Angers vs Reims: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Angers
Hạng 14 tại Ligue 1 (Pháp)
2
1-3
FT
29/09/2024 11:00
Reims
Hạng 16 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Angers vs Reims trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Angers đang đứng thứ 14 với 36 điểm sau 34 trận.
  • Reims xếp thứ 16 với 33 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Reims thắng với xác suất 41%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Angers và Reims mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
11:00

2024-09-29

Angers vs Reims - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Angers
Angers
Reims
Reims
2024-09-29 11:00
31
28
41
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.21
FT
1-3 0-2
-
thời tiết
11℃~12℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 29/09/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
84 34 26 6 2 92 35 57
02 Marseille Marseille
65 34 20 5 9 74 47 27
03 Monaco Monaco
61 34 18 7 9 63 41 22
04 Nice Nice
60 34 17 9 8 66 41 25
05 Lille Lille
60 34 17 9 8 52 36 16
06 Lyon Lyon
57 34 17 6 11 65 46 19
07 Strasbourg Strasbourg
57 34 16 9 9 56 44 12
08 Lens Lens
52 34 15 7 12 42 39 3
09 Stade Brestois Stade Brestois
50 34 15 5 14 52 59 -7
10 Toulouse Toulouse
42 34 11 9 14 44 43 1
11 AJ Auxerre AJ Auxerre
42 34 11 9 14 48 51 -3
12 Rennes Rennes
41 34 13 2 19 51 50 1
13 Nantes Nantes
36 34 8 12 14 39 52 -13
14 Angers Angers
36 34 10 6 18 32 53 -21
15 Le Havre Le Havre
34 34 10 4 20 40 71 -31
16 Reims Reims
33 34 8 9 17 33 47 -14
17 Saint Etienne Saint Etienne
30 34 8 6 20 39 77 -38
18 Montpellier Montpellier
16 34 4 4 26 23 79 -56
Đối đầu
21/05/2023 09:00
Reims Reims
2 - 2
Angers Angers
FRA D1
31/08/2022 13:00
Angers Angers
2 - 4
Reims Reims
FRA D1
13/03/2022 10:00
Angers Angers
0 - 1
Reims Reims
FRA D1
05/12/2021 10:00
Reims Reims
1 - 2
Angers Angers
FRA D1
03/02/2021 14:00
Reims Reims
0 - 0
Angers Angers
FRA D1
13/09/2020 09:00
Angers Angers
1 - 0
Reims Reims
FRA D1
Angers
2
33%
Hòa
2
33%
Reims
2
33%
Angers Angers 6 trận gần nhất
22/09/2024 11:00
Angers 1 - 1 Nantes FRA D1
15/09/2024 11:00
Strasbourg 1 - 1 Angers FRA D1
01/09/2024 11:00
Angers 1 - 4 Nice FRA D1
24/08/2024 13:00
Lille 2 - 0 Angers FRA D1
18/08/2024 11:00
Angers 0 - 1 Lens FRA D1
10/08/2024 11:00
Angers 1 - 2 Bastia INT CF
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
6 trận gần nhất Reims Reims
21/09/2024 15:00
Reims 1 - 1 Paris Saint Germain (PSG) FRA D1
15/09/2024 11:00
Nantes 1 - 2 Reims FRA D1
01/09/2024 11:00
Reims 2 - 1 Rennes FRA D1
25/08/2024 14:45
Marseille 2 - 2 Reims FRA D1
17/08/2024 13:00
Reims 0 - 2 Lille FRA D1
10/08/2024 12:15
Reims 3 - 1 AJ Auxerre INT CF
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
0.94
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.56
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.38
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
20 (59%)14 (41%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
19 (56%)15 (44%)
Angers

Angers

Trận gần đây

Reims

Reims

Xỉu /Tài

(76%)26 8(24%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(71%)24 10(29%)

Xỉu /Tài

(24%)8 26(76%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

/Có

(38%)13 21(62%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)16 18(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Angers Angers
Reims Reims
Cú sút
Angers
Angers
Tổng cú sút
9.44 TB / trận
Bị chặn
64 tổng
TB 2.78
Reims
Reims
Tổng cú sút
11.82 TB / trận
Bị chặn
101 tổng
TB 3.88
Angers Angers Đường chuyền Reims Reims
Tổng đường chuyền
12647
TB 372 / trận
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
41%
Tổng đường chuyền
13212
TB 389 / trận
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Angers
Angers
34
Số trận đã đấu
Reims
Reims
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
7
Giữ sạch lưới
7
0.21
3.79
129
Phạt góc
134
3.94
17.47
594
Ném biên
576
16.94
2.03
69
Việt vị
59
1.74
4.06
138
Thủ môn cứu thua
134
3.94
Angers
Angers
THẺ PHẠT
Reims
Reims
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.44
49
Thẻ vàng
66
1.94
0.06
2
Thẻ đỏ
6
0.18
11.18
380
Số lỗi
392
11.53
18.12
616
Tắc bóng
554
16.29