? - ?
24/10/2026 08:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Thun đang đứng thứ 10 với 7 điểm sau 8 trận.
- Lugano xếp thứ 1 với 22 điểm sau 8 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
24/10/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Lugano | 22 | 8 | 7 | 1 | 0 | 23 | 7 | 16 |
| 02 FC Sion | 18 | 8 | 6 | 0 | 2 | 22 | 13 | 9 |
| 03 Young Boys | 16 | 8 | 4 | 4 | 0 | 28 | 16 | 12 |
| 04 Basel | 13 | 8 | 4 | 1 | 3 | 16 | 14 | 2 |
| 05 Servette | 10 | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 10 | -1 |
| 06 St. Gallen | 10 | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 18 | -5 |
| 07 FC Zurich | 10 | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 19 | -6 |
| 08 Luzern | 9 | 8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 17 | -5 |
| 09 Grasshopper | 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 19 | -7 |
| 10 Thun | 7 | 8 | 2 | 1 | 5 | 13 | 22 | -9 |
| 11 Vaduz | 6 | 8 | 2 | 0 | 6 | 17 | 19 | -2 |
| 12 Lausanne Sports | 6 | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 11 | -4 |
Bàn thắng
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
1.63
Thủng lưới
22
TB mỗi trận
2.75
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
2.88
Thủng lưới
7
TB mỗi trận
0.88
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 8 matches
CóKhông
5 (63%)3 (38%)
In last 8 matches
KhôngCó
8 (100%)0 (0%)
Thun
Trận gần đây
Lugano
Under /Over
(75%)6 2(25%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(88%)7 1(12%)
Under /Over
(63%)5 3(37%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(50%)4 4(50%)
Under /Over
(75%)6 2(25%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)4 4(50%)
/Yes
(63%)5 3(37%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(75%)6 2(25%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Thun
Lugano
Cú sút
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Thun
8
Số trận đã đấu
Lugano
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.13
1
Clean sheets
2
0.25
5.38
43
Corners
46
5.75
22.63
181
Throw-ins
124
15.50
1.75
14
Offsides
6
0.75
3.50
28
GK saves
20
2.50
Thun
THẺ PHẠT
Lugano
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.13
17
17
2.13
0.13
1
1
0.13
15.63
125
Fouls
99
12.38
10.00
80
Tackles
96
12.00