Valerenga (W) vs Stabaek (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Valerenga (W)
Hạng 2 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
1
2-0
FT
07/06/2025 12:00
Stabaek (W)
Hạng 4 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Valerenga (W) vs Stabaek (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Valerenga (W) đang đứng thứ 2 với 67 điểm sau 27 trận.
  • Stabaek (W) xếp thứ 4 với 40 điểm sau 27 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Valerenga (W) thắng với xác suất 80%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Valerenga (W) với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Stabaek (W) thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
12:00

2025-06-07

Valerenga (W) vs Stabaek (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Valerenga (W)
Valerenga (W)
Stabaek (W)
Stabaek (W)
2025-06-07 12:00
80
13
7
1
2 - 2
2 - 2
3.25
1.12
FT
2-0 1-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 07/06/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 SK Brann (W) SK Brann (W)
74 27 24 2 1 90 11 79
02 Valerenga (W) Valerenga (W)
67 27 22 1 4 73 19 54
03 Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
58 27 18 4 5 63 26 37
04 Stabaek (W) Stabaek (W)
40 27 12 4 11 31 37 -6
05 LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
40 27 12 4 11 48 47 1
06 Honefoss (W) Honefoss (W)
26 27 7 5 15 23 56 -33
07 Lyn (W) Lyn (W)
25 27 6 7 14 31 52 -21
08 Bodo Glimt (W) Bodo Glimt (W)
20 27 6 2 19 22 63 -41
09 Roa (W) Roa (W)
19 27 4 7 16 23 52 -29
10 Kolbotn (W) Kolbotn (W)
17 27 5 2 20 27 68 -41
Đối đầu
03/05/2025 08:00
Stabaek (W) Stabaek (W)
0 - 2
Valerenga (W) Valerenga (W)
NORW
15/02/2025 08:00
Stabaek (W) Stabaek (W)
3 - 2
Valerenga (W) Valerenga (W)
INT CF
20/08/2024 13:05
Stabaek (W) Stabaek (W)
1 - 5
Valerenga (W) Valerenga (W)
NOR WCUP
07/07/2024 09:00
Stabaek (W) Stabaek (W)
2 - 6
Valerenga (W) Valerenga (W)
NORW
23/04/2024 11:59
Valerenga (W) Valerenga (W)
3 - 2
Stabaek (W) Stabaek (W)
NORW
18/03/2024 14:00
Valerenga (W) Valerenga (W)
3 - 1
Stabaek (W) Stabaek (W)
NORW
Valerenga (W)
5
83%
Hòa
0
0%
Stabaek (W)
1
17%
Valerenga (W) Valerenga (W) 6 trận gần nhất
24/05/2025 08:00
Kolbotn (W) 1 - 6 Valerenga (W) NORW
21/05/2025 12:00
Lyn (W) 0 - 5 Valerenga (W) NOR WCUP
15/05/2025 12:00
Valerenga (W) 2 - 0 Rosenborg BK (W) NORW
10/05/2025 08:00
Valerenga (W) 4 - 0 Bodo Glimt (W) NORW
07/05/2025 12:00
Sandefjord (W) 1 - 7 Valerenga (W) NOR WCUP
03/05/2025 08:00
Stabaek (W) 0 - 2 Valerenga (W) NORW
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
6 trận gần nhất Stabaek (W) Stabaek (W)
25/05/2025 08:30
Stabaek (W) 2 - 3 LSK Kvinner (W) NORW
21/05/2025 10:00
Tromso (W) 1 - 2 Stabaek (W) NOR WCUP
15/05/2025 12:00
SK Brann (W) 3 - 0 Stabaek (W) NORW
10/05/2025 08:00
Rosenborg BK (W) 3 - 0 Stabaek (W) NORW
07/05/2025 12:00
HamKam (W) 0 - 3 Stabaek (W) NOR WCUP
03/05/2025 08:00
Stabaek (W) 0 - 2 Valerenga (W) NORW
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
73
TB mỗi trận
2.70
Thủng lưới
19
TB mỗi trận
0.70
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.15
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.37
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
25 (93%)2 (7%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
17 (63%)10 (37%)
Valerenga (W)

Valerenga (W)

Trận gần đây

Stabaek (W)

Stabaek (W)

Xỉu /Tài

(89%)24 3(11%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(74%)20 7(26%)

Xỉu /Tài

(22%)6 21(78%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(19%)5 22(81%)

Xỉu /Tài

(59%)16 11(41%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(37%)10 17(63%)

/Có

(33%)9 18(67%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(30%)8 19(70%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Valerenga (W) Valerenga (W)
Stabaek (W) Stabaek (W)
Cú sút
Valerenga (W)
Valerenga (W)
Tổng cú sút
17.11 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Stabaek (W)
Stabaek (W)
Tổng cú sút
8.85 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Valerenga (W)
Valerenga (W)
27
Số trận đã đấu
Stabaek (W)
Stabaek (W)
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.59
16
Giữ sạch lưới
10
0.37
6.48
175
Phạt góc
108
4.00
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.33
9
Việt vị
1
0.04
0.11
3
Thủ môn cứu thua
15
0.56
Valerenga (W)
Valerenga (W)
THẺ PHẠT
Stabaek (W)
Stabaek (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
9
Thẻ vàng
19
0.70
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.81
22
Số lỗi
2
0.07
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00