Veres vs SC Poltava: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Veres
Hạng 11 tại Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
1
3-2
FT
20/02/2026 09:30
SC Poltava
Hạng 16 tại Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Veres vs SC Poltava trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Veres đang đứng thứ 11 với 31 điểm sau 30 trận.
  • SC Poltava xếp thứ 16 với 13 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Veres thắng với xác suất 62%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về SC Poltava với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Veres chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
09:30

2026-02-20

Veres vs SC Poltava - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Veres
Veres
SC Poltava
SC Poltava
2026-02-20 09:30
62
22
16
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.38
FT
3-2 1-2
-
thời tiết
-7℃~-6℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 20/02/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Shakhtar Donetsk FC Shakhtar Donetsk
72 30 22 6 2 71 21 50
02 LNZ Cherkasy LNZ Cherkasy
60 30 18 6 6 39 17 22
03 Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
59 30 18 5 7 51 21 30
04 Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
57 30 17 6 7 66 36 30
05 Metalist 1925 Kharkiv Metalist 1925 Kharkiv
51 30 13 12 5 36 19 17
06 Kolos Kovalyovka Kolos Kovalyovka
49 30 13 10 7 30 25 5
07 Kryvbas Kryvbas
48 30 13 9 8 53 46 7
08 Zorya Zorya
46 30 12 10 8 42 36 6
09 FC Karpaty Lviv FC Karpaty Lviv
41 30 10 11 9 40 31 9
10 FK Epitsentr Dunayivtsi FK Epitsentr Dunayivtsi
32 30 8 8 14 36 45 -9
11 Veres Veres
31 30 7 10 13 26 40 -14
12 Obolon Kiev Obolon Kiev
31 30 7 10 13 28 49 -21
13 Kudrivka Kudrivka
28 30 7 7 16 32 48 -16
14 Rukh Vynnyky Rukh Vynnyky
21 30 6 3 21 20 51 -31
15 PFC Oleksandria PFC Oleksandria
17 30 3 8 19 24 58 -34
16 SC Poltava SC Poltava
13 30 2 7 21 23 74 -51
Đối đầu
08/08/2025 08:30
SC Poltava SC Poltava
1 - 0
Veres Veres
UKR D1
Veres
0
0%
Hòa
0
0%
SC Poltava
1
100%
Veres Veres 6 trận gần nhất
13/02/2026 07:00
Veres 2 - 0 Dinamo Tbilisi INT CF
10/02/2026 08:00
Veres 1 - 1 Hvidovre IF INT CF
08/02/2026 04:00
Veres 1 - 0 Kudrivka INT CF
05/02/2026 10:00
Veres 2 - 3 Dynamo Kyiv INT CF
02/02/2026 08:30
Veres 2 - 2 FC Iberia 1999 Tbilisi INT CF
26/01/2026 08:30
Veres 0 - 1 KF Dukagjini INT CF
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất SC Poltava SC Poltava
13/02/2026 06:00
FC Bukovyna chernivtsi 1 - 0 SC Poltava INT CF
06/02/2026 08:00
SC Poltava 4 - 1 FC Inhulets Petrove INT CF
14/12/2025 07:00
SC Poltava 1 - 2 Rukh Vynnyky UKR D1
08/12/2025 09:30
SC Poltava 0 - 3 FK Epitsentr Dunayivtsi UKR D1
01/12/2025 09:30
Dynamo Kyiv 1 - 2 SC Poltava UKR D1
21/11/2025 09:30
SC Poltava 0 - 2 LNZ Cherkasy UKR D1
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
0.87
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.33
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
0.77
Thủng lưới
74
TB mỗi trận
2.47
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
2 (33%)4 (67%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
1 (17%)5 (83%)
Trong 30 trận gần nhất
Không
14 (47%)16 (53%)
Trong 30 trận gần nhất
Không
15 (50%)15 (50%)
Veres

Veres

Trận gần đây

SC Poltava

SC Poltava

Xỉu /Tài

(63%)19 11(37%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(90%)27 3(10%)

Xỉu /Tài

(27%)8 22(73%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(53%)16 14(47%)

/Có

(30%)9 21(70%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)14 16(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Veres Veres
SC Poltava SC Poltava
Cú sút
Veres
Veres
Tổng cú sút
6.63 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
SC Poltava
SC Poltava
Tổng cú sút
5.79 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Veres Veres Đường chuyền SC Poltava SC Poltava
Tổng đường chuyền
3
TB 1 / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
3
TB 1 / trận
Chính xác
100%
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Veres
Veres
30
Số trận đã đấu
SC Poltava
SC Poltava
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
10
Giữ sạch lưới
2
0.07
4.10
123
Phạt góc
93
3.10
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.00
30
Việt vị
19
0.63
0.10
3
Thủ môn cứu thua
11
0.37
Veres
Veres
THẺ PHẠT
SC Poltava
SC Poltava
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.27
68
Thẻ vàng
55
1.83
0.07
2
Thẻ đỏ
4
0.13
10.10
303
Số lỗi
266
8.87
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00