Tochigi City vs Miyazaki: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Tochigi City
Hạng 13 tại J2 League (Nhật Bản)
? - ?
05/12/2026 07:00
Miyazaki
Hạng 11 tại J2 League (Nhật Bản)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Tochigi City vs Miyazaki trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Tochigi City đang đứng thứ 13 với 10 điểm sau 9 trận.
  • Miyazaki xếp thứ 11 với 12 điểm sau 9 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 05/12/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vegalta Sendai Vegalta Sendai
20 9 6 2 1 17 8 9
02 Albirex Niigata Albirex Niigata
19 9 6 1 2 13 13 0
03 Kataller Toyama Kataller Toyama
17 9 5 2 2 18 9 9
04 RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
17 9 4 5 0 17 8 9
05 Yokohama FC Yokohama FC
17 9 5 2 2 18 11 7
06 Shonan Bellmare Shonan Bellmare
16 9 4 4 1 10 8 2
07 Fujieda MYFC Fujieda MYFC
13 9 3 4 2 13 10 3
08 Blaublitz Akita Blaublitz Akita
13 9 3 4 2 12 10 2
09 Tokushima Vortis Tokushima Vortis
13 9 4 1 4 9 10 -1
10 Montedio Yamagata Montedio Yamagata
12 9 4 0 5 11 8 3
11 Miyazaki Miyazaki
12 9 3 3 3 13 13 0
12 Oita Trinita Oita Trinita
11 9 2 5 2 9 7 2
13 Tochigi City Tochigi City
10 9 3 1 5 15 15 0
14 Jubilo Iwata Jubilo Iwata
10 9 3 1 5 11 13 -2
15 Vanraure Hachinohe FC Vanraure Hachinohe FC
10 9 3 1 5 5 14 -9
16 Iwaki FC Iwaki FC
9 9 3 0 6 12 17 -5
17 Sagan Tosu Sagan Tosu
8 9 2 2 5 8 12 -4
18 Consadole Sapporo Consadole Sapporo
8 9 2 2 5 12 18 -6
19 Imabari FC Imabari FC
7 9 2 1 6 9 18 -9
20 Ventforet Kofu Ventforet Kofu
7 9 2 1 6 7 17 -10
Tochigi City Tochigi City 6 trận gần nhất
17/10/2026 12:00
Tochigi City 1 - 1 Yokohama FC J2 League (Nhật Bản)
10/10/2026 14:00
Ventforet Kofu 2 - 1 Tochigi City J2 League (Nhật Bản)
03/10/2026 15:00
Tochigi City 1 - 2 Imabari FC J2 League (Nhật Bản)
29/09/2026 17:00
Tochigi City 0 - 2 Hiroshima Sanfrecce Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup)
26/09/2026 15:00
Tokushima Vortis 3 - 0 Tochigi City J2 League (Nhật Bản)
23/09/2026 15:00
Machida Zelvia 2 - 1 Tochigi City Cúp Hoàng đế Nhật Bản (Emperor's Cup)
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
6 trận gần nhất Miyazaki Miyazaki
17/10/2026 17:00
Miyazaki 1 - 1 Jubilo Iwata J2 League (Nhật Bản)
11/10/2026 12:00
Kataller Toyama 1 - 1 Miyazaki J2 League (Nhật Bản)
07/10/2026 17:00
Kawasaki Frontale 2 - 0 Miyazaki Cúp Hoàng đế Nhật Bản (Emperor's Cup)
04/10/2026 17:00
Miyazaki 1 - 1 RB Omiya Ardija J2 League (Nhật Bản)
26/09/2026 15:00
Miyazaki 3 - 2 Consadole Sapporo J2 League (Nhật Bản)
18/09/2026 11:00
Vanraure Hachinohe FC 0 - 3 Miyazaki J2 League (Nhật Bản)
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
1.55
Thủng lưới
18
TB mỗi trận
1.64
Ghi bàn
15
TB mỗi trận
1.36
Thủng lưới
15
TB mỗi trận
1.36
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 11 trận gần nhất
CóKhông
8 (73%)3 (27%)
Trong 11 trận gần nhất
KhôngCó
8 (73%)3 (27%)
Tochigi City

Tochigi City

Trận gần đây

Miyazaki

Miyazaki

Xỉu /Tài

(91%)10 1(9%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(82%)9 2(18%)

Xỉu /Tài

(55%)6 5(45%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(45%)5 6(55%)

Xỉu /Tài

(45%)5 6(55%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(45%)5 6(55%)

/Có

(64%)7 4(36%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(64%)7 4(36%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Tochigi City Tochigi City
Miyazaki Miyazaki
Cú sút
Tochigi City
Tochigi City
Tổng cú sút
13.78 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Miyazaki
Miyazaki
Tổng cú sút
11.11 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tochigi City Tochigi City Đường chuyền Miyazaki Miyazaki
Tổng đường chuyền
3995
TB 444 / trận
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
3981
TB 442 / trận
Chính xác
72%
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Tochigi City
Tochigi City
11
Số trận đã đấu
Miyazaki
Miyazaki
11
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
2
Giữ sạch lưới
2
0.18
3.27
36
Phạt góc
32
2.91
1.18
13
Ném biên
0
0.00
1.36
15
Việt vị
19
1.73
0.36
4
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Tochigi City
Tochigi City
THẺ PHẠT
Miyazaki
Miyazaki
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.45
16
Thẻ vàng
9
0.82
0.27
3
Thẻ đỏ
1
0.09
10.45
115
Số lỗi
114
10.36
0.18
2
Tắc bóng
0
0.00