Miyazaki vs Tochigi City: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Miyazaki
Hạng 11 tại J2 League (Nhật Bản)
? - ?
03/11/2026 07:00
Tochigi City
Hạng 13 tại J2 League (Nhật Bản)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Miyazaki vs Tochigi City trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Miyazaki đang đứng thứ 11 với 12 điểm sau 9 trận.
  • Tochigi City xếp thứ 13 với 10 điểm sau 9 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 03/11/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vegalta Sendai Vegalta Sendai
20 9 6 2 1 17 8 9
02 Albirex Niigata Albirex Niigata
19 9 6 1 2 13 13 0
03 Kataller Toyama Kataller Toyama
17 9 5 2 2 18 9 9
04 RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
17 9 4 5 0 17 8 9
05 Yokohama FC Yokohama FC
17 9 5 2 2 18 11 7
06 Shonan Bellmare Shonan Bellmare
16 9 4 4 1 10 8 2
07 Fujieda MYFC Fujieda MYFC
13 9 3 4 2 13 10 3
08 Blaublitz Akita Blaublitz Akita
13 9 3 4 2 12 10 2
09 Tokushima Vortis Tokushima Vortis
13 9 4 1 4 9 10 -1
10 Montedio Yamagata Montedio Yamagata
12 9 4 0 5 11 8 3
11 Miyazaki Miyazaki
12 9 3 3 3 13 13 0
12 Oita Trinita Oita Trinita
11 9 2 5 2 9 7 2
13 Tochigi City Tochigi City
10 9 3 1 5 15 15 0
14 Jubilo Iwata Jubilo Iwata
10 9 3 1 5 11 13 -2
15 Vanraure Hachinohe FC Vanraure Hachinohe FC
10 9 3 1 5 5 14 -9
16 Iwaki FC Iwaki FC
9 9 3 0 6 12 17 -5
17 Sagan Tosu Sagan Tosu
8 9 2 2 5 8 12 -4
18 Consadole Sapporo Consadole Sapporo
8 9 2 2 5 12 18 -6
19 Imabari FC Imabari FC
7 9 2 1 6 9 18 -9
20 Ventforet Kofu Ventforet Kofu
7 9 2 1 6 7 17 -10
Miyazaki Miyazaki 6 trận gần nhất
07/10/2026 17:00
Kawasaki Frontale 2 - 0 Miyazaki Cúp Hoàng đế Nhật Bản (Emperor's Cup)
04/10/2026 17:00
Miyazaki 1 - 1 RB Omiya Ardija J2 League (Nhật Bản)
26/09/2026 15:00
Miyazaki 3 - 2 Consadole Sapporo J2 League (Nhật Bản)
18/09/2026 11:00
Vanraure Hachinohe FC 0 - 3 Miyazaki J2 League (Nhật Bản)
12/09/2026 17:00
Miyazaki 3 - 2 Fujieda MYFC J2 League (Nhật Bản)
05/09/2026 17:00
Sagan Tosu 2 - 0 Miyazaki J2 League (Nhật Bản)
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Tochigi City Tochigi City
03/10/2026 15:00
Tochigi City 1 - 2 Imabari FC J2 League (Nhật Bản)
29/09/2026 17:00
Tochigi City 0 - 2 Hiroshima Sanfrecce Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup)
26/09/2026 15:00
Tokushima Vortis 3 - 0 Tochigi City J2 League (Nhật Bản)
23/09/2026 15:00
Machida Zelvia 2 - 1 Tochigi City Cúp Hoàng đế Nhật Bản (Emperor's Cup)
20/09/2026 15:00
Tochigi City 1 - 3 Vegalta Sendai J2 League (Nhật Bản)
12/09/2026 16:30
Kataller Toyama 0 - 0 Tochigi City J2 League (Nhật Bản)
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
1.44
Thủng lưới
13
TB mỗi trận
1.44
Ghi bàn
15
TB mỗi trận
1.67
Thủng lưới
15
TB mỗi trận
1.67
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 9 trận gần nhất
CóKhông
6 (67%)3 (33%)
Trong 9 trận gần nhất
KhôngCó
6 (67%)3 (33%)
Miyazaki

Miyazaki

Trận gần đây

Tochigi City

Tochigi City

Xỉu /Tài

(78%)7 2(22%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(89%)8 1(11%)

Xỉu /Tài

(44%)4 5(56%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(56%)5 4(44%)

Xỉu /Tài

(56%)5 4(44%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(56%)5 4(44%)

/Có

(56%)5 4(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)5 4(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Miyazaki Miyazaki
Tochigi City Tochigi City
Cú sút
Miyazaki
Miyazaki
Tổng cú sút
11.11 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tochigi City
Tochigi City
Tổng cú sút
13.78 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Miyazaki Miyazaki Đường chuyền Tochigi City Tochigi City
Tổng đường chuyền
3981
TB 442 / trận
Chính xác
72%
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
3995
TB 444 / trận
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Miyazaki
Miyazaki
9
Số trận đã đấu
Tochigi City
Tochigi City
9
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
2
Giữ sạch lưới
2
0.22
3.56
32
Phạt góc
36
4.00
0.00
0
Ném biên
13
1.44
2.11
19
Việt vị
15
1.67
0.00
0
Thủ môn cứu thua
4
0.44
Miyazaki
Miyazaki
THẺ PHẠT
Tochigi City
Tochigi City
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
9
Thẻ vàng
16
1.78
0.11
1
Thẻ đỏ
3
0.33
12.67
114
Số lỗi
115
12.78
0.00
0
Tắc bóng
2
0.22