Ashdod MS vs Bnei Yehuda Tel Aviv: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Ashdod MS
Hạng 1 tại Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
? - ?
30/10/2026 13:00
Bnei Yehuda Tel Aviv
Hạng 3 tại Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Ashdod MS vs Bnei Yehuda Tel Aviv trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Ashdod MS đang đứng thứ 1 với 18 điểm sau 7 trận.
  • Bnei Yehuda Tel Aviv xếp thứ 3 với 14 điểm sau 6 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 30/10/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Ashdod MS Ashdod MS
18 7 6 0 1 17 6 11
02 Hapoel Rishon Lezion Hapoel Rishon Lezion
16 7 5 1 1 13 7 6
03 Bnei Yehuda Tel Aviv Bnei Yehuda Tel Aviv
14 6 4 2 0 15 5 10
04 Hapoel Afula Hapoel Afula
13 7 4 1 2 14 10 4
05 Kiryat Yam SC Kiryat Yam SC
12 7 4 0 3 21 13 8
06 Hapoel Raanana Hapoel Raanana
12 6 4 0 2 16 8 8
07 Maccabi Bnei Raina Maccabi Bnei Raina
12 6 4 0 2 11 9 2
08 Maccabi Kiryat Gat Maccabi Kiryat Gat
8 6 2 2 2 6 6 0
09 Maccabi Herzliya Maccabi Herzliya
8 7 2 2 3 8 10 -2
10 Hapoel Kfar Shalem Hapoel Kfar Shalem
8 6 2 2 2 12 15 -3
11 Kafr Qasim Kafr Qasim
7 6 2 1 3 9 7 2
12 Maccabi Ahi Nazareth Maccabi Ahi Nazareth
7 7 2 1 4 7 10 -3
13 Hapoel Kfar Saba Hapoel Kfar Saba
6 6 2 0 4 8 16 -8
14 Ironi Modiin Ironi Modiin
5 7 1 2 4 10 14 -4
15 Maccabi Kabilio Jaffa Maccabi Kabilio Jaffa
3 6 1 0 5 5 14 -9
16 Hapoel Acre FC Hapoel Acre FC
0 7 0 0 7 0 22 -22
Ashdod MS Ashdod MS 6 trận gần nhất
24/09/2026 23:00
Ironi Modiin 1 - 3 Ashdod MS Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
17/09/2026 23:00
Ashdod MS 3 - 2 Hapoel Rishon Lezion Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
14/09/2026 23:00
Hapoel Acre FC 0 - 4 Ashdod MS Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
06/09/2026 23:00
Ashdod MS 4 - 0 Hapoel Kfar Shalem Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
31/08/2026 23:00
Maccabi Bnei Raina 1 - 2 Ashdod MS Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
24/08/2026 23:00
Ashdod MS 1 - 0 Maccabi Kabilio Jaffa Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
6 trận gần nhất Bnei Yehuda Tel Aviv Bnei Yehuda Tel Aviv
17/09/2026 23:00
Bnei Yehuda Tel Aviv 1 - 1 Maccabi Herzliya Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
15/09/2026 20:00
Beitar Petah Tikva 1 - 1 Bnei Yehuda Tel Aviv Cúp Quốc gia Israel
10/09/2026 23:00
Ironi Modiin 2 - 4 Bnei Yehuda Tel Aviv Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
07/09/2026 23:00
Bnei Yehuda Tel Aviv 0 - 0 Hapoel Rishon Lezion Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
31/08/2026 23:00
Hapoel Acre FC 0 - 3 Bnei Yehuda Tel Aviv Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
23/08/2026 23:00
Bnei Yehuda Tel Aviv 3 - 1 Hapoel Kfar Shalem Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
2.43
Thủng lưới
6
TB mỗi trận
0.86
Ghi bàn
15
TB mỗi trận
2.50
Thủng lưới
5
TB mỗi trận
0.83
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 7 trận gần nhất
CóKhông
6 (86%)1 (14%)
Trong 7 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Ashdod MS

Ashdod MS

Trận gần đây

Bnei Yehuda Tel Aviv

Bnei Yehuda Tel Aviv

Xỉu /Tài

(86%)6 1(14%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(83%)5 1(17%)

Xỉu /Tài

(57%)4 3(43%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(67%)4 2(33%)

Xỉu /Tài

(57%)4 3(43%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)3 3(50%)

/Có

(43%)3 4(57%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(67%)4 2(33%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Ashdod MS Ashdod MS
Bnei Yehuda Tel Aviv Bnei Yehuda Tel Aviv
Cú sút
Ashdod MS
Ashdod MS
Tổng cú sút
13.57 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Bnei Yehuda Tel Aviv
Bnei Yehuda Tel Aviv
Tổng cú sút
16.60 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
Ashdod MS
Ashdod MS
7
Số trận đã đấu
Bnei Yehuda Tel Aviv
Bnei Yehuda Tel Aviv
6
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.43
3
Giữ sạch lưới
2
0.33
5.57
39
Phạt góc
41
6.83
11.71
82
Ném biên
81
13.50
1.86
13
Việt vị
9
1.50
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Ashdod MS
Ashdod MS
THẺ PHẠT
Bnei Yehuda Tel Aviv
Bnei Yehuda Tel Aviv
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
14
Thẻ vàng
9
1.50
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.17
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00