Ashdod MS vs Hapoel Afula: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Ashdod MS
Hạng 1 tại Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
? - ?
11/12/2026 10:00
Hapoel Afula
Hạng 6 tại Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Ashdod MS vs Hapoel Afula trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Ashdod MS đang đứng thứ 1 với 21 điểm sau 8 trận.
  • Hapoel Afula xếp thứ 6 với 14 điểm sau 8 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 11/12/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Ashdod MS Ashdod MS
21 8 7 0 1 18 6 12
02 Bnei Yehuda Tel Aviv Bnei Yehuda Tel Aviv
20 8 6 2 0 19 7 12
03 Hapoel Rishon Lezion Hapoel Rishon Lezion
17 8 5 2 1 15 9 6
04 Kiryat Yam SC Kiryat Yam SC
15 8 5 0 3 23 13 10
05 Hapoel Raanana Hapoel Raanana
15 8 5 0 3 19 11 8
06 Hapoel Afula Hapoel Afula
14 8 4 2 2 16 12 4
07 Hapoel Kfar Shalem Hapoel Kfar Shalem
14 8 4 2 2 17 17 0
08 Kafr Qasim Kafr Qasim
13 8 4 1 3 12 8 4
09 Maccabi Bnei Raina Maccabi Bnei Raina
12 8 4 0 4 13 13 0
10 Maccabi Kiryat Gat Maccabi Kiryat Gat
8 8 2 2 4 7 9 -2
11 Ironi Modiin Ironi Modiin
8 8 2 2 4 12 15 -3
12 Maccabi Herzliya Maccabi Herzliya
8 8 2 2 4 8 11 -3
13 Maccabi Ahi Nazareth Maccabi Ahi Nazareth
7 8 2 1 5 8 12 -4
14 Maccabi Kabilio Jaffa Maccabi Kabilio Jaffa
6 8 2 0 6 7 17 -10
15 Hapoel Kfar Saba Hapoel Kfar Saba
6 8 2 0 6 9 20 -11
16 Hapoel Acre FC Hapoel Acre FC
0 8 0 0 8 0 23 -23
Ashdod MS Ashdod MS 6 trận gần nhất
16/10/2026 20:00
Ashdod MS 0 - 0 Maccabi Kiryat Gat Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
12/10/2026 23:00
Hapoel Kfar Saba 2 - 4 Ashdod MS Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
01/10/2026 23:00
Ashdod MS 1 - 0 Maccabi Herzliya Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
24/09/2026 23:00
Ironi Modiin 1 - 3 Ashdod MS Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
17/09/2026 23:00
Ashdod MS 3 - 2 Hapoel Rishon Lezion Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
14/09/2026 23:00
Hapoel Acre FC 0 - 4 Ashdod MS Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất Hapoel Afula Hapoel Afula
16/10/2026 20:00
Hapoel Afula 0 - 0 Maccabi Herzliya Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
09/10/2026 20:00
Ironi Modiin 1 - 2 Hapoel Afula Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
01/10/2026 23:00
Hapoel Afula 2 - 2 Hapoel Rishon Lezion Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
24/09/2026 23:00
Hapoel Acre FC 0 - 3 Hapoel Afula Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
17/09/2026 23:00
Hapoel Afula 3 - 3 Hapoel Kfar Shalem Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
10/09/2026 23:00
Maccabi Bnei Raina 4 - 2 Hapoel Afula Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
2.20
Thủng lưới
8
TB mỗi trận
0.80
Ghi bàn
18
TB mỗi trận
1.80
Thủng lưới
13
TB mỗi trận
1.30
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 10 trận gần nhất
CóKhông
8 (80%)2 (20%)
Trong 10 trận gần nhất
KhôngCó
8 (80%)2 (20%)
Ashdod MS

Ashdod MS

Trận gần đây

Hapoel Afula

Hapoel Afula

Xỉu /Tài

(70%)7 3(30%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(70%)7 3(30%)

Xỉu /Tài

(50%)5 5(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(40%)4 6(60%)

Xỉu /Tài

(50%)5 5(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(60%)6 4(40%)

/Có

(40%)4 6(60%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)5 5(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Ashdod MS Ashdod MS
Hapoel Afula Hapoel Afula
Cú sút
Ashdod MS
Ashdod MS
Tổng cú sút
13.13 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Hapoel Afula
Hapoel Afula
Tổng cú sút
12.25 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Ashdod MS Ashdod MS Đường chuyền Hapoel Afula Hapoel Afula
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
59%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Ashdod MS
Ashdod MS
10
Số trận đã đấu
Hapoel Afula
Hapoel Afula
10
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
5
Giữ sạch lưới
4
0.40
4.40
44
Phạt góc
24
2.40
9.80
98
Ném biên
97
9.70
1.50
15
Việt vị
20
2.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Ashdod MS
Ashdod MS
THẺ PHẠT
Hapoel Afula
Hapoel Afula
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.60
16
Thẻ vàng
27
2.70
0.00
0
Thẻ đỏ
3
0.30
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00