? - ?
11/10/2026 12:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Grasshopper đang đứng thứ 8 với 8 điểm sau 7 trận.
- Young Boys xếp thứ 2 với 16 điểm sau 8 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
11/10/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Lugano | 19 | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 | 6 | 13 |
| 02 Young Boys | 16 | 8 | 4 | 4 | 0 | 28 | 16 | 12 |
| 03 FC Sion | 15 | 7 | 5 | 0 | 2 | 17 | 11 | 6 |
| 04 Basel | 13 | 8 | 4 | 1 | 3 | 16 | 14 | 2 |
| 05 St. Gallen | 10 | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 14 | -2 |
| 06 FC Zurich | 10 | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 19 | -6 |
| 07 Luzern | 9 | 8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 17 | -5 |
| 08 Grasshopper | 8 | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 14 | -4 |
| 09 Servette | 7 | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 8 | -3 |
| 10 Thun | 7 | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 18 | -7 |
| 11 Vaduz | 6 | 8 | 2 | 0 | 6 | 17 | 19 | -2 |
| 12 Lausanne Sports | 6 | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 11 | -4 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
10
TB mỗi trận
1.43
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
2.00
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
3.50
Thủng lưới
16
TB mỗi trận
2.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 7 matches
CóKhông
7 (100%)0 (0%)
In last 7 matches
KhôngCó
8 (100%)0 (0%)
Grasshopper
Trận gần đây
Young Boys
Under /Over
(86%)6 1(14%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(100%)8 0(0%)
Under /Over
(29%)2 5(71%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(75%)6 2(25%)
Under /Over
(43%)3 4(57%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(75%)6 2(25%)
/Yes
(71%)5 2(29%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(88%)7 1(12%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Grasshopper
Young Boys
Cú sút
Tổng đường chuyền
2382
Avg. 340 / game
Chính xác
72%
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
3247
Avg. 406 / game
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
48%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Grasshopper
7
Số trận đã đấu
Young Boys
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
2
Clean sheets
1
0.13
5.57
39
Corners
43
5.38
26.43
185
Throw-ins
139
17.38
1.00
7
Offsides
14
1.75
2.71
19
GK saves
27
3.38
Grasshopper
THẺ PHẠT
Young Boys
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.57
18
17
2.13
0.14
1
1
0.13
14.14
99
Fouls
107
13.38
13.29
93
Tackles
74
9.25