Hapoel Raanana vs Ashdod MS: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Hapoel Raanana
Hạng 5 tại Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
? - ?
27/11/2026 13:00
Ashdod MS
Hạng 1 tại Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Hapoel Raanana vs Ashdod MS trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Hapoel Raanana đang đứng thứ 5 với 15 điểm sau 8 trận.
  • Ashdod MS xếp thứ 1 với 21 điểm sau 8 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 27/11/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Ashdod MS Ashdod MS
21 8 7 0 1 18 6 12
02 Bnei Yehuda Tel Aviv Bnei Yehuda Tel Aviv
20 8 6 2 0 19 7 12
03 Hapoel Rishon Lezion Hapoel Rishon Lezion
17 8 5 2 1 15 9 6
04 Kiryat Yam SC Kiryat Yam SC
15 8 5 0 3 23 13 10
05 Hapoel Raanana Hapoel Raanana
15 8 5 0 3 19 11 8
06 Hapoel Afula Hapoel Afula
14 8 4 2 2 16 12 4
07 Hapoel Kfar Shalem Hapoel Kfar Shalem
14 8 4 2 2 17 17 0
08 Kafr Qasim Kafr Qasim
13 8 4 1 3 12 8 4
09 Maccabi Bnei Raina Maccabi Bnei Raina
12 8 4 0 4 13 13 0
10 Maccabi Kiryat Gat Maccabi Kiryat Gat
8 8 2 2 4 7 9 -2
11 Ironi Modiin Ironi Modiin
8 8 2 2 4 12 15 -3
12 Maccabi Herzliya Maccabi Herzliya
8 8 2 2 4 8 11 -3
13 Maccabi Ahi Nazareth Maccabi Ahi Nazareth
7 8 2 1 5 8 12 -4
14 Maccabi Kabilio Jaffa Maccabi Kabilio Jaffa
6 8 2 0 6 7 17 -10
15 Hapoel Kfar Saba Hapoel Kfar Saba
6 8 2 0 6 9 20 -11
16 Hapoel Acre FC Hapoel Acre FC
0 8 0 0 8 0 23 -23
Hapoel Raanana Hapoel Raanana 6 trận gần nhất
01/10/2026 23:00
Hapoel Raanana 1 - 2 Kafr Qasim Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
28/09/2026 23:45
Maccabi Bnei Raina 1 - 2 Hapoel Raanana Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
17/09/2026 23:00
Hapoel Raanana 0 - 1 Maccabi Kiryat Gat Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
10/09/2026 23:00
Maccabi Kabilio Jaffa 1 - 3 Hapoel Raanana Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
06/09/2026 23:00
Hapoel Raanana 6 - 1 Hapoel Kfar Saba Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
31/08/2026 23:00
Hapoel Afula 3 - 2 Hapoel Raanana Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Ashdod MS Ashdod MS
01/10/2026 23:00
Ashdod MS 1 - 0 Maccabi Herzliya Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
24/09/2026 23:00
Ironi Modiin 1 - 3 Ashdod MS Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
17/09/2026 23:00
Ashdod MS 3 - 2 Hapoel Rishon Lezion Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
14/09/2026 23:00
Hapoel Acre FC 0 - 4 Ashdod MS Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
06/09/2026 23:00
Ashdod MS 4 - 0 Hapoel Kfar Shalem Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
31/08/2026 23:00
Maccabi Bnei Raina 1 - 2 Ashdod MS Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
2.38
Thủng lưới
11
TB mỗi trận
1.38
Ghi bàn
18
TB mỗi trận
2.25
Thủng lưới
6
TB mỗi trận
0.75
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 8 trận gần nhất
CóKhông
7 (88%)1 (13%)
Trong 8 trận gần nhất
KhôngCó
7 (88%)1 (13%)
Hapoel Raanana

Hapoel Raanana

Trận gần đây

Ashdod MS

Ashdod MS

Xỉu /Tài

(88%)7 1(12%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(75%)6 2(25%)

Xỉu /Tài

(63%)5 3(37%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)4 4(50%)

Xỉu /Tài

(50%)4 4(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)4 4(50%)

/Có

(75%)6 2(25%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(38%)3 5(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hapoel Raanana Hapoel Raanana
Ashdod MS Ashdod MS
Cú sút
Hapoel Raanana
Hapoel Raanana
Tổng cú sút
14.13 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Ashdod MS
Ashdod MS
Tổng cú sút
13.13 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Hapoel Raanana Hapoel Raanana Đường chuyền Ashdod MS Ashdod MS
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
59%
KHÁC
Hapoel Raanana
Hapoel Raanana
8
Số trận đã đấu
Ashdod MS
Ashdod MS
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.13
1
Giữ sạch lưới
4
0.50
4.00
32
Phạt góc
44
5.50
10.38
83
Ném biên
98
12.25
1.25
10
Việt vị
15
1.88
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Hapoel Raanana
Hapoel Raanana
THẺ PHẠT
Ashdod MS
Ashdod MS
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.25
18
Thẻ vàng
16
2.00
0.13
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00