Bahrain SC
Hạng 9 tại League
2
1-3
FT
14/04/2025 09:00
Al-Muharraq
Hạng 1 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Bahrain SC đang đứng thứ 9 với 23 điểm sau 22 trận.
  • Al-Muharraq xếp thứ 1 với 51 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Al-Muharraq thắng với xác suất 66%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Al-Muharraq với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Bahrain SC thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
09:00

2025-04-14

Bahrain SC vs Al-Muharraq - Prediction & Odds

Bahrain SC
Bahrain SC
Al-Muharraq
Al-Muharraq
2025-04-14 09:00
14
20
66
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.34
FT
1-3 1-1
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 14/04/2025
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al-Muharraq Al-Muharraq
51 22 16 3 3 54 17 37
02 Al Khaldiya Al Khaldiya
42 22 13 3 6 40 26 14
03 Sitra Sitra
38 22 10 8 4 33 21 12
04 Al-Riffa Al-Riffa
38 22 11 5 6 39 27 12
05 Al-Shabbab Al-Shabbab
30 22 7 9 6 23 23 0
06 Malkia Malkia
28 22 6 10 6 23 27 -4
07 Al-Ahli(BHR) Al-Ahli(BHR)
27 22 8 3 11 32 35 -3
08 Najma Manama Najma Manama
27 22 7 6 9 29 29 0
09 Bahrain SC Bahrain SC
23 22 6 5 11 27 41 -14
10 Al Ali CSC Al Ali CSC
21 22 5 6 11 24 38 -14
11 East Riffa East Riffa
20 22 4 8 10 21 31 -10
12 Manama Club Manama Club
14 22 2 8 12 16 46 -30
Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bahrain SC Bahrain SC
7 3 2 1 0 4 2 2
02 Al Ali CSC Al Ali CSC
4 3 1 1 1 2 2 0
03 Al-Hala Al-Hala
4 3 1 1 1 6 4 2
04 Isa Town Isa Town
1 3 0 1 2 2 6 -4
Đối đầu
20/10/2024 09:00
Al-Muharraq Al-Muharraq
7 - 2
Bahrain SC Bahrain SC
BHR D1
17/01/2024 08:59
Bahrain SC Bahrain SC
1 - 2
Al-Muharraq Al-Muharraq
BHR FAC
19/04/2023 11:45
Al-Muharraq Al-Muharraq
0 - 0
Bahrain SC Bahrain SC
BHR D1
12/01/2023 08:00
Bahrain SC Bahrain SC
3 - 2
Al-Muharraq Al-Muharraq
BHR FAC
01/12/2022 08:30
Bahrain SC Bahrain SC
0 - 0
Al-Muharraq Al-Muharraq
BHR D1
31/01/2022 08:00
Al-Muharraq Al-Muharraq
6 - 2
Bahrain SC Bahrain SC
BHR FAC
Bahrain SC
1
17%
Hòa
2
33%
Al-Muharraq
3
50%
Bahrain SC Bahrain SC 6 trận gần nhất
05/04/2025 09:00
East Riffa 3 - 1 Bahrain SC BHR D1
05/03/2025 11:30
Bahrain SC 2 - 1 Al-Ahli(BHR) BHR D1
23/02/2025 09:00
Bahrain SC 0 - 2 Al-Riffa BHR D1
08/02/2025 09:00
Manama Club 1 - 1 Bahrain SC BHR D1
01/02/2025 09:00
Bahrain SC 0 - 2 Al-Riffa BHR Cup
24/01/2025 09:00
Busaiteen 0 - 4 Bahrain SC BHR Cup
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Al-Muharraq Al-Muharraq
10/04/2025 09:00
Al Khaldiya 2 - 0 Al-Muharraq BHR Cup
04/04/2025 09:00
Al-Muharraq 3 - 0 Malkia BHR D1
04/03/2025 11:30
Al-Shabbab 1 - 2 Al-Muharraq BHR D1
27/02/2025 09:15
Al-Shabbab 1 - 2 Al-Muharraq BHR Cup
14/02/2025 09:00
Al-Muharraq 4 - 0 Al Ali CSC BHR D1
09/02/2025 09:00
East Riffa 0 - 3 Al-Muharraq BHR D1
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.72
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
2.45
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
0.77
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 25 matches
Không
20 (80%)5 (20%)
In last 25 matches
Không
20 (91%)2 (9%)
Bahrain SC

Bahrain SC

Trận gần đây

Al-Muharraq

Al-Muharraq

Under /Over

(84%)21 4(16%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(95%)21 1(5%)

Under /Over

(48%)12 13(52%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(27%)6 16(73%)

Under /Over

(32%)8 17(68%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(59%)13 9(41%)

/Yes

(64%)16 9(36%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)11 11(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Bahrain SC Bahrain SC
Al-Muharraq Al-Muharraq
Cú sút
Bahrain SC
Bahrain SC
Tổng cú sút
6.64 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Al-Muharraq
Al-Muharraq
Tổng cú sút
9.77 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Bahrain SC Bahrain SC Đường chuyền Al-Muharraq Al-Muharraq
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Bahrain SC
Bahrain SC
25
Số trận đã đấu
Al-Muharraq
Al-Muharraq
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
5
Clean sheets
10
0.45
3.80
95
Corners
146
6.64
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Bahrain SC
Bahrain SC
THẺ PHẠT
Al-Muharraq
Al-Muharraq
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.64
66
Thẻ vàng
34
1.55
0.08
2
Thẻ đỏ
3
0.14
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00