Kiryat Yam SC vs Ashdod MS: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Kiryat Yam SC
Hạng 5 tại Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
? - ?
06/11/2026 13:00
Ashdod MS
Hạng 1 tại Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Kiryat Yam SC vs Ashdod MS trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Kiryat Yam SC đang đứng thứ 5 với 12 điểm sau 7 trận.
  • Ashdod MS xếp thứ 1 với 18 điểm sau 7 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 06/11/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Ashdod MS Ashdod MS
18 7 6 0 1 17 6 11
02 Hapoel Rishon Lezion Hapoel Rishon Lezion
16 7 5 1 1 13 7 6
03 Bnei Yehuda Tel Aviv Bnei Yehuda Tel Aviv
14 6 4 2 0 15 5 10
04 Hapoel Afula Hapoel Afula
13 7 4 1 2 14 10 4
05 Kiryat Yam SC Kiryat Yam SC
12 7 4 0 3 21 13 8
06 Hapoel Raanana Hapoel Raanana
12 6 4 0 2 16 8 8
07 Maccabi Bnei Raina Maccabi Bnei Raina
12 6 4 0 2 11 9 2
08 Maccabi Kiryat Gat Maccabi Kiryat Gat
8 6 2 2 2 6 6 0
09 Maccabi Herzliya Maccabi Herzliya
8 7 2 2 3 8 10 -2
10 Hapoel Kfar Shalem Hapoel Kfar Shalem
8 6 2 2 2 12 15 -3
11 Kafr Qasim Kafr Qasim
7 6 2 1 3 9 7 2
12 Maccabi Ahi Nazareth Maccabi Ahi Nazareth
7 7 2 1 4 7 10 -3
13 Hapoel Kfar Saba Hapoel Kfar Saba
6 6 2 0 4 8 16 -8
14 Ironi Modiin Ironi Modiin
5 7 1 2 4 10 14 -4
15 Maccabi Kabilio Jaffa Maccabi Kabilio Jaffa
3 6 1 0 5 5 14 -9
16 Hapoel Acre FC Hapoel Acre FC
0 7 0 0 7 0 22 -22
Kiryat Yam SC Kiryat Yam SC 6 trận gần nhất
24/09/2026 23:00
Maccabi Herzliya 1 - 3 Kiryat Yam SC Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
17/09/2026 23:00
Kiryat Yam SC 3 - 2 Ironi Modiin Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
10/09/2026 23:00
Hapoel Rishon Lezion 4 - 2 Kiryat Yam SC Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
06/09/2026 23:00
Kiryat Yam SC 5 - 0 Hapoel Acre FC Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
30/08/2026 23:00
Hapoel Kfar Shalem 3 - 2 Kiryat Yam SC Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
23/08/2026 23:00
Kiryat Yam SC 0 - 1 Maccabi Bnei Raina Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Ashdod MS Ashdod MS
24/09/2026 23:00
Ironi Modiin 1 - 3 Ashdod MS Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
17/09/2026 23:00
Ashdod MS 3 - 2 Hapoel Rishon Lezion Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
14/09/2026 23:00
Hapoel Acre FC 0 - 4 Ashdod MS Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
06/09/2026 23:00
Ashdod MS 4 - 0 Hapoel Kfar Shalem Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
31/08/2026 23:00
Maccabi Bnei Raina 1 - 2 Ashdod MS Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
24/08/2026 23:00
Ashdod MS 1 - 0 Maccabi Kabilio Jaffa Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
3.00
Thủng lưới
13
TB mỗi trận
1.86
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
2.43
Thủng lưới
6
TB mỗi trận
0.86
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 7 trận gần nhất
CóKhông
6 (86%)1 (14%)
Trong 7 trận gần nhất
KhôngCó
6 (86%)1 (14%)
Kiryat Yam SC

Kiryat Yam SC

Trận gần đây

Ashdod MS

Ashdod MS

Xỉu /Tài

(86%)6 1(14%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(86%)6 1(14%)

Xỉu /Tài

(86%)6 1(14%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(57%)4 3(43%)

Xỉu /Tài

(86%)6 1(14%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(57%)4 3(43%)

/Có

(71%)5 2(29%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(43%)3 4(57%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Kiryat Yam SC Kiryat Yam SC
Ashdod MS Ashdod MS
Cú sút
Kiryat Yam SC
Kiryat Yam SC
Tổng cú sút
15.14 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Ashdod MS
Ashdod MS
Tổng cú sút
13.57 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Kiryat Yam SC Kiryat Yam SC Đường chuyền Ashdod MS Ashdod MS
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
Kiryat Yam SC
Kiryat Yam SC
7
Số trận đã đấu
Ashdod MS
Ashdod MS
7
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.14
1
Giữ sạch lưới
3
0.43
4.71
33
Phạt góc
39
5.57
14.86
104
Ném biên
82
11.71
1.57
11
Việt vị
13
1.86
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Kiryat Yam SC
Kiryat Yam SC
THẺ PHẠT
Ashdod MS
Ashdod MS
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
3.29
23
Thẻ vàng
14
2.00
0.14
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00