Stabaek (W) vs LSK Kvinner (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Stabaek (W)
Hạng 4 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
2
2-3
FT
25/05/2025 08:30
LSK Kvinner (W)
Hạng 5 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Stabaek (W) vs LSK Kvinner (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Stabaek (W) đang đứng thứ 4 với 40 điểm sau 27 trận.
  • LSK Kvinner (W) xếp thứ 5 với 40 điểm sau 27 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: LSK Kvinner (W) thắng với xác suất 42%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về LSK Kvinner (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Stabaek (W) thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
08:30

2025-05-25

Stabaek (W) vs LSK Kvinner (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Stabaek (W)
Stabaek (W)
LSK Kvinner (W)
LSK Kvinner (W)
2025-05-25 08:30
29
29
42
2
1 - 1
1 - 1
2.25
2.11
FT
2-3 0-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 25/05/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 SK Brann (W) SK Brann (W)
74 27 24 2 1 90 11 79
02 Valerenga (W) Valerenga (W)
67 27 22 1 4 73 19 54
03 Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
58 27 18 4 5 63 26 37
04 Stabaek (W) Stabaek (W)
40 27 12 4 11 31 37 -6
05 LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
40 27 12 4 11 48 47 1
06 Honefoss (W) Honefoss (W)
26 27 7 5 15 23 56 -33
07 Lyn (W) Lyn (W)
25 27 6 7 14 31 52 -21
08 Bodo Glimt (W) Bodo Glimt (W)
20 27 6 2 19 22 63 -41
09 Roa (W) Roa (W)
19 27 4 7 16 23 52 -29
10 Kolbotn (W) Kolbotn (W)
17 27 5 2 20 27 68 -41
Đối đầu
26/04/2025 12:00
LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
1 - 1
Stabaek (W) Stabaek (W)
NORW
01/03/2025 09:00
Stabaek (W) Stabaek (W)
2 - 1
LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
INT CF
14/09/2024 10:45
Stabaek (W) Stabaek (W)
1 - 3
LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
NORW
22/06/2024 07:00
Stabaek (W) Stabaek (W)
0 - 1
LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
NORW
15/05/2024 11:59
LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
3 - 2
Stabaek (W) Stabaek (W)
NORW
07/10/2023 09:00
Stabaek (W) Stabaek (W)
1 - 2
LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
NORW
Stabaek (W)
1
17%
Hòa
1
17%
LSK Kvinner (W)
4
67%
Stabaek (W) Stabaek (W) 6 trận gần nhất
21/05/2025 10:00
Tromso (W) 1 - 2 Stabaek (W) NOR WCUP
15/05/2025 12:00
SK Brann (W) 3 - 0 Stabaek (W) NORW
10/05/2025 08:00
Rosenborg BK (W) 3 - 0 Stabaek (W) NORW
07/05/2025 12:00
HamKam (W) 0 - 3 Stabaek (W) NOR WCUP
03/05/2025 08:00
Stabaek (W) 0 - 2 Valerenga (W) NORW
29/04/2025 12:00
Stabaek (W) 2 - 1 Roa (W) NORW
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
22/05/2025 12:00
Raufoss (W) 0 - 5 LSK Kvinner (W) NOR WCUP
15/05/2025 12:00
LSK Kvinner (W) 1 - 1 Kolbotn (W) NORW
10/05/2025 08:00
Honefoss (W) 2 - 1 LSK Kvinner (W) NORW
07/05/2025 12:00
Medkila (W) 0 - 3 LSK Kvinner (W) NOR WCUP
03/05/2025 08:00
LSK Kvinner (W) 1 - 2 Rosenborg BK (W) NORW
29/04/2025 12:00
SK Brann (W) 1 - 1 LSK Kvinner (W) NORW
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.15
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.37
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.78
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.74
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
17 (63%)10 (37%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
22 (81%)5 (19%)
Stabaek (W)

Stabaek (W)

Trận gần đây

LSK Kvinner (W)

LSK Kvinner (W)

Xỉu /Tài

(74%)20 7(26%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(96%)26 1(4%)

Xỉu /Tài

(19%)5 22(81%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(56%)15 12(44%)

Xỉu /Tài

(37%)10 17(63%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(59%)16 11(41%)

/Có

(30%)8 19(70%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(59%)16 11(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Stabaek (W) Stabaek (W)
LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
Cú sút
Stabaek (W)
Stabaek (W)
Tổng cú sút
8.85 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
LSK Kvinner (W)
LSK Kvinner (W)
Tổng cú sút
13.30 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Stabaek (W)
Stabaek (W)
27
Số trận đã đấu
LSK Kvinner (W)
LSK Kvinner (W)
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.37
10
Giữ sạch lưới
6
0.22
4.00
108
Phạt góc
131
4.85
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.04
1
Việt vị
5
0.19
0.56
15
Thủ môn cứu thua
2
0.07
Stabaek (W)
Stabaek (W)
THẺ PHẠT
LSK Kvinner (W)
LSK Kvinner (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.70
19
Thẻ vàng
24
0.89
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.07
2
Số lỗi
14
0.52
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00