Thun
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
1
1-2
FT
31/05/2024 11:30
Grasshopper
Hạng 11 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Grasshopper xếp thứ 11 với 30 điểm sau 33 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Thun thắng với xác suất 39%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Thun và Grasshopper mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
11:30

2024-05-31

Thun vs Grasshopper - Prediction & Odds

Thun
Thun
Grasshopper
Grasshopper
2024-05-31 11:30
39
27
34
1
2 - 1
2 - 1
2.75
2.31
FT
1-2 1-1
-
thời tiết
9℃~10℃
STANDINGS UP TO 31/05/2024
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Young Boys Young Boys
65 33 19 8 6 67 32 35
02 Lugano Lugano
59 33 18 5 10 61 44 17
03 Servette Servette
57 33 16 9 8 53 38 15
04 St. Gallen St. Gallen
50 33 14 8 11 53 44 9
05 Winterthur Winterthur
49 33 13 10 10 55 56 -1
06 FC Zurich FC Zurich
48 33 12 12 9 44 35 9
07 Luzern Luzern
44 33 12 8 13 41 46 -5
08 Lausanne Sports Lausanne Sports
40 33 10 10 13 43 48 -5
09 Basel Basel
40 33 11 7 15 41 51 -10
10 Yverdon Yverdon
40 33 11 7 15 43 64 -21
11 Grasshopper Grasshopper
30 33 8 6 19 35 45 -10
12 Stade Ouchy Stade Ouchy
23 33 5 8 20 33 66 -33
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Young Boys Young Boys
77 5 4 0 1 9 2 7
02 Lugano Lugano
65 5 2 0 3 6 7 -1
03 Servette Servette
64 5 2 1 2 6 5 1
04 FC Zurich FC Zurich
60 5 4 0 1 9 6 3
05 St. Gallen St. Gallen
57 5 2 1 2 7 7 0
06 Winterthur Winterthur
49 5 0 0 5 5 15 -10
Relegation Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Basel Basel
49 5 2 3 0 4 1 3
02 Luzern Luzern
49 5 1 2 2 6 7 -1
03 Yverdon Yverdon
47 5 2 1 2 7 7 0
04 Lausanne Sports Lausanne Sports
45 5 1 2 2 5 5 0
05 Grasshopper Grasshopper
38 5 2 2 1 6 4 2
06 Stade Ouchy Stade Ouchy
29 5 2 0 3 7 11 -4
Đối đầu
26/05/2024 07:30
Grasshopper Grasshopper
1 - 1
Thun Thun
SUI SL
13/01/2024 06:00
Thun Thun
0 - 0
Grasshopper Grasshopper
INT CF
18/09/2021 11:15
Thun Thun
1 - 0
Grasshopper Grasshopper
SUI Cup
17/07/2021 08:00
Grasshopper Grasshopper
2 - 3
Thun Thun
INT CF
23/04/2021 11:00
Grasshopper Grasshopper
3 - 1
Thun Thun
SUI CL
12/02/2021 12:00
Thun Thun
0 - 2
Grasshopper Grasshopper
SUI CL
Thun
2
33%
Hòa
2
33%
Grasshopper
2
33%
Thun Thun 6 trận gần nhất
26/05/2024 07:30
Grasshopper 1 - 1 Thun SUI SL
20/05/2024 05:15
FC Wil 1900 0 - 3 Thun SUI CL
17/05/2024 11:15
Thun 6 - 3 Vaduz SUI CL
11/05/2024 08:59
Thun 3 - 0 Schaffhausen SUI CL
03/05/2024 11:15
Baden 1 - 5 Thun SUI CL
27/04/2024 08:59
Stade Nyonnais 0 - 0 Thun SUI CL
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
6 trận gần nhất Grasshopper Grasshopper
26/05/2024 07:30
Grasshopper 1 - 1 Thun SUI SL
21/05/2024 11:30
Lausanne Sports 0 - 0 Grasshopper SUI SL
18/05/2024 08:59
Grasshopper 0 - 1 Basel SUI SL
14/05/2024 11:30
Grasshopper 2 - 0 Yverdon SUI SL
10/05/2024 11:30
Luzern 1 - 1 Grasshopper SUI SL
04/05/2024 08:59
Grasshopper 3 - 2 Stade Ouchy SUI SL
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
2
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
3
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.10
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.28
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
2 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
Thun

Thun

Trận gần đây

Grasshopper

Grasshopper

Under /Over

(100%)2 0(0%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(68%)27 13(32%)

Under /Over

(50%)1 1(50%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(25%)10 30(75%)

Under /Over

(50%)1 1(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(35%)14 26(65%)

/Yes

(100%)2 0(0%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)20 20(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Thun Thun
Grasshopper Grasshopper
Cú sút
Thun
Thun
Tổng cú sút
11.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Grasshopper
Grasshopper
Tổng cú sút
9.08 TB / trận
Bị chặn
87 tổng
Avg. 2.72
Thun Thun Đường chuyền Grasshopper Grasshopper
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
69%
Tổng đường chuyền
13367
Avg. 352 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Thun
Thun
2
Số trận đã đấu
Grasshopper
Grasshopper
40
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
6
0.15
2.50
5
Corners
208
5.20
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.50
1
Offsides
77
1.93
4.00
8
GK saves
137
3.43
Thun
Thun
THẺ PHẠT
Grasshopper
Grasshopper
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
3.50
7
Thẻ vàng
83
2.08
0.50
1
Thẻ đỏ
5
0.13
15.50
31
Fouls
454
11.35
0.00
0
Tackles
601
15.03