East Riffa
Hạng 11 tại League
2
3-2
FT
22/04/2025 16:20
Al Khaldiya
Hạng 2 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • East Riffa đang đứng thứ 11 với 20 điểm sau 22 trận.
  • Al Khaldiya xếp thứ 2 với 42 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Al Khaldiya thắng với xác suất 63%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Al Khaldiya với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. East Riffa thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
16:20

2025-04-22

East Riffa vs Al Khaldiya - Prediction & Odds

East Riffa
East Riffa
Al Khaldiya
Al Khaldiya
2025-04-22 16:20
16
21
63
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.43
FT
3-2 2-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 22/04/2025
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al-Muharraq Al-Muharraq
51 22 16 3 3 54 17 37
02 Al Khaldiya Al Khaldiya
42 22 13 3 6 40 26 14
03 Sitra Sitra
38 22 10 8 4 33 21 12
04 Al-Riffa Al-Riffa
38 22 11 5 6 39 27 12
05 Al-Shabbab Al-Shabbab
30 22 7 9 6 23 23 0
06 Malkia Malkia
28 22 6 10 6 23 27 -4
07 Al-Ahli(BHR) Al-Ahli(BHR)
27 22 8 3 11 32 35 -3
08 Najma Manama Najma Manama
27 22 7 6 9 29 29 0
09 Bahrain SC Bahrain SC
23 22 6 5 11 27 41 -14
10 Al Ali CSC Al Ali CSC
21 22 5 6 11 24 38 -14
11 East Riffa East Riffa
20 22 4 8 10 21 31 -10
12 Manama Club Manama Club
14 22 2 8 12 16 46 -30
Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bahrain SC Bahrain SC
7 3 2 1 0 4 2 2
02 Al Ali CSC Al Ali CSC
4 3 1 1 1 2 2 0
03 Al-Hala Al-Hala
4 3 1 1 1 6 4 2
04 Isa Town Isa Town
1 3 0 1 2 2 6 -4
Đối đầu
27/10/2024 16:00
Al Khaldiya Al Khaldiya
2 - 1
East Riffa East Riffa
BHR D1
19/05/2024 15:59
East Riffa East Riffa
3 - 0
Al Khaldiya Al Khaldiya
BHR D1
07/02/2024 15:59
Al Khaldiya Al Khaldiya
3 - 2
East Riffa East Riffa
BHR D1
17/01/2024 15:59
East Riffa East Riffa
0 - 4
Al Khaldiya Al Khaldiya
BHR FAC
03/04/2023 18:45
East Riffa East Riffa
1 - 1
Al Khaldiya Al Khaldiya
BHR D1
02/12/2022 17:30
Al Khaldiya Al Khaldiya
1 - 1
East Riffa East Riffa
BHR D1
East Riffa
1
17%
Hòa
2
33%
Al Khaldiya
3
50%
East Riffa East Riffa 6 trận gần nhất
16/04/2025 16:00
Najma Manama 1 - 1 East Riffa BHR D1
05/04/2025 16:00
East Riffa 3 - 1 Bahrain SC BHR D1
05/03/2025 18:30
Malkia 0 - 0 East Riffa BHR D1
28/02/2025 16:15
Al-Riffa 1 - 1 East Riffa BHR Cup
15/02/2025 16:00
Al-Shabbab 1 - 1 East Riffa BHR D1
09/02/2025 16:00
East Riffa 0 - 3 Al-Muharraq BHR D1
Thắng
17%
Hòa
67%
Thua
17%
6 trận gần nhất Al Khaldiya Al Khaldiya
18/04/2025 14:15
Sitra 2 - 3 Al Khaldiya BHR Cup
14/04/2025 16:00
Al Khaldiya 2 - 1 Al-Ahli(BHR) BHR D1
10/04/2025 16:00
Al Khaldiya 2 - 0 Al-Muharraq BHR Cup
05/04/2025 16:00
Al-Riffa 2 - 2 Al Khaldiya BHR D1
29/03/2025 18:30
Al-Ahli(BHR) 1 - 1 Al Khaldiya BHR D1
04/03/2025 18:30
Al Khaldiya 3 - 2 Manama Club BHR D1
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
0.95
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.41
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.82
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
1.18
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 22 matches
Không
15 (68%)7 (32%)
In last 22 matches
Không
21 (95%)1 (5%)
East Riffa

East Riffa

Trận gần đây

Al Khaldiya

Al Khaldiya

Under /Over

(73%)16 6(27%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(91%)20 2(9%)

Under /Over

(18%)4 18(82%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(41%)9 13(59%)

Under /Over

(36%)8 14(64%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(45%)10 12(55%)

/Yes

(59%)13 9(41%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(68%)15 7(32%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
East Riffa East Riffa
Al Khaldiya Al Khaldiya
Cú sút
East Riffa
East Riffa
Tổng cú sút
7.82 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Al Khaldiya
Al Khaldiya
Tổng cú sút
10.36 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
East Riffa East Riffa Đường chuyền Al Khaldiya Al Khaldiya
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
60%
KHÁC
East Riffa
East Riffa
22
Số trận đã đấu
Al Khaldiya
Al Khaldiya
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
4
Clean sheets
6
0.27
5.05
111
Corners
157
7.14
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
East Riffa
East Riffa
THẺ PHẠT
Al Khaldiya
Al Khaldiya
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.14
47
Thẻ vàng
46
2.09
0.14
3
Thẻ đỏ
4
0.18
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00