Zorya vs SC Poltava: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Zorya
Hạng 8 tại Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
1
4-0
FT
08/03/2026 07:00
SC Poltava
Hạng 16 tại Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Zorya vs SC Poltava trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Zorya đang đứng thứ 8 với 46 điểm sau 30 trận.
  • SC Poltava xếp thứ 16 với 13 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Zorya thắng với xác suất 72%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Zorya với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. SC Poltava chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
07:00

2026-03-08

Zorya vs SC Poltava - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Zorya
Zorya
SC Poltava
SC Poltava
2026-03-08 07:00
72
17
11
1
2 - 1
2 - 1
3.00
1.18
FT
4-0 2-0
-
thời tiết
11℃~12℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 08/03/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Shakhtar Donetsk FC Shakhtar Donetsk
72 30 22 6 2 71 21 50
02 LNZ Cherkasy LNZ Cherkasy
60 30 18 6 6 39 17 22
03 Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
59 30 18 5 7 51 21 30
04 Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
57 30 17 6 7 66 36 30
05 Metalist 1925 Kharkiv Metalist 1925 Kharkiv
51 30 13 12 5 36 19 17
06 Kolos Kovalyovka Kolos Kovalyovka
49 30 13 10 7 30 25 5
07 Kryvbas Kryvbas
48 30 13 9 8 53 46 7
08 Zorya Zorya
46 30 12 10 8 42 36 6
09 FC Karpaty Lviv FC Karpaty Lviv
41 30 10 11 9 40 31 9
10 FK Epitsentr Dunayivtsi FK Epitsentr Dunayivtsi
32 30 8 8 14 36 45 -9
11 Veres Veres
31 30 7 10 13 26 40 -14
12 Obolon Kiev Obolon Kiev
31 30 7 10 13 28 49 -21
13 Kudrivka Kudrivka
28 30 7 7 16 32 48 -16
14 Rukh Vynnyky Rukh Vynnyky
21 30 6 3 21 20 51 -31
15 PFC Oleksandria PFC Oleksandria
17 30 3 8 19 24 58 -34
16 SC Poltava SC Poltava
13 30 2 7 21 23 74 -51
Đối đầu
29/08/2025 08:30
SC Poltava SC Poltava
1 - 4
Zorya Zorya
UKR D1
Zorya
1
100%
Hòa
0
0%
SC Poltava
0
0%
Zorya Zorya 6 trận gần nhất
01/03/2026 07:00
Kryvbas 3 - 1 Zorya UKR D1
23/02/2026 09:30
Kudrivka 2 - 2 Zorya UKR D1
13/02/2026 07:30
Zorya 3 - 0 FK Auda Riga INT CF
09/02/2026 09:00
Zorya 2 - 0 Gagra Tbilisi INT CF
05/02/2026 10:00
FK Andijon 0 - 0 Zorya INT CF
29/01/2026 08:00
Zorya 5 - 1 Rapid Vienna (Youth) INT CF
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất SC Poltava SC Poltava
02/03/2026 07:00
SC Poltava 0 - 2 Kudrivka UKR D1
20/02/2026 09:30
Veres 3 - 2 SC Poltava UKR D1
13/02/2026 06:00
FC Bukovyna chernivtsi 1 - 0 SC Poltava INT CF
06/02/2026 08:00
SC Poltava 4 - 1 FC Inhulets Petrove INT CF
14/12/2025 07:00
SC Poltava 1 - 2 Rukh Vynnyky UKR D1
08/12/2025 09:30
SC Poltava 0 - 3 FK Epitsentr Dunayivtsi UKR D1
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.40
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.20
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
0.77
Thủng lưới
74
TB mỗi trận
2.47
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
1 (17%)5 (83%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
23 (77%)7 (23%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
15 (50%)15 (50%)
Zorya

Zorya

Trận gần đây

SC Poltava

SC Poltava

Xỉu /Tài

(73%)22 8(27%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(90%)27 3(10%)

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

Xỉu /Tài

(50%)15 15(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(53%)16 14(47%)

/Có

(60%)18 12(40%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)14 16(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Zorya Zorya
SC Poltava SC Poltava
Cú sút
Zorya
Zorya
Tổng cú sút
8.77 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
SC Poltava
SC Poltava
Tổng cú sút
5.79 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Zorya Zorya Đường chuyền SC Poltava SC Poltava
Tổng đường chuyền
9
TB 2 / trận
Chính xác
100%
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
3
TB 1 / trận
Chính xác
100%
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Zorya
Zorya
30
Số trận đã đấu
SC Poltava
SC Poltava
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
9
Giữ sạch lưới
2
0.07
4.70
141
Phạt góc
93
3.10
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.87
56
Việt vị
19
0.63
0.40
12
Thủ môn cứu thua
11
0.37
Zorya
Zorya
THẺ PHẠT
SC Poltava
SC Poltava
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.90
57
Thẻ vàng
55
1.83
0.00
0
Thẻ đỏ
4
0.13
9.23
277
Số lỗi
266
8.87
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00