Valerenga (W) vs Stabaek (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Valerenga (W)
Hạng 1 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
1
3-1
FT
18/03/2024 14:00
Stabaek (W)
Hạng 5 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Valerenga (W) vs Stabaek (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Valerenga (W) đang đứng thứ 1 với 73 điểm sau 27 trận.
  • Stabaek (W) xếp thứ 5 với 37 điểm sau 27 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Valerenga (W) thắng với xác suất 75%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Valerenga (W) với 6 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Stabaek (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
14:00

2024-03-18

Valerenga (W) vs Stabaek (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Valerenga (W)
Valerenga (W)
Stabaek (W)
Stabaek (W)
2024-03-18 14:00
75
15
10
1
3 - 1
3 - 1
3.25
1.16
FT
3-1 0-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 18/03/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Valerenga (W) Valerenga (W)
73 27 24 1 2 74 17 57
02 SK Brann (W) SK Brann (W)
58 27 19 1 7 70 24 46
03 LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
48 27 14 6 7 43 31 12
04 Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
46 27 15 1 11 38 32 6
05 Stabaek (W) Stabaek (W)
37 27 11 4 12 40 38 2
06 Lyn (W) Lyn (W)
33 27 9 6 12 25 41 -16
07 Roa (W) Roa (W)
29 27 9 2 16 22 37 -15
08 Kolbotn (W) Kolbotn (W)
26 27 7 5 15 28 55 -27
09 Aasane (W) Aasane (W)
18 27 3 9 15 19 39 -20
10 Arna Bjornar (W) Arna Bjornar (W)
15 27 2 9 16 17 62 -45
Đối đầu
11/11/2023 08:30
Valerenga (W) Valerenga (W)
3 - 1
Stabaek (W) Stabaek (W)
NORW
21/05/2023 10:45
Stabaek (W) Stabaek (W)
0 - 2
Valerenga (W) Valerenga (W)
NORW
19/04/2023 13:00
Valerenga (W) Valerenga (W)
4 - 1
Stabaek (W) Stabaek (W)
NORW
18/03/2023 07:00
Valerenga (W) Valerenga (W)
3 - 1
Stabaek (W) Stabaek (W)
INT CF
23/10/2022 09:00
Valerenga (W) Valerenga (W)
6 - 0
Stabaek (W) Stabaek (W)
NORW
18/09/2022 10:00
Stabaek (W) Stabaek (W)
0 - 5
Valerenga (W) Valerenga (W)
NORW
Valerenga (W)
6
100%
Hòa
0
0%
Stabaek (W)
0
0%
Valerenga (W) Valerenga (W) 6 trận gần nhất
09/03/2024 07:00
Valerenga (W) 6 - 1 IFK Norrkoping DFK (W) INT CF
02/03/2024 11:30
Valerenga (W) 1 - 0 Fortuna Hjorring (W) INT CF
16/02/2024 07:00
LSK Kvinner (W) 1 - 2 Valerenga (W) INT CF
09/02/2024 09:30
Linkopings (W) 1 - 5 Valerenga (W) INT CF
03/02/2024 08:00
Hammarby (W) 1 - 1 Valerenga (W) INT CF
27/01/2024 08:00
Valerenga (W) 2 - 2 Lyn (W) INT CF
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
6 trận gần nhất Stabaek (W) Stabaek (W)
08/03/2024 10:00
Stabaek (W) 0 - 2 Rosenborg BK (W) INT CF
01/03/2024 13:00
Stabaek (W) 2 - 1 Kolbotn (W) INT CF
24/02/2024 08:00
Stabaek (W) 2 - 0 Roa (W) INT CF
13/02/2024 10:00
Rosenborg BK (W) 0 - 0 Stabaek (W) INT CF
09/02/2024 05:30
Stabaek (W) 3 - 1 Fortuna Alesund (W) INT CF
02/02/2024 13:00
Stabaek (W) 3 - 1 Ovrevoll Hosle(W) INT CF
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
74
TB mỗi trận
2.74
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
0.63
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.48
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.41
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
25 (93%)2 (7%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
19 (70%)8 (30%)
Valerenga (W)

Valerenga (W)

Trận gần đây

Stabaek (W)

Stabaek (W)

Xỉu /Tài

(89%)24 3(11%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(63%)17 10(37%)

Xỉu /Tài

(48%)13 14(52%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(30%)8 19(70%)

Xỉu /Tài

(56%)15 12(44%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)12 15(56%)

/Có

(44%)12 15(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(48%)13 14(52%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Valerenga (W) Valerenga (W)
Stabaek (W) Stabaek (W)
Cú sút
Valerenga (W)
Valerenga (W)
Tổng cú sút
14.69 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Stabaek (W)
Stabaek (W)
Tổng cú sút
10.44 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Valerenga (W)
Valerenga (W)
27
Số trận đã đấu
Stabaek (W)
Stabaek (W)
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.48
13
Giữ sạch lưới
9
0.33
7.11
192
Phạt góc
108
4.00
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Valerenga (W)
Valerenga (W)
THẺ PHẠT
Stabaek (W)
Stabaek (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
9
Thẻ vàng
15
0.56
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00