UTC Cajamarca vs Atletico Grau: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

UTC Cajamarca
Hạng 18 tại Clausura
1
0-2
FT
13/06/2025 16:00
Atletico Grau
Hạng 15 tại Clausura
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán UTC Cajamarca vs Atletico Grau trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • UTC Cajamarca đang đứng thứ 18 với 13 điểm sau 17 trận.
  • Atletico Grau xếp thứ 15 với 16 điểm sau 17 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: UTC Cajamarca thắng với xác suất 43%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Atletico Grau với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. UTC Cajamarca thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
16:00

2025-06-13

UTC Cajamarca vs Atletico Grau - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

UTC Cajamarca
UTC Cajamarca
Atletico Grau
Atletico Grau
2025-06-13 16:00
43
28
29
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.07
FT
0-2 0-1
-
thời tiết
18℃~19℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 13/06/2025
Clausura PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Universitario De Deportes Universitario De Deportes
40 17 12 4 1 29 13 16
02 Cusco FC Cusco FC
36 17 11 3 3 29 15 14
03 Sporting Cristal Sporting Cristal
31 17 9 4 4 29 13 16
04 Alianza Lima Alianza Lima
31 17 9 4 4 30 19 11
05 Cienciano Cienciano
27 17 8 3 6 25 21 4
06 Los Chankas Los Chankas
27 17 9 0 8 21 28 -7
07 FBC Melgar FBC Melgar
25 17 6 7 4 24 17 7
08 Deportivo Garcilaso Deportivo Garcilaso
25 17 6 7 4 20 21 -1
09 AD Tarma AD Tarma
25 17 7 4 6 19 20 -1
10 Alianza Atletico Sullana Alianza Atletico Sullana
23 17 6 5 6 15 12 3
11 Comerciantes Unidos Comerciantes Unidos
23 17 6 5 6 17 22 -5
12 Sport Huancayo Sport Huancayo
18 17 5 3 9 28 28 0
13 Ayacucho Futbol Club Ayacucho Futbol Club
17 17 5 2 10 17 26 -9
14 Alianza Universidad Alianza Universidad
17 17 5 2 10 23 33 -10
15 Atletico Grau Atletico Grau
16 17 4 4 9 19 24 -5
16 Sport Boys Sport Boys
16 17 4 4 9 14 25 -11
17 Juan Pablo II College Juan Pablo II College
14 17 3 5 9 13 23 -10
18 UTC Cajamarca UTC Cajamarca
13 17 3 4 10 16 28 -12
19 EM Deportivo Binacional EM Deportivo Binacional
0 0 0 0 0 0 0 0
Apertura PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Universitario De Deportes Universitario De Deportes
39 18 12 3 3 38 12 26
02 Alianza Lima Alianza Lima
37 18 11 4 3 23 11 12
03 Cusco FC Cusco FC
34 18 10 4 4 34 20 14
04 Alianza Atletico Sullana Alianza Atletico Sullana
34 18 11 1 6 28 18 10
05 Sporting Cristal Sporting Cristal
32 18 10 2 6 31 24 7
06 FBC Melgar FBC Melgar
31 18 8 7 3 28 20 8
07 Sport Huancayo Sport Huancayo
30 18 9 3 6 23 21 2
08 Deportivo Garcilaso Deportivo Garcilaso
27 18 8 3 7 28 19 9
09 AD Tarma AD Tarma
24 18 6 6 6 24 30 -6
10 Cienciano Cienciano
23 18 5 8 5 29 25 4
11 Los Chankas Los Chankas
23 18 5 8 5 24 25 -1
12 Atletico Grau Atletico Grau
22 18 5 7 6 23 24 -1
13 Sport Boys Sport Boys
20 18 5 5 8 26 28 -2
14 Juan Pablo II College Juan Pablo II College
19 18 5 4 9 20 28 -8
15 UTC Cajamarca UTC Cajamarca
19 18 5 4 9 17 34 -17
16 EM Deportivo Binacional EM Deportivo Binacional
18 18 4 6 8 20 33 -13
17 Ayacucho Futbol Club Ayacucho Futbol Club
15 18 4 3 11 14 27 -13
18 Comerciantes Unidos Comerciantes Unidos
11 18 2 5 11 17 31 -14
19 Alianza Universidad Alianza Universidad
11 18 2 5 11 16 33 -17
Đối đầu
30/09/2024 14:00
Atletico Grau Atletico Grau
4 - 0
UTC Cajamarca UTC Cajamarca
PER D1
27/04/2024 16:00
UTC Cajamarca UTC Cajamarca
3 - 2
Atletico Grau Atletico Grau
PER D1
15/09/2023 14:00
Atletico Grau Atletico Grau
4 - 2
UTC Cajamarca UTC Cajamarca
PER D1
21/04/2023 16:30
UTC Cajamarca UTC Cajamarca
1 - 1
Atletico Grau Atletico Grau
PER D1
23/07/2022 14:00
Atletico Grau Atletico Grau
3 - 1
UTC Cajamarca UTC Cajamarca
PER D1
19/02/2022 16:30
UTC Cajamarca UTC Cajamarca
0 - 0
Atletico Grau Atletico Grau
PER D1
UTC Cajamarca
1
17%
Hòa
2
33%
Atletico Grau
3
50%
UTC Cajamarca UTC Cajamarca 6 trận gần nhất
24/05/2025 19:00
Cienciano 6 - 1 UTC Cajamarca PER D1
17/05/2025 16:00
UTC Cajamarca 2 - 0 Comerciantes Unidos PER D1
11/05/2025 14:00
Los Chankas 2 - 1 UTC Cajamarca PER D1
03/05/2025 14:00
UTC Cajamarca 2 - 1 Deportivo Garcilaso PER D1
27/04/2025 19:00
Universitario De Deportes 6 - 0 UTC Cajamarca PER D1
20/04/2025 14:15
UTC Cajamarca 0 - 1 AD Tarma PER D1
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Atletico Grau Atletico Grau
29/05/2025 18:00
Godoy Cruz Antonio Tomba 2 - 2 Atletico Grau CON CSA
24/05/2025 16:30
Atletico Grau 3 - 0 EM Deportivo Binacional PER D1
18/05/2025 19:00
FBC Melgar 1 - 1 Atletico Grau PER D1
14/05/2025 18:00
Sportivo Luqueno 1 - 1 Atletico Grau CON CSA
10/05/2025 16:30
Atletico Grau 1 - 1 Alianza Lima PER D1
07/05/2025 20:30
Atletico Grau 0 - 0 Gremio (RS) CON CSA
Thắng
17%
Hòa
83%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
0.94
Thủng lưới
62
TB mỗi trận
1.77
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.20
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.37
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 35 trận gần nhất
CóKhông
20 (57%)15 (43%)
Trong 35 trận gần nhất
KhôngCó
26 (74%)9 (26%)
UTC Cajamarca

UTC Cajamarca

Trận gần đây

Atletico Grau

Atletico Grau

Xỉu /Tài

(77%)27 8(23%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(83%)29 6(17%)

Xỉu /Tài

(37%)13 22(63%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(23%)8 27(77%)

Xỉu /Tài

(37%)13 22(63%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(51%)18 17(49%)

/Có

(46%)16 19(54%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(57%)20 15(43%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
UTC Cajamarca UTC Cajamarca
Atletico Grau Atletico Grau
Cú sút
UTC Cajamarca
UTC Cajamarca
Tổng cú sút
10.91 TB / trận
Bị chặn
32 tổng
TB 2.13
Atletico Grau
Atletico Grau
Tổng cú sút
11.40 TB / trận
Bị chặn
52 tổng
TB 3.47
Tổng đường chuyền
10326
TB 323 / trận
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
12689
TB 385 / trận
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
UTC Cajamarca
UTC Cajamarca
35
Số trận đã đấu
Atletico Grau
Atletico Grau
35
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
8
Giữ sạch lưới
9
0.26
3.77
132
Phạt góc
148
4.23
11.46
401
Ném biên
405
11.57
1.20
42
Việt vị
44
1.26
3.14
110
Thủ môn cứu thua
87
2.49
UTC Cajamarca
UTC Cajamarca
THẺ PHẠT
Atletico Grau
Atletico Grau
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.23
78
Thẻ vàng
53
1.51
0.14
5
Thẻ đỏ
6
0.17
11.43
400
Số lỗi
397
11.34
8.03
281
Tắc bóng
356
10.17