Aasane (W) vs Lyn (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Aasane (W)
Hạng 9 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
2
1-1
FT
16/03/2024 10:00
Lyn (W)
Hạng 6 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Aasane (W) vs Lyn (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Aasane (W) đang đứng thứ 9 với 18 điểm sau 27 trận.
  • Lyn (W) xếp thứ 6 với 33 điểm sau 27 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lyn (W) thắng với xác suất 46%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lyn (W) với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Aasane (W) thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
10:00

2024-03-16

Aasane (W) vs Lyn (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Aasane (W)
Aasane (W)
Lyn (W)
Lyn (W)
2024-03-16 10:00
29
25
46
2
1 - 1
1 - 1
2.50
1.91
FT
1-1 1-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 16/03/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Valerenga (W) Valerenga (W)
73 27 24 1 2 74 17 57
02 SK Brann (W) SK Brann (W)
58 27 19 1 7 70 24 46
03 LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
48 27 14 6 7 43 31 12
04 Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
46 27 15 1 11 38 32 6
05 Stabaek (W) Stabaek (W)
37 27 11 4 12 40 38 2
06 Lyn (W) Lyn (W)
33 27 9 6 12 25 41 -16
07 Roa (W) Roa (W)
29 27 9 2 16 22 37 -15
08 Kolbotn (W) Kolbotn (W)
26 27 7 5 15 28 55 -27
09 Aasane (W) Aasane (W)
18 27 3 9 15 19 39 -20
10 Arna Bjornar (W) Arna Bjornar (W)
15 27 2 9 16 17 62 -45
Đối đầu
14/10/2023 10:45
Aasane (W) Aasane (W)
1 - 1
Lyn (W) Lyn (W)
NORW
29/08/2023 11:59
Aasane (W) Aasane (W)
0 - 3
Lyn (W) Lyn (W)
NOR WCUP
10/06/2023 09:00
Aasane (W) Aasane (W)
4 - 0
Lyn (W) Lyn (W)
NORW
03/05/2023 13:00
Lyn (W) Lyn (W)
1 - 1
Aasane (W) Aasane (W)
NORW
23/10/2022 08:00
Aasane (W) Aasane (W)
0 - 2
Lyn (W) Lyn (W)
NORW
21/11/2021 08:00
Aasane (W) Aasane (W)
0 - 1
Lyn (W) Lyn (W)
NORW
Aasane (W)
1
17%
Hòa
2
33%
Lyn (W)
3
50%
Aasane (W) Aasane (W) 6 trận gần nhất
02/03/2024 10:00
Aasane (W) 0 - 0 Arna Bjornar (W) INT CF
10/02/2024 10:00
Roa (W) 1 - 0 Aasane (W) INT CF
27/01/2024 10:00
Aasane (W) 6 - 0 FK Fyllingsdalen (W) INT CF
18/11/2023 08:30
Roa (W) 2 - 0 Aasane (W) NORW
11/11/2023 08:30
Aasane (W) 2 - 1 Arna Bjornar (W) NORW
04/11/2023 10:00
Stabaek (W) 3 - 0 Aasane (W) NORW
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Lyn (W) Lyn (W)
09/03/2024 09:00
LSK Kvinner (W) 0 - 0 Lyn (W) INT CF
02/03/2024 08:00
Floya (W) 1 - 0 Lyn (W) INT CF
24/02/2024 10:00
Lyn (W) 1 - 1 Fortuna Alesund (W) INT CF
10/02/2024 13:00
Kolbotn (W) 1 - 0 Lyn (W) INT CF
27/01/2024 08:00
Valerenga (W) 2 - 2 Lyn (W) INT CF
18/11/2023 08:30
Arna Bjornar (W) 2 - 2 Lyn (W) NORW
Thắng
0%
Hòa
67%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
20
TB mỗi trận
0.69
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.38
Ghi bàn
25
TB mỗi trận
0.93
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.52
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 29 trận gần nhất
CóKhông
17 (59%)12 (41%)
Trong 29 trận gần nhất
KhôngCó
20 (74%)7 (26%)
Aasane (W)

Aasane (W)

Trận gần đây

Lyn (W)

Lyn (W)

Xỉu /Tài

(59%)17 12(41%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(59%)16 11(41%)

Xỉu /Tài

(21%)6 23(79%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(26%)7 20(74%)

Xỉu /Tài

(21%)6 23(79%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(22%)6 21(78%)

/Có

(48%)14 15(52%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(44%)12 15(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Aasane (W) Aasane (W)
Lyn (W) Lyn (W)
Cú sút
Aasane (W)
Aasane (W)
Tổng cú sút
8.07 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Lyn (W)
Lyn (W)
Tổng cú sút
9.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Aasane (W) Aasane (W) Đường chuyền Lyn (W) Lyn (W)
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Aasane (W)
Aasane (W)
29
Số trận đã đấu
Lyn (W)
Lyn (W)
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
7
Giữ sạch lưới
9
0.33
3.00
87
Phạt góc
87
3.22
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Aasane (W)
Aasane (W)
THẺ PHẠT
Lyn (W)
Lyn (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.38
40
Thẻ vàng
20
0.74
0.10
3
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00