Kudrivka vs Zorya: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Kudrivka
Hạng 13 tại Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
2
2-2
FT
23/02/2026 09:30
Zorya
Hạng 8 tại Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Kudrivka vs Zorya trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Kudrivka đang đứng thứ 13 với 28 điểm sau 30 trận.
  • Zorya xếp thứ 8 với 46 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Zorya thắng với xác suất 42%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Zorya với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Kudrivka thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
09:30

2026-02-23

Kudrivka vs Zorya - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Kudrivka
Kudrivka
Zorya
Zorya
2026-02-23 09:30
31
27
42
2
1 - 1
1 - 1
2.25
2.01
FT
2-2 0-2
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 23/02/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Shakhtar Donetsk FC Shakhtar Donetsk
72 30 22 6 2 71 21 50
02 LNZ Cherkasy LNZ Cherkasy
60 30 18 6 6 39 17 22
03 Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
59 30 18 5 7 51 21 30
04 Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
57 30 17 6 7 66 36 30
05 Metalist 1925 Kharkiv Metalist 1925 Kharkiv
51 30 13 12 5 36 19 17
06 Kolos Kovalyovka Kolos Kovalyovka
49 30 13 10 7 30 25 5
07 Kryvbas Kryvbas
48 30 13 9 8 53 46 7
08 Zorya Zorya
46 30 12 10 8 42 36 6
09 FC Karpaty Lviv FC Karpaty Lviv
41 30 10 11 9 40 31 9
10 FK Epitsentr Dunayivtsi FK Epitsentr Dunayivtsi
32 30 8 8 14 36 45 -9
11 Veres Veres
31 30 7 10 13 26 40 -14
12 Obolon Kiev Obolon Kiev
31 30 7 10 13 28 49 -21
13 Kudrivka Kudrivka
28 30 7 7 16 32 48 -16
14 Rukh Vynnyky Rukh Vynnyky
21 30 6 3 21 20 51 -31
15 PFC Oleksandria PFC Oleksandria
17 30 3 8 19 24 58 -34
16 SC Poltava SC Poltava
13 30 2 7 21 23 74 -51
Đối đầu
06/09/2025 06:15
Zorya Zorya
3 - 1
Kudrivka Kudrivka
INT CF
11/08/2025 11:00
Zorya Zorya
2 - 1
Kudrivka Kudrivka
UKR D1
18/03/2025 08:00
Zorya Zorya
0 - 1
Kudrivka Kudrivka
INT CF
Kudrivka
1
33%
Hòa
0
0%
Zorya
2
67%
Kudrivka Kudrivka 6 trận gần nhất
13/02/2026 09:00
Opava 2 - 1 Kudrivka INT CF
08/02/2026 04:00
Veres 1 - 0 Kudrivka INT CF
31/01/2026 09:15
Polonia Warszawa 2 - 1 Kudrivka INT CF
30/01/2026 08:30
KF Llapi 0 - 0 Kudrivka INT CF
27/01/2026 08:00
Kudrivka 0 - 0 Sileks INT CF
26/01/2026 04:30
Kudrivka 1 - 2 Fredericia INT CF
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
6 trận gần nhất Zorya Zorya
13/02/2026 07:30
Zorya 3 - 0 FK Auda Riga INT CF
09/02/2026 09:00
Zorya 2 - 0 Gagra Tbilisi INT CF
05/02/2026 10:00
FK Andijon 0 - 0 Zorya INT CF
29/01/2026 08:00
Zorya 5 - 1 Rapid Vienna (Youth) INT CF
25/01/2026 08:30
Zorya 3 - 3 Lokomotiv Sofia INT CF
21/01/2026 09:00
Zorya 0 - 0 Sarajevo INT CF
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.06
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.56
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.40
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.20
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
5 (83%)1 (17%)
Trong 32 trận gần nhất
Không
22 (69%)10 (31%)
Trong 32 trận gần nhất
Không
23 (77%)7 (23%)
Kudrivka

Kudrivka

Trận gần đây

Zorya

Zorya

Xỉu /Tài

(75%)24 8(25%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(73%)22 8(27%)

Xỉu /Tài

(34%)11 21(66%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

Xỉu /Tài

(47%)15 17(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)15 15(50%)

/Có

(59%)19 13(41%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(60%)18 12(40%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Kudrivka Kudrivka
Zorya Zorya
Cú sút
Kudrivka
Kudrivka
Tổng cú sút
6.74 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Zorya
Zorya
Tổng cú sút
8.77 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Kudrivka Kudrivka Đường chuyền Zorya Zorya
Tổng đường chuyền
5
TB 1 / trận
Chính xác
100%
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
9
TB 2 / trận
Chính xác
100%
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Kudrivka
Kudrivka
32
Số trận đã đấu
Zorya
Zorya
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.16
5
Giữ sạch lưới
9
0.30
3.88
124
Phạt góc
141
4.70
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.13
36
Việt vị
56
1.87
0.38
12
Thủ môn cứu thua
12
0.40
Kudrivka
Kudrivka
THẺ PHẠT
Zorya
Zorya
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.81
58
Thẻ vàng
57
1.90
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
9.03
289
Số lỗi
277
9.23
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00