10:15
Sitra 2 - 3 Al Khaldiya BHR Cup
14/04/2025 12:00
Al Khaldiya 2 - 1 Al-Ahli(BHR) BHR D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.72
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.82
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
1.18
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 25 matches
Không
20 (80%)5 (20%)
In last 25 matches
Không
21 (95%)1 (5%)
Bahrain SC

Bahrain SC

Trận gần đây

Al Khaldiya

Al Khaldiya

Under /Over

(84%)21 4(16%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(91%)20 2(9%)

Under /Over

(48%)12 13(52%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(41%)9 13(59%)

Under /Over

(32%)8 17(68%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(45%)10 12(55%)

/Yes

(64%)16 9(36%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(68%)15 7(32%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Bahrain SC Bahrain SC
Al Khaldiya Al Khaldiya
Cú sút
Bahrain SC
Bahrain SC
Tổng cú sút
6.64 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Al Khaldiya
Al Khaldiya
Tổng cú sút
10.36 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Bahrain SC Bahrain SC Đường chuyền Al Khaldiya Al Khaldiya
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
60%
KHÁC
Bahrain SC
Bahrain SC
25
Số trận đã đấu
Al Khaldiya
Al Khaldiya
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
5
Clean sheets
6
0.27
3.80
95
Corners
157
7.14
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Bahrain SC
Bahrain SC
THẺ PHẠT
Al Khaldiya
Al Khaldiya
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.64
66
Thẻ vàng
46
2.09
0.08
2
Thẻ đỏ
4
0.18
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00