Al Khaldiya
Hạng 2 tại League
1
1-2
FT
27/04/2025 12:20
Al-Muharraq
Hạng 1 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Al Khaldiya đang đứng thứ 2 với 42 điểm sau 22 trận.
  • Al-Muharraq xếp thứ 1 với 51 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Al Khaldiya thắng với xác suất 43%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Al Khaldiya và Al-Muharraq mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
12:20

2025-04-27

Al Khaldiya vs Al-Muharraq - Prediction & Odds

Al Khaldiya
Al Khaldiya
Al-Muharraq
Al-Muharraq
2025-04-27 12:20
43
28
29
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.15
FT
1-2 1-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 27/04/2025
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al-Muharraq Al-Muharraq
51 22 16 3 3 54 17 37
02 Al Khaldiya Al Khaldiya
42 22 13 3 6 40 26 14
03 Sitra Sitra
38 22 10 8 4 33 21 12
04 Al-Riffa Al-Riffa
38 22 11 5 6 39 27 12
05 Al-Shabbab Al-Shabbab
30 22 7 9 6 23 23 0
06 Malkia Malkia
28 22 6 10 6 23 27 -4
07 Al-Ahli(BHR) Al-Ahli(BHR)
27 22 8 3 11 32 35 -3
08 Najma Manama Najma Manama
27 22 7 6 9 29 29 0
09 Bahrain SC Bahrain SC
23 22 6 5 11 27 41 -14
10 Al Ali CSC Al Ali CSC
21 22 5 6 11 24 38 -14
11 East Riffa East Riffa
20 22 4 8 10 21 31 -10
12 Manama Club Manama Club
14 22 2 8 12 16 46 -30
Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bahrain SC Bahrain SC
7 3 2 1 0 4 2 2
02 Al Ali CSC Al Ali CSC
4 3 1 1 1 2 2 0
03 Al-Hala Al-Hala
4 3 1 1 1 6 4 2
04 Isa Town Isa Town
1 3 0 1 2 2 6 -4
Đối đầu
10/04/2025 12:00
Al Khaldiya Al Khaldiya
2 - 0
Al-Muharraq Al-Muharraq
BHR Cup
23/01/2025 12:00
Al-Muharraq Al-Muharraq
1 - 4
Al Khaldiya Al Khaldiya
INT CF
23/11/2024 12:00
Al-Muharraq Al-Muharraq
3 - 1
Al Khaldiya Al Khaldiya
BHR D1
04/03/2024 12:15
Al Khaldiya Al Khaldiya
0 - 0
Al-Muharraq Al-Muharraq
BHR D1
26/02/2024 11:30
Al-Muharraq Al-Muharraq
1 - 0
Al Khaldiya Al Khaldiya
BHR Cup
29/09/2023 11:59
Al-Muharraq Al-Muharraq
1 - 1
Al Khaldiya Al Khaldiya
BHR D1
Al Khaldiya
2
33%
Hòa
2
33%
Al-Muharraq
2
33%
Al Khaldiya Al Khaldiya 6 trận gần nhất
18/04/2025 10:15
Sitra 2 - 3 Al Khaldiya BHR Cup
14/04/2025 12:00
Al Khaldiya 2 - 1 Al-Ahli(BHR) BHR D1
10/04/2025 12:00
Al Khaldiya 2 - 0 Al-Muharraq BHR Cup
05/04/2025 12:00
Al-Riffa 2 - 2 Al Khaldiya BHR D1
29/03/2025 14:30
Al-Ahli(BHR) 1 - 1 Al Khaldiya BHR D1
04/03/2025 14:30
Al Khaldiya 3 - 2 Manama Club BHR D1
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
6 trận gần nhất Al-Muharraq Al-Muharraq
14/04/2025 12:00
Bahrain SC 1 - 3 Al-Muharraq BHR D1
10/04/2025 12:00
Al Khaldiya 2 - 0 Al-Muharraq BHR Cup
04/04/2025 12:00
Al-Muharraq 3 - 0 Malkia BHR D1
04/03/2025 14:30
Al-Shabbab 1 - 2 Al-Muharraq BHR D1
27/02/2025 12:15
Al-Shabbab 1 - 2 Al-Muharraq BHR Cup
14/02/2025 12:00
Al-Muharraq 4 - 0 Al Ali CSC BHR D1
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.82
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
1.18
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
2.45
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
0.77
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 22 matches
Không
21 (95%)1 (5%)
In last 22 matches
Không
20 (91%)2 (9%)
Al Khaldiya

Al Khaldiya

Trận gần đây

Al-Muharraq

Al-Muharraq

Under /Over

(91%)20 2(9%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(95%)21 1(5%)

Under /Over

(41%)9 13(59%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(27%)6 16(73%)

Under /Over

(45%)10 12(55%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(59%)13 9(41%)

/Yes

(68%)15 7(32%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)11 11(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al Khaldiya Al Khaldiya
Al-Muharraq Al-Muharraq
Cú sút
Al Khaldiya
Al Khaldiya
Tổng cú sút
10.36 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Al-Muharraq
Al-Muharraq
Tổng cú sút
9.77 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Al Khaldiya Al Khaldiya Đường chuyền Al-Muharraq Al-Muharraq
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
60%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Al Khaldiya
Al Khaldiya
22
Số trận đã đấu
Al-Muharraq
Al-Muharraq
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
6
Clean sheets
10
0.45
7.14
157
Corners
146
6.64
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Al Khaldiya
Al Khaldiya
THẺ PHẠT
Al-Muharraq
Al-Muharraq
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.09
46
Thẻ vàng
34
1.55
0.18
4
Thẻ đỏ
3
0.14
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00