Stabaek (W) vs Lyn (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Stabaek (W)
Hạng 4 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
2
4-1
FT
19/06/2025 12:00
Lyn (W)
Hạng 7 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Stabaek (W) vs Lyn (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Stabaek (W) đang đứng thứ 4 với 40 điểm sau 27 trận.
  • Lyn (W) xếp thứ 7 với 25 điểm sau 27 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lyn (W) thắng với xác suất 40%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Stabaek (W) với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Lyn (W) thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
12:00

2025-06-19

Stabaek (W) vs Lyn (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Stabaek (W)
Stabaek (W)
Lyn (W)
Lyn (W)
2025-06-19 12:00
34
26
40
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.25
FT
4-1 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 19/06/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 SK Brann (W) SK Brann (W)
74 27 24 2 1 90 11 79
02 Valerenga (W) Valerenga (W)
67 27 22 1 4 73 19 54
03 Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
58 27 18 4 5 63 26 37
04 Stabaek (W) Stabaek (W)
40 27 12 4 11 31 37 -6
05 LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
40 27 12 4 11 48 47 1
06 Honefoss (W) Honefoss (W)
26 27 7 5 15 23 56 -33
07 Lyn (W) Lyn (W)
25 27 6 7 14 31 52 -21
08 Bodo Glimt (W) Bodo Glimt (W)
20 27 6 2 19 22 63 -41
09 Roa (W) Roa (W)
19 27 4 7 16 23 52 -29
10 Kolbotn (W) Kolbotn (W)
17 27 5 2 20 27 68 -41
Đối đầu
16/04/2025 12:00
Lyn (W) Lyn (W)
6 - 0
Stabaek (W) Stabaek (W)
NORW
08/09/2024 09:00
Lyn (W) Lyn (W)
0 - 1
Stabaek (W) Stabaek (W)
NORW
15/06/2024 07:00
Stabaek (W) Stabaek (W)
0 - 0
Lyn (W) Lyn (W)
NORW
04/05/2024 08:00
Lyn (W) Lyn (W)
1 - 7
Stabaek (W) Stabaek (W)
NORW
02/09/2023 09:00
Lyn (W) Lyn (W)
1 - 1
Stabaek (W) Stabaek (W)
NORW
24/06/2023 09:00
Stabaek (W) Stabaek (W)
2 - 1
Lyn (W) Lyn (W)
NORW
Stabaek (W)
3
50%
Hòa
2
33%
Lyn (W)
1
17%
Stabaek (W) Stabaek (W) 6 trận gần nhất
14/06/2025 08:00
Kolbotn (W) 0 - 1 Stabaek (W) NORW
11/06/2025 12:00
Stabaek (W) 1 - 2 Valerenga (W) NOR WCUP
07/06/2025 12:00
Valerenga (W) 2 - 0 Stabaek (W) NORW
25/05/2025 08:30
Stabaek (W) 2 - 3 LSK Kvinner (W) NORW
21/05/2025 10:00
Tromso (W) 1 - 2 Stabaek (W) NOR WCUP
15/05/2025 12:00
SK Brann (W) 3 - 0 Stabaek (W) NORW
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Lyn (W) Lyn (W)
14/06/2025 08:00
Lyn (W) 2 - 3 LSK Kvinner (W) NORW
07/06/2025 08:00
SK Brann (W) 0 - 1 Lyn (W) NORW
24/05/2025 08:00
Lyn (W) 1 - 0 Roa (W) NORW
21/05/2025 12:00
Lyn (W) 0 - 5 Valerenga (W) NOR WCUP
15/05/2025 12:00
Bodo Glimt (W) 2 - 1 Lyn (W) NORW
10/05/2025 08:00
Lyn (W) 0 - 0 SK Brann (W) NORW
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.15
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.37
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.15
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.93
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
17 (63%)10 (37%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
17 (63%)10 (37%)
Stabaek (W)

Stabaek (W)

Trận gần đây

Lyn (W)

Lyn (W)

Xỉu /Tài

(74%)20 7(26%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(78%)21 6(22%)

Xỉu /Tài

(19%)5 22(81%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(37%)10 17(63%)

Xỉu /Tài

(37%)10 17(63%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)12 15(56%)

/Có

(30%)8 19(70%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(52%)14 13(48%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Stabaek (W) Stabaek (W)
Lyn (W) Lyn (W)
Cú sút
Stabaek (W)
Stabaek (W)
Tổng cú sút
8.85 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Lyn (W)
Lyn (W)
Tổng cú sút
10.48 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Stabaek (W) Stabaek (W) Đường chuyền Lyn (W) Lyn (W)
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Stabaek (W)
Stabaek (W)
27
Số trận đã đấu
Lyn (W)
Lyn (W)
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.37
10
Giữ sạch lưới
5
0.19
4.00
108
Phạt góc
112
4.15
0.00
0
Ném biên
23
0.85
0.04
1
Việt vị
11
0.41
0.56
15
Thủ môn cứu thua
8
0.30
Stabaek (W)
Stabaek (W)
THẺ PHẠT
Lyn (W)
Lyn (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.70
19
Thẻ vàng
27
1.00
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.04
0.07
2
Số lỗi
26
0.96
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00