? - ?
28/10/2026 21:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- FC Cajamarca đang đứng thứ 12 với 10 điểm sau 9 trận.
- UTC Cajamarca xếp thứ 17 với 2 điểm sau 9 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
28/10/2026
| Clausura | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Universitario De Deportes | 20 | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 12 | 7 |
| 02 Deportivo Garcilaso | 19 | 9 | 6 | 1 | 2 | 14 | 6 | 8 |
| 03 FBC Melgar | 17 | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 8 | 7 |
| 04 Sport Boys | 17 | 9 | 5 | 2 | 2 | 13 | 6 | 7 |
| 05 Sporting Cristal | 16 | 9 | 5 | 1 | 3 | 17 | 9 | 8 |
| 06 Atletico Grau | 16 | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 10 | 3 |
| 07 Alianza Atletico Sullana | 16 | 9 | 5 | 1 | 3 | 18 | 16 | 2 |
| 08 Sport Huancayo | 16 | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 11 | 2 |
| 09 Cusco FC | 15 | 9 | 5 | 0 | 4 | 17 | 13 | 4 |
| 10 Juan Pablo II College | 15 | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 12 | 4 |
| 11 Alianza Lima | 13 | 9 | 3 | 4 | 2 | 12 | 10 | 2 |
| 12 FC Cajamarca | 10 | 9 | 3 | 1 | 5 | 17 | 22 | -5 |
| 13 Comerciantes Unidos | 9 | 9 | 2 | 3 | 4 | 16 | 16 | 0 |
| 14 Cienciano | 7 | 8 | 2 | 1 | 5 | 10 | 15 | -5 |
| 15 UCV Moquegua | 7 | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 | 13 | -6 |
| 16 Los Chankas | 7 | 9 | 2 | 1 | 6 | 10 | 23 | -13 |
| 17 UTC Cajamarca | 2 | 9 | 0 | 2 | 7 | 9 | 21 | -12 |
| 18 AD Tarma | 2 | 8 | 0 | 2 | 6 | 5 | 18 | -13 |
| Apertura | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Alianza Lima | 40 | 17 | 12 | 4 | 1 | 30 | 8 | 22 |
| 02 Los Chankas | 34 | 17 | 10 | 4 | 3 | 25 | 21 | 4 |
| 03 Cienciano | 33 | 17 | 10 | 3 | 4 | 34 | 22 | 12 |
| 04 Universitario De Deportes | 29 | 17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 15 | 9 |
| 05 FBC Melgar | 28 | 17 | 8 | 4 | 5 | 29 | 20 | 9 |
| 06 Cusco FC | 27 | 17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 24 | -3 |
| 07 Deportivo Garcilaso | 26 | 17 | 7 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 |
| 08 Alianza Atletico Sullana | 21 | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 18 | 2 |
| 09 Comerciantes Unidos | 21 | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 20 | -2 |
| 10 AD Tarma | 20 | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 21 | 1 |
| 11 Sport Boys | 20 | 17 | 5 | 5 | 7 | 15 | 19 | -4 |
| 12 Sporting Cristal | 19 | 17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 30 | -2 |
| 13 UTC Cajamarca | 18 | 17 | 4 | 6 | 7 | 21 | 26 | -5 |
| 14 UCV Moquegua | 18 | 17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 24 | -7 |
| 15 FC Cajamarca | 17 | 17 | 4 | 5 | 8 | 23 | 28 | -5 |
| 16 Atletico Grau | 16 | 17 | 4 | 4 | 9 | 12 | 18 | -6 |
| 17 Sport Huancayo | 16 | 17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 31 | -10 |
| 18 Juan Pablo II College | 16 | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 40 | -18 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.54
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.92
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
1.15
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.81
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 26 matches
CóKhông
19 (73%)7 (27%)
In last 26 matches
KhôngCó
19 (73%)7 (27%)
FC Cajamarca
Trận gần đây
UTC Cajamarca
Under /Over
(85%)22 4(15%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(81%)21 5(19%)
Under /Over
(50%)13 13(50%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(35%)9 17(65%)
Under /Over
(58%)15 11(42%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(65%)17 9(35%)
/Yes
(73%)19 7(27%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(65%)17 9(35%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
FC Cajamarca
UTC Cajamarca
Cú sút
Tổng đường chuyền
7998
Avg. 320 / game
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
9519
Avg. 366 / game
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
50%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
FC Cajamarca
26
Số trận đã đấu
UTC Cajamarca
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
4
0.15
2.69
70
Corners
114
4.38
16.46
428
Throw-ins
425
16.35
1.46
38
Offsides
34
1.31
3.38
88
GK saves
81
3.12
FC Cajamarca
THẺ PHẠT
UTC Cajamarca
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.35
61
68
2.62
0.19
5
10
0.38
12.88
335
Fouls
330
12.69
8.58
223
Tackles
251
9.65