Sochaux
Hạng 9 tại France Ligue 2
1
0-1
FT
13/05/2023 10:00
Guingamp
Hạng 6 tại France Ligue 2
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Sochaux đang đứng thứ 9 với 52 điểm sau 38 trận.
  • Guingamp xếp thứ 6 với 55 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Sochaux thắng với xác suất 49%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Sochaux với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Guingamp chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
trận yêu thích
10:00

2023-05-13

Sochaux vs Guingamp - Prediction & Odds

Sochaux
Sochaux
Guingamp
Guingamp
2023-05-13 10:00
49
27
24
1
1 - 1
1 - 1
2.25
1.85
FT
0-1 0-0
-
thời tiết
15℃~16℃
STANDINGS UP TO 13/05/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Le Havre Le Havre
75 38 20 15 3 46 19 27
02 Metz Metz
72 38 20 12 6 61 33 28
03 Bordeaux Bordeaux
69 37 20 9 8 51 27 24
04 Bastia Bastia
60 38 17 9 12 52 45 7
05 Caen Caen
59 38 16 11 11 52 43 9
06 Guingamp Guingamp
55 38 15 10 13 51 46 5
07 Paris FC Paris FC
55 38 15 10 13 45 43 2
08 Saint Etienne Saint Etienne
53 38 15 11 12 63 57 6
09 Sochaux Sochaux
52 38 15 7 16 54 41 13
10 Grenoble Grenoble
51 38 14 9 15 33 36 -3
11 Quevilly Quevilly
50 38 12 14 12 47 49 -2
12 Amiens Amiens
47 38 13 8 17 40 52 -12
13 Pau FC Pau FC
47 38 12 11 15 40 52 -12
14 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
46 38 14 4 20 44 56 -12
15 Valenciennes Valenciennes
45 38 10 15 13 42 49 -7
16 Annecy Annecy
45 38 11 12 15 39 51 -12
17 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
43 37 10 13 14 38 44 -6
18 Dijon Dijon
42 38 10 12 16 38 43 -5
19 Nimes Nimes
36 38 10 6 22 44 62 -18
20 Chamois Niortais Chamois Niortais
29 38 7 8 23 35 67 -32
Đối đầu
30/08/2022 11:45
Guingamp Guingamp
1 - 2
Sochaux Sochaux
FRA D2
05/03/2022 11:00
Sochaux Sochaux
1 - 0
Guingamp Guingamp
FRA D2
21/09/2021 11:00
Guingamp Guingamp
1 - 2
Sochaux Sochaux
FRA D2
27/02/2021 11:00
Sochaux Sochaux
0 - 0
Guingamp Guingamp
FRA D2
31/10/2020 11:00
Guingamp Guingamp
0 - 0
Sochaux Sochaux
FRA D2
21/02/2020 12:00
Guingamp Guingamp
1 - 1
Sochaux Sochaux
FRA D2
Sochaux
3
50%
Hòa
3
50%
Guingamp
0
0%
Sochaux Sochaux 6 trận gần nhất
01/05/2023 11:45
Sochaux 0 - 2 Dijon FRA D2
22/04/2023 10:00
Stade Lavallois MFC 2 - 1 Sochaux FRA D2
15/04/2023 10:00
Sochaux 2 - 3 Pau FC FRA D2
08/04/2023 10:00
Chamois Niortais 0 - 3 Sochaux FRA D2
01/04/2023 10:00
Bastia 3 - 2 Sochaux FRA D2
18/03/2023 11:00
Sochaux 1 - 0 Grenoble FRA D2
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Guingamp Guingamp
29/04/2023 10:00
Guingamp 3 - 1 Stade Lavallois MFC FRA D2
22/04/2023 10:00
Pau FC 2 - 1 Guingamp FRA D2
15/04/2023 10:00
Guingamp 3 - 1 Amiens FRA D2
08/04/2023 10:00
Le Havre 0 - 0 Guingamp FRA D2
03/04/2023 11:45
Guingamp 0 - 1 Bordeaux FRA D2
18/03/2023 11:00
Annecy 1 - 1 Guingamp FRA D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
1.42
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.08
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.34
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.21
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 38 matches
Không
27 (71%)11 (29%)
In last 38 matches
Không
28 (74%)10 (26%)
Sochaux

Sochaux

Trận gần đây

Guingamp

Guingamp

Under /Over

(66%)25 13(34%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(74%)28 10(26%)

Under /Over

(39%)15 23(61%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(32%)12 26(68%)

Under /Over

(37%)14 24(63%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(34%)13 25(66%)

/Yes

(50%)19 19(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(55%)21 17(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Sochaux Sochaux
Guingamp Guingamp
Cú sút
Sochaux
Sochaux
Tổng cú sút
10.58 TB / trận
Bị chặn
109 tổng
Avg. 3.89
Guingamp
Guingamp
Tổng cú sút
9.16 TB / trận
Bị chặn
74 tổng
Avg. 2.47
Sochaux Sochaux Đường chuyền Guingamp Guingamp
Tổng đường chuyền
18111
Avg. 489 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
16551
Avg. 436 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Sochaux
Sochaux
38
Số trận đã đấu
Guingamp
Guingamp
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
12
Clean sheets
11
0.29
4.61
175
Corners
128
3.37
10.29
391
Throw-ins
459
12.08
2.18
83
Offsides
69
1.82
3.34
127
GK saves
109
2.87
Sochaux
Sochaux
THẺ PHẠT
Guingamp
Guingamp
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.08
79
Thẻ vàng
62
1.63
0.08
3
Thẻ đỏ
2
0.05
13.87
527
Fouls
541
14.24
11.82
449
Tackles
457
12.03